
Cyprus
- 1934
- Thành lập
- 80
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Cyprus
Cyprus là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1934. Cyprus chơi các trận sân nhà tại TBC (Cyprus), sân vận động có sức chứa 22.859 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 7 điểm sau 4 trận, gồm 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 5 bàn và để thủng lưới 3 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Cyprus còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 6 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 80 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
12J. Mall
Tuổi: 34
N. Michael
Tuổi: 32
A. Paraskevas
Tuổi: 27
Fabiano
Tuổi: 37
P. Kyriakou
Tuổi: 21
N. Kyriakidis
Tuổi: 21
J. Mall
Tuổi: 34
N. Michael
Tuổi: 32
A. Paraskevas
Tuổi: 27
Fabiano
Tuổi: 37
P. Kyriakou
Tuổi: 21
N. Kyriakidis
Tuổi: 21
HẬU VỆ
24K. Pileas
Tuổi: 27
C. Sielis
Tuổi: 25
Anderson Correia
Tuổi: 34
S. Andreou
Tuổi: 23
K. Laifis
Tuổi: 32
G. Malekkides
Tuổi: 28
N. Panagiotou
Tuổi: 25
A. Shikkis
Tuổi: 23
K. Sotiriou
Tuổi: 29
E. Antoniou
Tuổi: 23
K. Sergiou
Tuổi: 25
Konstantinos Sergiou
Tuổi: 25
K. Pileas
Tuổi: 27
P. Ioannou
Tuổi: 26
C. Sielis
Tuổi: 25
Anderson Correia
Tuổi: 34
S. Andreou
Tuổi: 23
K. Laifis
Tuổi: 32
G. Malekkides
Tuổi: 28
N. Panagiotou
Tuổi: 25
A. Shikkis
Tuổi: 23
K. Sotiriou
Tuổi: 29
E. Antoniou
Tuổi: 23
K. Sergiou
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
24H. Kyprianou
Tuổi: 24
G. Naoum
Tuổi: 24
I. Kosti
Tuổi: 25
C. Kyriakou
Tuổi: 30
G. Satsias
Tuổi: 23
M. Tzionis
Tuổi: 24
K. Artymatas
Tuổi: 32
C. Charalampous
Tuổi: 23
I. Kousoulos
Tuổi: 29
P. Andreou
Tuổi: 19
A. Christou
Tuổi: 20
L. Konomis
Tuổi: 24
H. Kyprianou
Tuổi: 24
G. Naoum
Tuổi: 24
I. Kosti
Tuổi: 25
C. Kyriakou
Tuổi: 30
G. Satsias
Tuổi: 23
A. Fóti
Tuổi: 22
M. Tzionis
Tuổi: 24
K. Artymatas
Tuổi: 32
C. Charalampous
Tuổi: 23
I. Kousoulos
Tuổi: 29
P. Andreou
Tuổi: 19
A. Christou
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
20G. Kastanos
Tuổi: 27
M. Edwards
Tuổi: 27
L. Loizou
Tuổi: 22
I. Pittas
Tuổi: 29
E. Andreou
Tuổi: 23
A. Kakoullis
Tuổi: 24
N. Koutsakos
Tuổi: 22
N. Tsaroulla
Tuổi: 26
A. Neophytou
Tuổi: 20
S. Georgiou
Tuổi: 21
G. Kastanos
Tuổi: 27
L. Loizou
Tuổi: 22
I. Pittas
Tuổi: 29
E. Andreou
Tuổi: 23
G. Angelopoulos
Tuổi: 21
A. Kakoullis
Tuổi: 24
N. Koutsakos
Tuổi: 22
P. Sotiriou
Tuổi: 32
A. Neophytou
Tuổi: 20
S. Georgiou
Tuổi: 21