
Faroe Islands
- 1979
- Thành lập
- 74
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Faroe Islands
Faroe Islands là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1979. Faroe Islands chơi các trận sân nhà tại Tórsvøllur, sân vận động có sức chứa 6.040 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 4 điểm sau 4 trận, gồm 0 trận thắng, 4 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 5 bàn và để thủng lưới 5 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 0 trận thắng, 4 trận hòa và 0 trận thua. Faroe Islands còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 6 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 74 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Slovakia vs Faroe IslandsDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League, 2026
54 đội
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
10B. Reynatrod
Tuổi: 25
M. Lamhauge
Tuổi: 26
Silas Eydsteinsson
Tuổi: 27
A. Petersen
Tuổi: 23
B. Mørk
Tuổi: 24
B. Reynatrod
Tuổi: 25
M. Lamhauge
Tuổi: 26
Silas Eydsteinsson
Tuổi: 27
A. Petersen
Tuổi: 23
B. Mørk
Tuổi: 24
HẬU VỆ
22J. Danielsen
Tuổi: 28
O. Færø
Tuổi: 36
V. í Davidsen
Tuổi: 34
G. Vatnhamar
Tuổi: 30
A. Edmundsson
Tuổi: 25
H. Vatnsdal
Tuổi: 34
J. Benjaminsen
Tuổi: 28
M. Agnarsson
Tuổi: 22
H. Sørensen
Tuổi: 24
B. Olsen
Tuổi: 22
Arnbjørn Svensson
Tuổi: 26
André Olsen
Tuổi: 28
J. Danielsen
Tuổi: 28
O. Færø
Tuổi: 36
V. í Davidsen
Tuổi: 34
G. Vatnhamar
Tuổi: 30
A. Edmundsson
Tuổi: 25
H. Vatnsdal
Tuổi: 34
J. Benjaminsen
Tuổi: 28
M. Agnarsson
Tuổi: 22
H. Sørensen
Tuổi: 24
B. Olsen
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
24A. Svensson
Tuổi: 26
J. Andreasen
Tuổi: 27
P. Johannesen
Tuổi: 30
B. Hendriksson
Tuổi: 30
E. Joensen
Tuổi: 22
Á. Dam
Tuổi: 23
N. Mneney
Tuổi: 23
S. Chukwudi
Tuổi: 22
G. Øregaard
Tuổi: 23
G. Turi
Tuổi: 24
M. Hellisdal
Tuổi: 19
A. Svensson
Tuổi: 26
M. Olsen
Tuổi: 28
J. Andreasen
Tuổi: 27
H. Hánsson
Tuổi: 33
R. Joensen
Tuổi: 32
P. Johannesen
Tuổi: 30
B. Hendriksson
Tuổi: 30
E. Joensen
Tuổi: 22
Á. Dam
Tuổi: 23
N. Mneney
Tuổi: 23
S. Chukwudi
Tuổi: 22
G. Øregaard
Tuổi: 23
G. Turi
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
18J. Nielsen
Tuổi: 22
J. Bjartalíð
Tuổi: 29
A. Justinussen
Tuổi: 27
P. Kallsberg
Tuổi: 22
Andras Frederiksberg
Tuổi: 26
P. Klettskarð
Tuổi: 35
P. Knudsen
Tuổi: 27
Á. Samuelsen
Tuổi: 21
Árni Frederiksberg
Tuổi: 26
J. Nielsen
Tuổi: 22
J. Bjartalíð
Tuổi: 29
A. Justinussen
Tuổi: 27
P. Kallsberg
Tuổi: 22
Andras Frederiksberg
Tuổi: 26
J. Símun Edmundsson
Tuổi: 34
P. Klettskarð
Tuổi: 35
P. Knudsen
Tuổi: 27
Á. Samuelsen
Tuổi: 21