
Thụy Điển
- 1904
- Thành lập
- 76
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Thụy Điển
Thụy Điển là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1904. Thụy Điển chơi các trận sân nhà tại Strawberry Arena, sân vận động có sức chứa 54.329 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 1 với 10 điểm sau 4 trận, gồm 3 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 7 bàn và để thủng lưới 3 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 3 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua. Thụy Điển còn góp mặt tại Group F, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 4 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 76 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Sweden — Bosnia & HerzegovinaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
11M. Ellborg
Tuổi: 22
J. Widell Zetterström
Tuổi: 27
V. Johansson
Tuổi: 27
K. Nordfeldt
Tuổi: 36
N. Törnqvist
Tuổi: 23
M. Ellborg
Tuổi: 22
R. Olsen
Tuổi: 35
J. Widell Zetterström
Tuổi: 27
V. Johansson
Tuổi: 27
K. Nordfeldt
Tuổi: 36
N. Törnqvist
Tuổi: 23
HẬU VỆ
16C. Starfelt
Tuổi: 30
I. Hien
Tuổi: 26
V. Lindelöf
Tuổi: 31
H. Ekdal
Tuổi: 27
J. Mellberg
Tuổi: 19
G. Lagerbielke
Tuổi: 25
G. Gudmundsson
Tuổi: 26
E. Skoglund
Tuổi: 21
C. Starfelt
Tuổi: 30
I. Hien
Tuổi: 26
E. Krafth
Tuổi: 31
V. Lindelöf
Tuổi: 31
H. Ekdal
Tuổi: 27
G. Lagerbielke
Tuổi: 25
G. Gudmundsson
Tuổi: 26
A. Norén
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
31M. Svanberg
Tuổi: 26
E. Smith
Tuổi: 28
J. Karlström
Tuổi: 30
E. Holm
Tuổi: 25
S. Nanasi
Tuổi: 23
Y. Ayari
Tuổi: 22
T. Ali
Tuổi: 27
K. Sema
Tuổi: 32
D. Svensson
Tuổi: 23
L. Bergvall
Tuổi: 19
H. Johansson
Tuổi: 28
B. Zeneli
Tuổi: 23
E. Stroud
Tuổi: 23
M. Svanberg
Tuổi: 26
H. Larsson
Tuổi: 21
E. Smith
Tuổi: 28
J. Karlström
Tuổi: 30
E. Holm
Tuổi: 25
S. Nanasi
Tuổi: 23
Y. Ayari
Tuổi: 22
T. Ali
Tuổi: 27
K. Sema
Tuổi: 32
D. Svensson
Tuổi: 23
L. Bergvall
Tuổi: 19
S. Dahl
Tuổi: 22
N. Eliasson
Tuổi: 30
H. Johansson
Tuổi: 28
B. Zeneli
Tuổi: 23
A. Salétros
Tuổi: 29
G. Lundgren
Tuổi: 30
E. Stroud
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
18A. Elanga
Tuổi: 23
A. Isak
Tuổi: 26
V. Gyökeres
Tuổi: 27
B. Nygren
Tuổi: 24
P. Wålemark
Tuổi: 24
G. Nilsson
Tuổi: 28
A. Bernhardsson
Tuổi: 27
P. Abraham
Tuổi: 23
A. Elanga
Tuổi: 23
A. Isak
Tuổi: 26
V. Gyökeres
Tuổi: 27
B. Nygren
Tuổi: 24
J. Larsson
Tuổi: 28
G. Nilsson
Tuổi: 28
R. Bardghji
Tuổi: 20
I. Lidberg
Tuổi: 27
A. Bernhardsson
Tuổi: 27
E. Forsberg
Tuổi: 34