
Poland
- 1919
- Thành lập
- 78
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Poland
Poland là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1919. Poland chơi các trận sân nhà tại Stadion Śląski, sân vận động có sức chứa 55.211 khán giả. Poland còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 4 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 78 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Poland — Bosnia & HerzegovinaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
11K. Grabara
Tuổi: 26
M. Kochalski
Tuổi: 25
B. Drągowski
Tuổi: 28
M. Bułka
Tuổi: 26
K. Grabara
Tuổi: 26
Ł. Skorupski
Tuổi: 34
B. Mrozek
Tuổi: 25
M. Kochalski
Tuổi: 25
B. Drągowski
Tuổi: 28
K. Tobiasz
Tuổi: 23
M. Bułka
Tuổi: 26
HẬU VỆ
23K. Potulski
Tuổi: 18
J. Ziółkowski
Tuổi: 20
M. Cash
Tuổi: 28
J. Bednarek
Tuổi: 29
J. Kiwior
Tuổi: 25
T. Kędziora
Tuổi: 31
B. Bereszyński
Tuổi: 33
P. Wiśniewski
Tuổi: 27
O. Wojcik
Tuổi: 22
K. Potulski
Tuổi: 18
J. Ziółkowski
Tuổi: 20
P. Frankowski
Tuổi: 30
M. Skrzypczak
Tuổi: 25
M. Cash
Tuổi: 28
J. Bednarek
Tuổi: 29
J. Kiwior
Tuổi: 25
T. Kędziora
Tuổi: 31
S. Walukiewicz
Tuổi: 25
B. Bereszyński
Tuổi: 33
P. Dawidowicz
Tuổi: 30
K. Szcześniak
Tuổi: 24
P. Wiśniewski
Tuổi: 27
O. Wojcik
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
33A. Pyrka
Tuổi: 23
J. Kamiński
Tuổi: 23
J. Piotrowski
Tuổi: 28
N. Zalewski
Tuổi: 23
P. Zieliński
Tuổi: 31
J. Moder
Tuổi: 26
S. Szymański
Tuổi: 26
F. Rózga
Tuổi: 19
B. Kapustka
Tuổi: 29
K. Kozłowski
Tuổi: 22
B. Slisz
Tuổi: 26
K. Grosicki
Tuổi: 37
M. Skóraś
Tuổi: 25
M. Żukowski
Tuổi: 24
N. Wojtuszek
Tuổi: 24
A. Pyrka
Tuổi: 23
J. Kamiński
Tuổi: 23
J. Piotrowski
Tuổi: 28
N. Zalewski
Tuổi: 23
P. Zieliński
Tuổi: 31
J. Moder
Tuổi: 26
S. Szymański
Tuổi: 26
F. Rózga
Tuổi: 19
B. Kapustka
Tuổi: 29
P. Wszołek
Tuổi: 33
M. Bogusz
Tuổi: 24
K. Kozłowski
Tuổi: 22
O. Repka
Tuổi: 26
B. Slisz
Tuổi: 26
K. Grosicki
Tuổi: 37
M. Skóraś
Tuổi: 25
M. Żukowski
Tuổi: 24
N. Wojtuszek
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
11K. Świderski
Tuổi: 28
R. Lewandowski
Tuổi: 37
K. Piątek
Tuổi: 30
O. Pietuszewski
Tuổi: 17
K. Czubak
Tuổi: 25
A. Buksa
Tuổi: 29
K. Świderski
Tuổi: 28
R. Lewandowski
Tuổi: 37
K. Piątek
Tuổi: 30
O. Pietuszewski
Tuổi: 17
K. Czubak
Tuổi: 25