
Greece
- 1926
- Thành lập
- 70
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Greece
Greece là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1926. Greece chơi các trận sân nhà tại Pankritio Stadio, sân vận động có sức chứa 26.400 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 8 điểm sau 4 trận, gồm 2 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 5 bàn và để thủng lưới 3 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 2 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua. Greece còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 15 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 70 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Netherlands — GreeceDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
8O. Vlachodimos
Tuổi: 31
C. Mandas
Tuổi: 24
K. Tzolakis
Tuổi: 23
A. Tsiftsis
Tuổi: 26
O. Vlachodimos
Tuổi: 31
C. Mandas
Tuổi: 24
K. Tzolakis
Tuổi: 23
A. Tsiftsis
Tuổi: 26
HẬU VỆ
24D. Giannoulis
Tuổi: 30
M. Saliakas
Tuổi: 29
K. Tsimikas
Tuổi: 29
K. Mavropanos
Tuổi: 28
G. Vagiannidis
Tuổi: 24
P. Hatzidiakos
Tuổi: 28
P. Retsos
Tuổi: 27
G. Kiriakopoulos
Tuổi: 29
G. Michailidis
Tuổi: 25
L. Rota
Tuổi: 28
T. Tsapras
Tuổi: 24
T. Androutsos
Tuổi: 28
N. Triantis
Tuổi: 22
D. Giannoulis
Tuổi: 30
K. Tsimikas
Tuổi: 29
K. Mavropanos
Tuổi: 28
G. Vagiannidis
Tuổi: 24
P. Hatzidiakos
Tuổi: 28
P. Retsos
Tuổi: 27
G. Kiriakopoulos
Tuổi: 29
G. Michailidis
Tuổi: 25
L. Rota
Tuổi: 28
T. Androutsos
Tuổi: 28
N. Triantis
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
23K. Koulierakis
Tuổi: 22
C. Mouzakitis
Tuổi: 19
C. Zafeiris
Tuổi: 22
A. Bakasetas
Tuổi: 32
G. Konstantelias
Tuổi: 22
K. Karetsas
Tuổi: 18
A. Ntoi
Tuổi: 22
S. Kontouris
Tuổi: 20
D. Kourbelis
Tuổi: 32
A. Kyziridis
Tuổi: 25
K. Koulierakis
Tuổi: 22
C. Mouzakitis
Tuổi: 19
C. Zafeiris
Tuổi: 22
A. Bakasetas
Tuổi: 32
M. Siopis
Tuổi: 31
G. Konstantelias
Tuổi: 22
D. Pelkas
Tuổi: 32
K. Karetsas
Tuổi: 18
A. Ntoi
Tuổi: 22
P. Mantalos
Tuổi: 34
S. Kontouris
Tuổi: 20
D. Kourbelis
Tuổi: 32
A. Kyziridis
Tuổi: 25
TIỀN ĐẠO
15T. Douvikas
Tuổi: 26
F. Ioannidis
Tuổi: 25
C. Kostoulas
Tuổi: 18
C. Tzolis
Tuổi: 23
V. Pavlidis
Tuổi: 27
A. Tetteh
Tuổi: 24
G. Masouras
Tuổi: 31
Andreas Tetteh
Tuổi: 24
T. Douvikas
Tuổi: 26
F. Ioannidis
Tuổi: 25
C. Kostoulas
Tuổi: 18
C. Tzolis
Tuổi: 23
V. Pavlidis
Tuổi: 27
A. Tetteh
Tuổi: 24
G. Masouras
Tuổi: 31