
Luxembourg
- 1908
- Thành lập
- 63
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Luxembourg
Luxembourg là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1908. Luxembourg chơi các trận sân nhà tại Stade de Luxembourg, sân vận động có sức chứa 9.386 khán giả. Luxembourg còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 3 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 63 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Bulgaria — LuxembourgDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
9A. Moris
Tuổi: 35
T. Pereira Cardoso
Tuổi: 19
L. Fox
Tuổi: 25
T. Kips
Tuổi: 25
Tiago Pereira Cardoso
Tuổi: 19
A. Moris
Tuổi: 35
T. Pereira Cardoso
Tuổi: 19
L. Fox
Tuổi: 25
T. Kips
Tuổi: 25
HẬU VỆ
19E. Mahmutović
Tuổi: 28
F. Bohnert
Tuổi: 28
D. Carlson
Tuổi: 27
E. Džogović
Tuổi: 22
E. Veiga
Tuổi: 28
S. Korač
Tuổi: 24
L. Jans
Tuổi: 33
V. Selimović
Tuổi: 28
Mica Pinto
Tuổi: 32
E. Mahmutović
Tuổi: 28
F. Bohnert
Tuổi: 28
D. Carlson
Tuổi: 27
E. Džogović
Tuổi: 22
E. Veiga
Tuổi: 28
S. Korač
Tuổi: 24
M. Martins
Tuổi: 30
L. Jans
Tuổi: 33
V. Selimović
Tuổi: 28
Mica Pinto
Tuổi: 32
TIỀN VỆ
24Aiman Dardari
Tuổi: 20
L. Barreiro
Tuổi: 25
Y. Borges Sanches
Tuổi: 21
M. Olesen
Tuổi: 24
M. Goncalves
Tuổi: 21
J. de Sousa Moreira Cruz
Tuổi: 20
C. Martins
Tuổi: 28
D. Duarte
Tuổi: 19
S. Thill
Tuổi: 32
E. de Pina Duarte dos Santos
Tuổi: 16
Hamza Kadamani
Tuổi: 16
Aiman Dardari
Tuổi: 20
L. Barreiro
Tuổi: 25
Y. Borges Sanches
Tuổi: 21
K. Avdusinovic
Tuổi: 27
M. Olesen
Tuổi: 24
M. Goncalves
Tuổi: 21
J. de Sousa Moreira Cruz
Tuổi: 20
C. Martins
Tuổi: 28
D. Duarte
Tuổi: 19
M. Mustafić
Tuổi: 27
O. Thill
Tuổi: 29
S. Thill
Tuổi: 32
E. de Pina Duarte dos Santos
Tuổi: 16
TIỀN ĐẠO
11D. Sinani
Tuổi: 28
V. Thill
Tuổi: 25
A. Curci
Tuổi: 23
E. Muratović
Tuổi: 28
Jayson Videira Pereira
Tuổi: 20
D. Sinani
Tuổi: 28
V. Thill
Tuổi: 25
A. Curci
Tuổi: 23
E. Muratović
Tuổi: 28
A. Djabi Embaló
Tuổi: 20
Jayson Videira Pereira
Tuổi: 20