
Kosovo
- 1946
- Thành lập
- 75
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Kosovo
Kosovo là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1946. Kosovo chơi các trận sân nhà tại Stadiumi Fadil Vokrri, sân vận động có sức chứa 13.500 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 5 điểm sau 4 trận, gồm 1 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 3 bàn và để thủng lưới 4 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 1 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua. Kosovo còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 12 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 75 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League, 2026
54 đội
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
9A. Saipi
Tuổi: 25
A. Gjokaj
Tuổi: 20
A. Murić
Tuổi: 27
V. Bekaj
Tuổi: 28
F. Maloku
Tuổi: 34
A. Saipi
Tuổi: 25
A. Gjokaj
Tuổi: 20
A. Murić
Tuổi: 27
V. Bekaj
Tuổi: 28
HẬU VỆ
21A. Hajdari
Tuổi: 22
M. Vojvoda
Tuổi: 30
F. Aliti
Tuổi: 32
F. Hadërgjonaj
Tuổi: 31
K. Hajrizi
Tuổi: 26
R. Raci
Tuổi: 23
L. Sadriu
Tuổi: 24
L. Dellova
Tuổi: 26
D. Gallapeni
Tuổi: 21
A. Hajdari
Tuổi: 22
L. Paqarada
Tuổi: 31
Amir Rrahmani
Tuổi: 31
M. Vojvoda
Tuổi: 30
F. Aliti
Tuổi: 32
F. Hadërgjonaj
Tuổi: 31
K. Hajrizi
Tuổi: 26
R. Raci
Tuổi: 23
L. Sadriu
Tuổi: 24
L. Dellova
Tuổi: 26
D. Gallapeni
Tuổi: 21
F. Haxha
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
27L. Avdullahu
Tuổi: 21
E. Rexhbeçaj
Tuổi: 28
D. Kacuri
Tuổi: 21
M. Rashica
Tuổi: 29
L. Emërllahu
Tuổi: 23
M. Avdyli
Tuổi: 23
V. Berisha
Tuổi: 32
V. Matoshi
Tuổi: 22
V. Hodža
Tuổi: 23
D. Shabanhaxhaj
Tuổi: 24
Erblin Osmani
Tuổi: 16
I. Krasniqi
Tuổi: 25
M. Jashari
Tuổi: 27
V. Demaku
Tuổi: 25
B. Fazliji
Tuổi: 26
L. Avdullahu
Tuổi: 21
E. Rexhbeçaj
Tuổi: 28
M. Rashica
Tuổi: 29
L. Emërllahu
Tuổi: 23
V. Berisha
Tuổi: 32
V. Matoshi
Tuổi: 22
V. Hodža
Tuổi: 23
D. Shabanhaxhaj
Tuổi: 24
I. Krasniqi
Tuổi: 25
M. Jashari
Tuổi: 27
V. Demaku
Tuổi: 25
B. Fazliji
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
18V. Muriqi
Tuổi: 31
F. Asllani
Tuổi: 23
E. Zhegrova
Tuổi: 26
E. Krasniqi
Tuổi: 27
M. Korenica
Tuổi: 29
F. Muslija
Tuổi: 27
R. Nivokazi
Tuổi: 25
A. Rrahmani
Tuổi: 25
B. Zabërgja
Tuổi: 24
V. Muriqi
Tuổi: 31
F. Asllani
Tuổi: 23
E. Zhegrova
Tuổi: 26
E. Krasniqi
Tuổi: 27
M. Korenica
Tuổi: 29
F. Muslija
Tuổi: 27
R. Nivokazi
Tuổi: 25
A. Rrahmani
Tuổi: 25
B. Zabërgja
Tuổi: 24