
Slovakia
- 1993
- Thành lập
- 85
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Slovakia
Slovakia là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1993. Slovakia chơi các trận sân nhà tại Košická futbalová aréna, sân vận động có sức chứa 12.658 khán giả. Slovakia còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 13 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 85 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10D. Takáč
Tuổi: 26
M. Dúbravka
Tuổi: 36
M. Rodák
Tuổi: 29
J. Surovčík
Tuổi: 23
Ľubomír Belko
Tuổi: 23
D. Takáč
Tuổi: 26
M. Dúbravka
Tuổi: 36
M. Rodák
Tuổi: 29
J. Surovčík
Tuổi: 23
Ľubomír Belko
Tuổi: 23
HẬU VỆ
28D. Hancko
Tuổi: 28
M. Valjent
Tuổi: 30
D. Vavro
Tuổi: 29
A. Obert
Tuổi: 23
M. Škriniar
Tuổi: 30
Ľ. Šatka
Tuổi: 30
I. Mesík
Tuổi: 24
N. Gyömbér
Tuổi: 33
P. Pekarík
Tuổi: 39
D. Krčík
Tuổi: 26
H. Pávek
Tuổi: 20
K. Bari
Tuổi: 24
P. Kováčik
Tuổi: 24
D. Hancko
Tuổi: 28
M. Valjent
Tuổi: 30
D. Vavro
Tuổi: 29
A. Obert
Tuổi: 23
M. Škriniar
Tuổi: 30
Ľ. Šatka
Tuổi: 30
I. Mesík
Tuổi: 24
N. Gyömbér
Tuổi: 33
D. Hrnčár
Tuổi: 28
S. Kozlovský
Tuổi: 26
P. Pekarík
Tuổi: 39
D. Krčík
Tuổi: 26
H. Pávek
Tuổi: 20
K. Bari
Tuổi: 24
P. Kováčik
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
27S. Lobotka
Tuổi: 31
T. Suslov
Tuổi: 23
M. Sauer
Tuổi: 21
A. Gajdoš
Tuổi: 21
P. Pokorný
Tuổi: 24
P. Hrošovský
Tuổi: 33
T. Rigo
Tuổi: 23
L. Bénes
Tuổi: 28
M. Bero
Tuổi: 30
O. Duda
Tuổi: 31
L. Haraslín
Tuổi: 29
M. Faško
Tuổi: 31
S. Lobotka
Tuổi: 31
T. Suslov
Tuổi: 23
M. Sauer
Tuổi: 21
A. Gajdoš
Tuổi: 21
P. Pokorný
Tuổi: 24
P. Hrošovský
Tuổi: 33
T. Rigo
Tuổi: 23
L. Bénes
Tuổi: 28
M. Bero
Tuổi: 30
O. Duda
Tuổi: 31
A. Fiala
Tuổi: 20
T. Hájovský
Tuổi: 20
M. Kmeť
Tuổi: 25
L. Haraslín
Tuổi: 29
M. Faško
Tuổi: 31
TIỀN ĐẠO
20L. Sauer
Tuổi: 20
S. Mráz
Tuổi: 28
D. Strelec
Tuổi: 24
R. Boženík
Tuổi: 26
Ľ. Tupta
Tuổi: 27
A. Kaprálik
Tuổi: 23
R. Čerepkai
Tuổi: 23
R. Galcik
Tuổi: 24
L. Sauer
Tuổi: 20
E. Prekop
Tuổi: 28
I. Schranz
Tuổi: 32
S. Mráz
Tuổi: 28
D. Strelec
Tuổi: 24
R. Boženík
Tuổi: 26
T. Bobček
Tuổi: 24
D. Ďuriš
Tuổi: 26
Ľ. Tupta
Tuổi: 27
A. Kaprálik
Tuổi: 23
R. Čerepkai
Tuổi: 23
R. Galcik
Tuổi: 24