
Latvia
- 1921
- Thành lập
- 70
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Latvia
Latvia là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1921. Latvia chơi các trận sân nhà tại Stadions Skonto, sân vận động có sức chứa 8.207 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 1 điểm sau 4 trận, gồm 0 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 2 bàn và để thủng lưới 6 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 0 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Latvia còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 4 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 70 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Montenegro vs LatviaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League, 2026
54 đội
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
7F. Orols
Tuổi: 25
K. Zviedris
Tuổi: 28
R. Matrevics
Tuổi: 26
N. Purins
Tuổi: 27
F. Orols
Tuổi: 25
K. Zviedris
Tuổi: 28
R. Matrevics
Tuổi: 26
HẬU VỆ
22R. Savaļnieks
Tuổi: 32
D. Cirkin
Tuổi: 23
A. Černomordijs
Tuổi: 29
R. Jurkovskis
Tuổi: 29
M. Toņiševs
Tuổi: 25
A. Cigaņiks
Tuổi: 28
R. Veips
Tuổi: 25
D. Balodis
Tuổi: 27
V. Jagodinskis
Tuổi: 33
O. Rubenis
Tuổi: 26
R. Savaļnieks
Tuổi: 32
N. Sliede
Tuổi: 21
D. Cirkin
Tuổi: 23
E. Birka
Tuổi: 25
A. Černomordijs
Tuổi: 29
R. Jurkovskis
Tuổi: 29
M. Toņiševs
Tuổi: 25
A. Cigaņiks
Tuổi: 28
R. Veips
Tuổi: 25
D. Balodis
Tuổi: 27
V. Jagodinskis
Tuổi: 33
A. Jaunzems
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
23J. Ikaunieks
Tuổi: 30
M. Ķigurs
Tuổi: 28
D. Meļņiks
Tuổi: 23
I. Korotkovs
Tuổi: 25
A. Saveļjevs
Tuổi: 26
K. Čudars
Tuổi: 26
E. Emsis
Tuổi: 29
L. Vapne
Tuổi: 22
K. Penkevics
Tuổi: 22
M. Strods
Tuổi: 19
G. Žaleiko
Tuổi: 21
D. Patijčuks
Tuổi: 22
O. Vientiess
Tuổi: 23
J. Ikaunieks
Tuổi: 30
M. Ķigurs
Tuổi: 28
D. Meļņiks
Tuổi: 23
I. Korotkovs
Tuổi: 25
A. Saveļjevs
Tuổi: 26
E. Emsis
Tuổi: 29
R. Varslavāns
Tuổi: 24
L. Vapne
Tuổi: 22
K. Penkevics
Tuổi: 22
G. Žaleiko
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
18K. Grabovskis
Tuổi: 20
E. Dašķevičs
Tuổi: 23
M. Regža
Tuổi: 26
D. Zelenkovs
Tuổi: 25
R. Uldriķis
Tuổi: 27
A. Aleksanjan
Tuổi: 19
V. Gutkovskis
Tuổi: 30
D. Šits
Tuổi: 21
K. Grabovskis
Tuổi: 20
E. Dašķevičs
Tuổi: 23
B. Melnis
Tuổi: 21
D. Patijcuks
Tuổi: 22
M. Regža
Tuổi: 26
I. Pūlis
Tuổi: 24
D. Zelenkovs
Tuổi: 25
R. Uldriķis
Tuổi: 27
V. Gutkovskis
Tuổi: 30
D. Šits
Tuổi: 21