
Thụy Sĩ
- 1895
- Thành lập
- 66
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Thụy Sĩ
Thụy Sĩ là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1895. Thụy Sĩ chơi các trận sân nhà tại kybunpark, sân vận động có sức chứa 20.029 khán giả. Thụy Sĩ còn góp mặt tại Group B, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 7 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 66 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
FYR Macedonia — SwitzerlandDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7M. Keller
Tuổi: 23
G. Kobel
Tuổi: 28
Y. Mvogo
Tuổi: 31
M. Keller
Tuổi: 23
G. Kobel
Tuổi: 28
Y. Mvogo
Tuổi: 31
P. Loretz
Tuổi: 22
HẬU VỆ
21E. Cömert
Tuổi: 27
R. Rodríguez
Tuổi: 33
N. Elvedi
Tuổi: 29
A. Amenda
Tuổi: 22
L. Jaquez
Tuổi: 22
M. Muheim
Tuổi: 27
M. Akanji
Tuổi: 30
E. Cömert
Tuổi: 27
R. Rodríguez
Tuổi: 33
N. Elvedi
Tuổi: 29
A. Amenda
Tuổi: 22
C. Zesiger
Tuổi: 27
L. Jaquez
Tuổi: 22
M. Muheim
Tuổi: 27
Z. Athekame
Tuổi: 21
M. Akanji
Tuổi: 30
U. Garcia
Tuổi: 29
S. Gartenmann
Tuổi: 28
A. Bajrami
Tuổi: 23
L. Blondel
Tuổi: 29
B. Omeragić
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
22D. Sow
Tuổi: 28
R. Vargas
Tuổi: 27
J. Manzambi
Tuổi: 20
S. Widmer
Tuổi: 32
A. Jashari
Tuổi: 23
R. Freuler
Tuổi: 33
M. Aebischer
Tuổi: 28
D. Zakaria
Tuổi: 29
G. Xhaka
Tuổi: 33
D. Sow
Tuổi: 28
R. Vargas
Tuổi: 27
J. Manzambi
Tuổi: 20
S. Widmer
Tuổi: 32
A. Jashari
Tuổi: 23
R. Freuler
Tuổi: 33
S. Sohm
Tuổi: 24
M. Aebischer
Tuổi: 28
Joël Monteiro
Tuổi: 26
A. Sanches
Tuổi: 22
D. Zakaria
Tuổi: 29
G. Xhaka
Tuổi: 33
V. Sierro
Tuổi: 30
TIỀN ĐẠO
16F. Rieder
Tuổi: 23
B. Embolo
Tuổi: 28
D. Ndoye
Tuổi: 25
C. Fassnacht
Tuổi: 32
N. Okafor
Tuổi: 25
Z. Amdouni
Tuổi: 25
C. Itten
Tuổi: 29
I. Schmidt
Tuổi: 26
F. Rieder
Tuổi: 23
B. Embolo
Tuổi: 28
D. Ndoye
Tuổi: 25
C. Fassnacht
Tuổi: 32
N. Okafor
Tuổi: 25
Z. Amdouni
Tuổi: 25
C. Itten
Tuổi: 29
A. Zeqiri
Tuổi: 26