
Scotland
- 1873
- Thành lập
- 77
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Scotland
Scotland là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1873. Scotland chơi các trận sân nhà tại Hampden Park, sân vận động có sức chứa 52.500 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 3 với 4 điểm sau 4 trận, gồm 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 3 bàn và để thủng lưới 5 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Scotland còn góp mặt tại Group C, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 3 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 77 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Scotland vs FYR MacedoniaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League, 2026
54 đội
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
9L. Kelly
Tuổi: 29
A. Gunn
Tuổi: 29
J. McCracken
Tuổi: 25
C. Gordon
Tuổi: 43
S. Bain
Tuổi: 34
L. Kelly
Tuổi: 29
A. Gunn
Tuổi: 29
C. Gordon
Tuổi: 43
S. Bain
Tuổi: 34
HẬU VỆ
27N. Patterson
Tuổi: 24
A. Robertson
Tuổi: 31
Colby Donovan
Tuổi: 19
A. Ralston
Tuổi: 27
K. Tierney
Tuổi: 28
J. Souttar
Tuổi: 29
A. Hickey
Tuổi: 23
G. Hanley
Tuổi: 34
S. McKenna
Tuổi: 29
J. Doig
Tuổi: 23
L. Binks
Tuổi: 24
J. Hendry
Tuổi: 30
L. Graham
Tuổi: 21
D. Hyam
Tuổi: 30
S. Welsh
Tuổi: 25
N. Patterson
Tuổi: 24
A. Robertson
Tuổi: 31
A. Ralston
Tuổi: 27
K. Tierney
Tuổi: 28
J. Souttar
Tuổi: 29
A. Hickey
Tuổi: 23
G. Hanley
Tuổi: 34
S. McKenna
Tuổi: 29
R. McCrorie
Tuổi: 27
M. Johnston
Tuổi: 22
J. Hendry
Tuổi: 30
D. Hyam
Tuổi: 30
TIỀN VỆ
23T. Fletcher
Tuổi: 18
R. Christie
Tuổi: 30
B. Gilmour
Tuổi: 24
S. McTominay
Tuổi: 29
L. Miller
Tuổi: 19
L. Ferguson
Tuổi: 26
Findlay Curtis
Tuổi: 19
J. McGinn
Tuổi: 31
Kristi Montgomery
Tuổi: 21
K. McLean
Tuổi: 33
J. McPake
Tuổi: 24
T. Fletcher
Tuổi: 18
R. Christie
Tuổi: 30
B. Gilmour
Tuổi: 24
S. McTominay
Tuổi: 29
L. Miller
Tuổi: 19
L. Ferguson
Tuổi: 26
A. Irving
Tuổi: 25
C. Barron
Tuổi: 23
Findlay Curtis
Tuổi: 19
J. McGinn
Tuổi: 31
J. Mulligan
Tuổi: 23
K. McLean
Tuổi: 33
TIỀN ĐẠO
18B. Doak
Tuổi: 20
C. Adams
Tuổi: 29
R. Stewart
Tuổi: 29
G. Hirst
Tuổi: 26
K. Bowie
Tuổi: 23
O. McBurnie
Tuổi: 29
R. Ure
Tuổi: 21
J. Wilson
Tuổi: 18
L. Dykes
Tuổi: 30
L. Shankland
Tuổi: 30
B. Doak
Tuổi: 20
C. Adams
Tuổi: 29
R. Stewart
Tuổi: 29
G. Hirst
Tuổi: 26
K. Bowie
Tuổi: 23
T. Conway
Tuổi: 23
L. Dykes
Tuổi: 30
L. Shankland
Tuổi: 30