
Bosnia và Herzegovina
- 1992
- Thành lập
- 54
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1992. Bosnia và Herzegovina chơi các trận sân nhà tại Stadion Bilino Polje, sân vận động có sức chứa 15.292 khán giả. Bosnia và Herzegovina còn góp mặt tại Group B, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 4 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 54 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Poland — Bosnia & HerzegovinaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7N. Vasilj
Tuổi: 30
M. Zlomislić
Tuổi: 27
M. Jurkas
Tuổi: 18
N. Vasilj
Tuổi: 30
M. Zlomislić
Tuổi: 27
O. Hadžikić
Tuổi: 29
M. Jurkas
Tuổi: 18
HẬU VỆ
17S. Kolašinac
Tuổi: 32
S. Radeljić
Tuổi: 28
T. Muharemović
Tuổi: 22
A. Dedić
Tuổi: 23
N. Katić
Tuổi: 29
D. Burnić
Tuổi: 27
D. Hadžikadunić
Tuổi: 27
N. Mujakić
Tuổi: 27
S. Kolašinac
Tuổi: 32
N. Äelik
Tuổi: 19
S. Radeljić
Tuổi: 28
T. Muharemović
Tuổi: 22
A. Dedić
Tuổi: 23
N. Katić
Tuổi: 29
D. Burnić
Tuổi: 27
D. Hadžikadunić
Tuổi: 27
N. Mujakić
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
14A. Malic
Tuổi: 20
I. Šunjić
Tuổi: 29
A. Gigović
Tuổi: 23
A. Hadžiahmetović
Tuổi: 28
B. Tahirović
Tuổi: 22
I. Bašić
Tuổi: 23
Ermin Mahmić
Tuổi: 20
A. Malic
Tuổi: 20
I. Šunjić
Tuổi: 29
A. Gigović
Tuổi: 23
A. Hadžiahmetović
Tuổi: 28
B. Tahirović
Tuổi: 22
I. Bašić
Tuổi: 23
Ermin Mahmić
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
16H. Tabaković
Tuổi: 31
E. Demirović
Tuổi: 27
E. Džeko
Tuổi: 39
E. Bajraktarevic
Tuổi: 20
A. Memić
Tuổi: 24
Kerim-Sam Alajbegović
Tuổi: 18
S. Baždar
Tuổi: 21
J. Lukić
Tuổi: 27
H. Tabaković
Tuổi: 31
E. Demirović
Tuổi: 27
E. Džeko
Tuổi: 39
E. Bajraktarevic
Tuổi: 20
A. Memić
Tuổi: 24
Kerim-Sam Alajbegović
Tuổi: 18
S. Baždar
Tuổi: 21
J. Lukić
Tuổi: 27