
Azerbaijan
- 1992
- Thành lập
- 86
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Azerbaijan
Azerbaijan là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1992. Azerbaijan chơi các trận sân nhà tại Bank Respublika Arena, sân vận động có sức chứa 13.000 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 1 với 5 điểm sau 3 trận, gồm 1 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 2 bàn và để thủng lưới 1 bàn. Phong độ trong 3 trận gần nhất là 1 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua. Azerbaijan còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 1 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 86 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Liechtenstein vs AzerbaijanDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League, 2026
54 đội
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
11Ş. Məhəmmədəliyev
Tuổi: 31
A. Bayramov
Tuổi: 29
E. Balayev
Tuổi: 31
R. Cəfərov
Tuổi: 22
R. Mirzəmmədov
Tuổi: 20
S. Ağayev
Tuổi: 34
Ş. Məhəmmədəliyev
Tuổi: 31
A. Bayramov
Tuổi: 29
E. Balayev
Tuổi: 31
R. Cəfərov
Tuổi: 22
S. Ağayev
Tuổi: 34
HẬU VỆ
30T. Bayramov
Tuổi: 24
E. Cəfərquliyev
Tuổi: 25
B. Hüseynov
Tuổi: 34
R. Daşdəmirov
Tuổi: 26
T. Mutallimov
Tuổi: 30
Q. Alıyev
Tuổi: 29
R. Abbasov
Tuổi: 20
E. Bədəlov
Tuổi: 30
M. Khachayev
Tuổi: 27
A. Rzayev
Tuổi: 23
R. Məmmədov
Tuổi: 30
A. Krivotsyuk
Tuổi: 27
C. Hüseynov
Tuổi: 22
Tellur Mutallimov
Tuổi: 31
T. Bayramov
Tuổi: 24
E. Cəfərquliyev
Tuổi: 25
A. Hüseynov
Tuổi: 30
B. Hüseynov
Tuổi: 34
B. Mustafazadə
Tuổi: 28
R. Daşdəmirov
Tuổi: 26
T. Mutallimov
Tuổi: 30
Q. Alıyev
Tuổi: 29
R. Abbasov
Tuổi: 20
E. Bədəlov
Tuổi: 30
M. Khachayev
Tuổi: 27
F. Hacıyev
Tuổi: 26
A. Rzayev
Tuổi: 23
R. Məmmədov
Tuổi: 30
A. Krivotsyuk
Tuổi: 27
C. Hüseynov
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
28A. Isaev
Tuổi: 30
A. Xaybulayev
Tuổi: 24
C. Nurıyev
Tuổi: 24
E. Safarov
Tuổi: 22
A. Guseynov
Tuổi: 26
F. Yusifli
Tuổi: 23
S. Abdullazadə
Tuổi: 24
M. Ahmadzada
Tuổi: 22
R. Abdullazadə
Tuổi: 24
E. Səfərov
Tuổi: 23
A. Rzayev
Tuổi: 23
E. Mahmudov
Tuổi: 33
A. Sadikhov
Tuổi: 26
I. Huseynov
Tuổi: 26
M. Ahmadzada
Tuổi: 22
A. Isaev
Tuổi: 30
A. Xaybulayev
Tuổi: 24
A. Nuriyev
Tuổi: 29
İ. İbrahimli
Tuổi: 27
C. Nurıyev
Tuổi: 24
E. Mahmudov
Tuổi: 33
E. Safarov
Tuổi: 22
A. Guseynov
Tuổi: 26
S. Abdullazadə
Tuổi: 24
M. Ahmadzada
Tuổi: 22
R. Abdullazadə
Tuổi: 24
E. Mahmudov
Tuổi: 33
A. Sadikhov
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
17N. Axundzadə
Tuổi: 21
M. Qurbanlı
Tuổi: 23
K. Aliyev
Tuổi: 21
R. Sadıxov
Tuổi: 29
R. Əhmədzadə
Tuổi: 25
M. Emreli
Tuổi: 28
V. Isgandarli
Tuổi: 29
R. Dadashov
Tuổi: 26
Vüsal İsgändärli
Tuổi: 30
N. Axundzadə
Tuổi: 21
M. Qurbanlı
Tuổi: 23
K. Aliyev
Tuổi: 21
O. Kökçü
Tuổi: 27
R. Əhmədzadə
Tuổi: 25
M. Emreli
Tuổi: 28
V. Isgandarli
Tuổi: 29
R. Dadashov
Tuổi: 26