
FYR Macedonia
- 1948
- Thành lập
- 75
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về FYR Macedonia
FYR Macedonia là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1948. FYR Macedonia chơi các trận sân nhà tại Telekom Arena, sân vận động có sức chứa 32.580 khán giả. FYR Macedonia còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 16 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 75 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
FYR Macedonia — SwitzerlandDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8S. Dimitrievski
Tuổi: 32
D. Iliev
Tuổi: 30
D. Shishkovski
Tuổi: 30
D. Taleski
Tuổi: 30
S. Dimitrievski
Tuổi: 32
D. Iliev
Tuổi: 30
D. Shishkovski
Tuổi: 30
D. Taleski
Tuổi: 30
HẬU VỆ
24D. Velkovski
Tuổi: 30
Imran Fetai
Tuổi: 23
E. Bejtulai
Tuổi: 31
E. Alioski
Tuổi: 33
N. Serafimov
Tuổi: 26
V. Musliu
Tuổi: 31
G. Zajkov
Tuổi: 30
S. Alomeroviс
Tuổi: 28
S. Herrera
Tuổi: 30
G. Jankulov
Tuổi: 24
A. Stojcevski
Tuổi: 22
J. Manev
Tuổi: 24
D. Velkovski
Tuổi: 30
Imran Fetai
Tuổi: 23
E. Bejtulai
Tuổi: 31
E. Alioski
Tuổi: 33
N. Serafimov
Tuổi: 26
V. Musliu
Tuổi: 31
G. Zajkov
Tuổi: 30
S. Alomeroviс
Tuổi: 28
S. Herrera
Tuổi: 30
G. Jankulov
Tuổi: 24
A. Stojcevski
Tuổi: 22
J. Manev
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
23E. Elmas
Tuổi: 26
R. Ramadani
Tuổi: 22
E. Bardhi
Tuổi: 30
S. Emini
Tuổi: 25
J. Atanasov
Tuổi: 26
A. Elezi
Tuổi: 24
B. Nikolov
Tuổi: 31
D. Angjeleski
Tuổi: 26
L. Stankovski
Tuổi: 23
I. Alimi
Tuổi: 31
S. Despotovski
Tuổi: 22
E. Elmas
Tuổi: 26
R. Ramadani
Tuổi: 22
T. Kostadinov
Tuổi: 29
E. Bardhi
Tuổi: 30
S. Emini
Tuổi: 25
J. Atanasov
Tuổi: 26
A. Elezi
Tuổi: 24
B. Nikolov
Tuổi: 31
D. Angjeleski
Tuổi: 26
L. Stankovski
Tuổi: 23
I. Alimi
Tuổi: 31
S. Despotovski
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
20B. Miovski
Tuổi: 26
D. Churlinov
Tuổi: 25
L. Qamili
Tuổi: 27
D. Musovski
Tuổi: 30
L. Doriev
Tuổi: 30
E. Rastoder
Tuổi: 24
A. Trajkovski
Tuổi: 33
A. Omeragikj
Tuổi: 23
D. Dodev
Tuổi: 27
M. Ristovski
Tuổi: 27
B. Miovski
Tuổi: 26
D. Churlinov
Tuổi: 25
L. Qamili
Tuổi: 27
D. Musovski
Tuổi: 30
L. Doriev
Tuổi: 30
E. Rastoder
Tuổi: 24
A. Trajkovski
Tuổi: 33
A. Omeragikj
Tuổi: 23
D. Dodev
Tuổi: 27
M. Ristovski
Tuổi: 27