
Belarus
- 1989
- Thành lập
- 92
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Belarus
Belarus là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1989. Belarus chơi các trận sân nhà tại Natsional'nyy Futbol'nyy Stadion, sân vận động có sức chứa 33.000 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 7 điểm sau 4 trận, gồm 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 5 bàn và để thủng lưới 2 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Belarus còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 7 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 92 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
San Marino — BelarusDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
12M. Kozakevich
Tuổi: 23
M. Belov
Tuổi: 26
P. Pavlyuchenko
Tuổi: 27
A. Kudravets
Tuổi: 22
F. Lapoukhov
Tuổi: 22
Fedor Lapoukhov
Tuổi: 22
M. Kozakevich
Tuổi: 23
M. Belov
Tuổi: 26
M. Plotnikov
Tuổi: 27
P. Pavlyuchenko
Tuổi: 27
S. Ignatovich
Tuổi: 33
F. Lapoukhov
Tuổi: 22
HẬU VỆ
28R. Begunov
Tuổi: 32
V. Kalinin
Tuổi: 23
A. Martynovich
Tuổi: 38
K. Gomanov
Tuổi: 20
I. Tikhomirov
Tuổi: 22
S. Karpovich
Tuổi: 31
Z. Volkov
Tuổi: 28
K. Pechenin
Tuổi: 28
V. Pigas
Tuổi: 24
V. Malkevich
Tuổi: 26
G. Shevchenko
Tuổi: 26
E. Parkhomenko
Tuổi: 22
P. Zabelin
Tuổi: 30
R. Begunov
Tuổi: 32
V. Kalinin
Tuổi: 23
A. Martynovich
Tuổi: 38
K. Gomanov
Tuổi: 20
I. Tikhomirov
Tuổi: 22
S. Karpovich
Tuổi: 31
Z. Volkov
Tuổi: 28
E. Khvalko
Tuổi: 28
K. Pechenin
Tuổi: 28
V. Pigas
Tuổi: 24
V. Malkevich
Tuổi: 26
G. Shevchenko
Tuổi: 26
E. Parkhomenko
Tuổi: 22
L. Mascaro
Tuổi: 22
P. Zabelin
Tuổi: 30
TIỀN VỆ
31N. Demchenko
Tuổi: 23
M. Myakish
Tuổi: 25
V. Gromyko
Tuổi: 28
N. Korzun
Tuổi: 30
M. Kireev
Tuổi: 21
E. Yablonskiy
Tuổi: 30
A. Selyava
Tuổi: 33
M. Kozlov
Tuổi: 35
A. Lukashov
Tuổi: 21
D. Galyata
Tuổi: 18
D. Lisakovich
Tuổi: 26
M. Ebong
Tuổi: 26
Y. Kovalev
Tuổi: 32
A. Sokolovskiy
Tuổi: 19
A. Kovalev
Tuổi: 25
V. Bocherov
Tuổi: 25
G. Kuchko
Tuổi: 20
N. Demchenko
Tuổi: 23
M. Myakish
Tuổi: 25
V. Gromyko
Tuổi: 28
N. Korzun
Tuổi: 30
M. Kireev
Tuổi: 21
E. Yablonskiy
Tuổi: 30
A. Selyava
Tuổi: 33
M. Kozlov
Tuổi: 35
D. Galyata
Tuổi: 18
D. Lisakovich
Tuổi: 26
M. Ebong
Tuổi: 26
Y. Kovalev
Tuổi: 32
A. Sokolovskiy
Tuổi: 19
N. Ivanov
Tuổi: 25
TIỀN ĐẠO
21E. Malashevich
Tuổi: 23
K. Vardanyan
Tuổi: 22
V. Lisakovich
Tuổi: 27
V. Morozov
Tuổi: 25
T. Simanenka
Tuổi: 19
T. Melnichenko
Tuổi: 19
A. Shumanskiy
Tuổi: 21
A. Kontsevoy
Tuổi: 26
G. Barkovskiy
Tuổi: 23
R. Myalkovskiy
Tuổi: 19
E. Malashevich
Tuổi: 23
K. Vardanyan
Tuổi: 22
V. Lisakovich
Tuổi: 27
V. Morozov
Tuổi: 25
A. Shestyuk
Tuổi: 23
T. Melnichenko
Tuổi: 19
A. Shumanskiy
Tuổi: 21
A. Kontsevoy
Tuổi: 26
R. Pasevich
Tuổi: 26
G. Barkovskiy
Tuổi: 23
R. Myalkovskiy
Tuổi: 19