
Latvia
- 1921
- Thành lập
- 59
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Latvia
Latvia là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1921. Latvia chơi các trận sân nhà tại Stadions Skonto, sân vận động có sức chứa 8.207 khán giả. Latvia còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 4 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 59 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6F. Orols
Tuổi: 25
K. Zviedris
Tuổi: 28
R. Matrevics
Tuổi: 26
F. Orols
Tuổi: 25
K. Zviedris
Tuổi: 28
R. Matrevics
Tuổi: 26
HẬU VỆ
20R. Savaļnieks
Tuổi: 32
A. Černomordijs
Tuổi: 29
R. Jurkovskis
Tuổi: 29
M. Toņiševs
Tuổi: 25
A. Cigaņiks
Tuổi: 28
R. Veips
Tuổi: 25
D. Balodis
Tuổi: 27
V. Jagodinskis
Tuổi: 33
R. Savaļnieks
Tuổi: 32
N. Sliede
Tuổi: 21
D. Cirkin
Tuổi: 23
E. Birka
Tuổi: 25
A. Černomordijs
Tuổi: 29
R. Jurkovskis
Tuổi: 29
M. Toņiševs
Tuổi: 25
A. Cigaņiks
Tuổi: 28
R. Veips
Tuổi: 25
D. Balodis
Tuổi: 27
V. Jagodinskis
Tuổi: 33
A. Jaunzems
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
18M. Ķigurs
Tuổi: 28
D. Meļņiks
Tuổi: 23
I. Korotkovs
Tuổi: 25
A. Saveļjevs
Tuổi: 26
E. Emsis
Tuổi: 29
L. Vapne
Tuổi: 22
K. Penkevics
Tuổi: 22
G. Žaleiko
Tuổi: 21
J. Ikaunieks
Tuổi: 30
M. Ķigurs
Tuổi: 28
D. Meļņiks
Tuổi: 23
I. Korotkovs
Tuổi: 25
A. Saveļjevs
Tuổi: 26
E. Emsis
Tuổi: 29
R. Varslavāns
Tuổi: 24
L. Vapne
Tuổi: 22
K. Penkevics
Tuổi: 22
G. Žaleiko
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
15K. Grabovskis
Tuổi: 20
M. Regža
Tuổi: 26
D. Zelenkovs
Tuổi: 25
V. Gutkovskis
Tuổi: 30
D. Šits
Tuổi: 21
K. Grabovskis
Tuổi: 20
E. Dašķevičs
Tuổi: 23
B. Melnis
Tuổi: 21
D. Patijcuks
Tuổi: 22
M. Regža
Tuổi: 26
I. Pūlis
Tuổi: 24
D. Zelenkovs
Tuổi: 25
R. Uldriķis
Tuổi: 27
V. Gutkovskis
Tuổi: 30
D. Šits
Tuổi: 21