
Iceland
- 1947
- Thành lập
- 58
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Iceland
Iceland là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1947. Iceland chơi các trận sân nhà tại Estadio Enrique Roca de Murcia, sân vận động có sức chứa 31.179 khán giả. Iceland còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 7 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 58 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6A. Einarsson
Tuổi: 31
H. Valdimarsson
Tuổi: 24
E. Ólafsson
Tuổi: 25
A. Benediktsson
Tuổi: 23
Ö. Kristinsson
Tuổi: 36
V. Sigurdsson
Tuổi: 25
HẬU VỆ
15H. Gunnlaugsson
Tuổi: 31
D. Muminović
Tuổi: 35
S. Ingason
Tuổi: 32
G. Þórarinsson
Tuổi: 33
D. L. Gretarsson
Tuổi: 30
V. Pálsson
Tuổi: 34
H. Magnússon
Tuổi: 32
H. Hermannsson
Tuổi: 30
V. Lunddal Friðriksson
Tuổi: 24
H. Guðmundsson
Tuổi: 29
K. Gunnarsson
Tuổi: 24
A. Sampsted
Tuổi: 27
Andri Baldursson
D. Thorhallsson
Tuổi: 25
D. L. Gretarsson
Tuổi: 30
TIỀN VỆ
21Í. Bergmann Jóhannesson
Tuổi: 22
M. Ellertsson
Tuổi: 23
Þ. Helgason
Tuổi: 25
Á. Þorsteinsson
Tuổi: 20
G. Þórðarson
Tuổi: 21
A. Sigurðsson
Tuổi: 26
K. Hlynsson
Tuổi: 21
S. Þórðarson
Tuổi: 27
J. Guðmundsson
Tuổi: 35
A. Baldursson
Tuổi: 23
B. Bjarkason
Tuổi: 25
K. Thordarson
Tuổi: 25
M. Anderson
Tuổi: 27
B. Helgason
Tuổi: 20
G. Kristjánsson
Tuổi: 36
D. Hafsteinsson
Tuổi: 26
G. Sigurðsson
Tuổi: 36
H. Haraldsson
Tuổi: 20
L. Tómasson
Tuổi: 25
W. Willumsson
Tuổi: 27
A. Gunnarsson
Tuổi: 36
TIỀN ĐẠO
16O. Óskarsson
Tuổi: 21
A. Guðmundsson
Tuổi: 28
H. Haraldsson
Tuổi: 22
S. Magnússon
Tuổi: 25
D. Guðjohnsen
Tuổi: 19
B. Willumsson
Tuổi: 25
A. Guðjohnsen
Tuổi: 23
B. Andresson
Tuổi: 20
K. Ingason
Tuổi: 23
I. Thorvaldsson
Tuổi: 24
J. Þorsteinsson
Tuổi: 27
S. Sigurðarson
Tuổi: 24
Hallgrímur Steingrímsson
Tuổi: 35
Ó. Borgþórsson
Tuổi: 22
H. Guðjónsson
Tuổi: 26
E. Atlason
Tuổi: 32