
Thụy Điển
- 1904
- Thành lập
- 42
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Thụy Điển
Thụy Điển là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1904. Thụy Điển chơi các trận sân nhà tại Strawberry Arena, sân vận động có sức chứa 54.329 khán giả. Thụy Điển còn góp mặt tại Group F, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 4 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 42 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6M. Ellborg
Tuổi: 22
R. Olsen
Tuổi: 35
J. Widell Zetterström
Tuổi: 27
V. Johansson
Tuổi: 27
K. Nordfeldt
Tuổi: 36
N. Törnqvist
Tuổi: 23
HẬU VỆ
8C. Starfelt
Tuổi: 30
I. Hien
Tuổi: 26
E. Krafth
Tuổi: 31
V. Lindelöf
Tuổi: 31
H. Ekdal
Tuổi: 27
G. Lagerbielke
Tuổi: 25
G. Gudmundsson
Tuổi: 26
A. Norén
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
18M. Svanberg
Tuổi: 26
H. Larsson
Tuổi: 21
E. Smith
Tuổi: 28
J. Karlström
Tuổi: 30
E. Holm
Tuổi: 25
S. Nanasi
Tuổi: 23
Y. Ayari
Tuổi: 22
T. Ali
Tuổi: 27
K. Sema
Tuổi: 32
D. Svensson
Tuổi: 23
L. Bergvall
Tuổi: 19
S. Dahl
Tuổi: 22
N. Eliasson
Tuổi: 30
H. Johansson
Tuổi: 28
B. Zeneli
Tuổi: 23
A. Salétros
Tuổi: 29
G. Lundgren
Tuổi: 30
E. Stroud
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
10A. Elanga
Tuổi: 23
A. Isak
Tuổi: 26
V. Gyökeres
Tuổi: 27
B. Nygren
Tuổi: 24
J. Larsson
Tuổi: 28
G. Nilsson
Tuổi: 28
R. Bardghji
Tuổi: 20
I. Lidberg
Tuổi: 27
A. Bernhardsson
Tuổi: 27
E. Forsberg
Tuổi: 34