
Scotland
- 1873
- Thành lập
- 62
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Scotland
Scotland là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1873. Scotland chơi các trận sân nhà tại Hampden Park, sân vận động có sức chứa 52.500 khán giả. Scotland còn góp mặt tại Group C, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 3 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 62 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7L. Kelly
Tuổi: 29
A. Gunn
Tuổi: 29
C. Gordon
Tuổi: 43
L. Kelly
Tuổi: 29
A. Gunn
Tuổi: 29
C. Gordon
Tuổi: 43
S. Bain
Tuổi: 34
HẬU VỆ
22N. Patterson
Tuổi: 24
A. Robertson
Tuổi: 31
A. Ralston
Tuổi: 27
K. Tierney
Tuổi: 28
J. Souttar
Tuổi: 29
A. Hickey
Tuổi: 23
G. Hanley
Tuổi: 34
S. McKenna
Tuổi: 29
J. Hendry
Tuổi: 30
D. Hyam
Tuổi: 30
N. Patterson
Tuổi: 24
A. Robertson
Tuổi: 31
A. Ralston
Tuổi: 27
K. Tierney
Tuổi: 28
J. Souttar
Tuổi: 29
A. Hickey
Tuổi: 23
G. Hanley
Tuổi: 34
S. McKenna
Tuổi: 29
R. McCrorie
Tuổi: 27
M. Johnston
Tuổi: 22
J. Hendry
Tuổi: 30
D. Hyam
Tuổi: 30
TIỀN VỆ
19T. Fletcher
Tuổi: 18
R. Christie
Tuổi: 30
S. McTominay
Tuổi: 29
L. Ferguson
Tuổi: 26
Findlay Curtis
Tuổi: 19
J. McGinn
Tuổi: 31
K. McLean
Tuổi: 33
T. Fletcher
Tuổi: 18
R. Christie
Tuổi: 30
B. Gilmour
Tuổi: 24
S. McTominay
Tuổi: 29
L. Miller
Tuổi: 19
L. Ferguson
Tuổi: 26
A. Irving
Tuổi: 25
C. Barron
Tuổi: 23
Findlay Curtis
Tuổi: 19
J. McGinn
Tuổi: 31
J. Mulligan
Tuổi: 23
K. McLean
Tuổi: 33
TIỀN ĐẠO
14B. Doak
Tuổi: 20
C. Adams
Tuổi: 29
R. Stewart
Tuổi: 29
G. Hirst
Tuổi: 26
L. Dykes
Tuổi: 30
L. Shankland
Tuổi: 30
B. Doak
Tuổi: 20
C. Adams
Tuổi: 29
R. Stewart
Tuổi: 29
G. Hirst
Tuổi: 26
K. Bowie
Tuổi: 23
T. Conway
Tuổi: 23
L. Dykes
Tuổi: 30
L. Shankland
Tuổi: 30