
Bulgaria
- 1923
- Thành lập
- 84
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Bulgaria
Bulgaria là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1923. Bulgaria chơi các trận sân nhà tại Stadion Hristo Botev, sân vận động có sức chứa 22.000 khán giả. Bulgaria còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 9 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 84 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Bulgaria — LuxembourgDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
12D. Mitov
Tuổi: 28
D. Naumov
Tuổi: 27
M. Velichkov
Tuổi: 26
D. Sheytanov
Tuổi: 26
D. Mitov
Tuổi: 28
I. Dyulgerov
Tuổi: 26
S. Vutsov
Tuổi: 23
D. Naumov
Tuổi: 27
D. Evtimov
Tuổi: 32
M. Velichkov
Tuổi: 26
D. Sheytanov
Tuổi: 26
A. Bozhev
Tuổi: 20
HẬU VỆ
27K. Dimitrov
Tuổi: 28
H. Petrov
Tuổi: 23
R. Bozhinov
Tuổi: 20
P. Hristov
Tuổi: 26
A. Hristov
Tuổi: 26
M. Todorski
Tuổi: 21
P. Galchev
Tuổi: 24
T. Ivanov
Tuổi: 21
I. Turitsov
Tuổi: 26
D. Velkovski
Tuổi: 30
A. Nedyalkov
Tuổi: 32
K. Dimitrov
Tuổi: 28
H. Petrov
Tuổi: 23
A. Chernev
Tuổi: 23
R. Bozhinov
Tuổi: 20
S. Velkov
Tuổi: 29
P. Hristov
Tuổi: 26
A. Hristov
Tuổi: 26
M. Todorski
Tuổi: 21
P. Galchev
Tuổi: 24
N. Minkov
Tuổi: 28
Z. Atanasov
Tuổi: 34
T. Ivanov
Tuổi: 21
I. Turitsov
Tuổi: 26
D. Velkovski
Tuổi: 30
A. Petkov
Tuổi: 26
V. Popov
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
33D. Yankov
Tuổi: 25
F. Krastev
Tuổi: 24
E. Tsenov
Tuổi: 23
A. Kraev
Tuổi: 26
N. Iliev
Tuổi: 21
B. Beyhan
Tuổi: 21
P. Panayotov
Tuổi: 20
K. Stoyanov
Tuổi: 22
E. Ali
Tuổi: 22
B. Tsonev
Tuổi: 30
G. Rusev
Tuổi: 27
V. Nikolov
Tuổi: 24
D. Yankov
Tuổi: 25
I. Chochev
Tuổi: 32
I. Yordanov
Tuổi: 25
K. Despodov
Tuổi: 29
I. Gruev
Tuổi: 25
F. Krastev
Tuổi: 24
F. Nürnberger
Tuổi: 26
S. Shopov
Tuổi: 23
E. Tsenov
Tuổi: 23
A. Kraev
Tuổi: 26
N. Iliev
Tuổi: 21
B. Beyhan
Tuổi: 21
V. Panayotov
Tuổi: 35
P. Panayotov
Tuổi: 20
K. Stoyanov
Tuổi: 22
E. Ali
Tuổi: 22
B. Tsonev
Tuổi: 30
G. Rusev
Tuổi: 27
S. Kovachev
Tuổi: 27
G. Milanov
Tuổi: 33
V. Nikolov
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
12M. Petkov
Tuổi: 22
Z. Dimitrov
Tuổi: 27
T. Yordanov
Tuổi: 27
L. Petkov
Tuổi: 25
M. Minchev
Tuổi: 24
R. Kirilov
Tuổi: 33
M. Petkov
Tuổi: 22
Z. Dimitrov
Tuổi: 27
T. Yordanov
Tuổi: 27
L. Petkov
Tuổi: 25
A. Kolev
Tuổi: 33
M. Minchev
Tuổi: 24