
Faroe Islands
- 1979
- Thành lập
- 60
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Faroe Islands
Faroe Islands là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1979. Faroe Islands chơi các trận sân nhà tại Tórsvøllur, sân vận động có sức chứa 6.040 khán giả. Faroe Islands còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 6 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 60 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Faroe Islands — KazakhstanDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8B. Reynatrod
Tuổi: 25
Silas Eydsteinsson
Tuổi: 27
A. Petersen
Tuổi: 23
B. Reynatrod
Tuổi: 25
M. Lamhauge
Tuổi: 26
Silas Eydsteinsson
Tuổi: 27
A. Petersen
Tuổi: 23
B. Mørk
Tuổi: 24
HẬU VỆ
17J. Danielsen
Tuổi: 28
V. í Davidsen
Tuổi: 34
G. Vatnhamar
Tuổi: 30
J. Benjaminsen
Tuổi: 28
M. Agnarsson
Tuổi: 22
H. Sørensen
Tuổi: 24
B. Olsen
Tuổi: 22
J. Danielsen
Tuổi: 28
O. Færø
Tuổi: 36
V. í Davidsen
Tuổi: 34
G. Vatnhamar
Tuổi: 30
A. Edmundsson
Tuổi: 25
H. Vatnsdal
Tuổi: 34
J. Benjaminsen
Tuổi: 28
M. Agnarsson
Tuổi: 22
H. Sørensen
Tuổi: 24
B. Olsen
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
20A. Svensson
Tuổi: 26
J. Andreasen
Tuổi: 27
B. Hendriksson
Tuổi: 30
N. Mneney
Tuổi: 23
S. Chukwudi
Tuổi: 22
G. Øregaard
Tuổi: 23
G. Turi
Tuổi: 24
A. Svensson
Tuổi: 26
M. Olsen
Tuổi: 28
J. Andreasen
Tuổi: 27
H. Hánsson
Tuổi: 33
R. Joensen
Tuổi: 32
P. Johannesen
Tuổi: 30
B. Hendriksson
Tuổi: 30
E. Joensen
Tuổi: 22
Á. Dam
Tuổi: 23
N. Mneney
Tuổi: 23
S. Chukwudi
Tuổi: 22
G. Øregaard
Tuổi: 23
G. Turi
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
15J. Bjartalíð
Tuổi: 29
A. Justinussen
Tuổi: 27
Andras Frederiksberg
Tuổi: 26
P. Klettskarð
Tuổi: 35
P. Knudsen
Tuổi: 27
Á. Samuelsen
Tuổi: 21
J. Nielsen
Tuổi: 22
J. Bjartalíð
Tuổi: 29
A. Justinussen
Tuổi: 27
P. Kallsberg
Tuổi: 22
Andras Frederiksberg
Tuổi: 26
J. Símun Edmundsson
Tuổi: 34
P. Klettskarð
Tuổi: 35
P. Knudsen
Tuổi: 27
Á. Samuelsen
Tuổi: 21