
Albania
- 1930
- Thành lập
- 83
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Albania
Albania là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1930. Albania chơi các trận sân nhà tại Arena Kombëtare, sân vận động có sức chứa 22.000 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 1 với 9 điểm sau 4 trận, gồm 3 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 8 bàn và để thủng lưới 3 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 3 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua. Albania còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 7 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 83 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League, 2026
54 đội
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
13M. Dajsinani
Tuổi: 27
E. Berisha
Tuổi: 36
E. Kastrati
Tuổi: 28
A. Sherri
Tuổi: 28
S. Simoni
Tuổi: 21
T. Strakosha
Tuổi: 30
P. Qirko
Tuổi: 26
M. Dajsinani
Tuổi: 27
E. Kastrati
Tuổi: 28
A. Sherri
Tuổi: 28
S. Simoni
Tuổi: 21
T. Strakosha
Tuổi: 30
P. Qirko
Tuổi: 26
HẬU VỆ
27I. Balliu
Tuổi: 33
M. Kumbulla
Tuổi: 25
E. Hysaj
Tuổi: 31
B. Djimsiti
Tuổi: 32
A. Ismajli
Tuổi: 29
K. Cake
Tuổi: 26
A. Ajeti
Tuổi: 32
N. Aliji
Tuổi: 32
M. Mitaj
Tuổi: 22
A. Hadroj
Tuổi: 26
S. Pilios
Tuổi: 25
B. Pllana
Tuổi: 24
S. Sina
Tuổi: 18
I. Balliu
Tuổi: 33
M. Kumbulla
Tuổi: 25
E. Hysaj
Tuổi: 31
B. Djimsiti
Tuổi: 32
A. Ismajli
Tuổi: 29
K. Cake
Tuổi: 26
A. Ajeti
Tuổi: 32
N. Aliji
Tuổi: 32
M. Kacurri
Tuổi: 20
E. Mihaj
Tuổi: 27
M. Mitaj
Tuổi: 22
A. Hadroj
Tuổi: 26
S. Pilios
Tuổi: 25
B. Pllana
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
21K. Asllani
Tuổi: 23
Y. Ramadani
Tuổi: 29
N. Bajrami
Tuổi: 26
Q. Laçi
Tuổi: 29
A. Pajaziti
Tuổi: 23
J. Shehu
Tuổi: 27
F. Fetai
Tuổi: 20
K. Qefalija
Tuổi: 22
L. Hasa
Tuổi: 21
N. Gripshi
Tuổi: 28
K. Asllani
Tuổi: 23
M. Berisha
Tuổi: 22
Y. Ramadani
Tuổi: 29
N. Bajrami
Tuổi: 26
E. Çokaj
Tuổi: 26
N. Gripshi
Tuổi: 28
Q. Laçi
Tuổi: 29
A. Pajaziti
Tuổi: 23
J. Shehu
Tuổi: 27
L. Hasa
Tuổi: 21
N. Gripshi
Tuổi: 28
TIỀN ĐẠO
22A. Hoxha
Tuổi: 27
A. Broja
Tuổi: 24
A. Mehmeti
Tuổi: 24
J. Asani
Tuổi: 30
M. Daku
Tuổi: 27
R. Manaj
Tuổi: 28
E. Muçi
Tuổi: 24
C. Shpendi
Tuổi: 22
M. Uzuni
Tuổi: 30
T. Seferi
Tuổi: 29
S. Kerjota
Tuổi: 24
A. Hoxha
Tuổi: 27
A. Broja
Tuổi: 24
A. Mehmeti
Tuổi: 24
J. Asani
Tuổi: 30
M. Daku
Tuổi: 27
R. Manaj
Tuổi: 28
E. Muçi
Tuổi: 24
C. Shpendi
Tuổi: 22
I. Tuci
Tuổi: 25
M. Uzuni
Tuổi: 30
T. Seferi
Tuổi: 29