
Đức
- 1900
- Thành lập
- 65
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Đức
Đức là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1900. Đức chơi các trận sân nhà tại Olympiastadion Berlin, sân vận động có sức chứa 74.667 khán giả. Đức còn góp mặt tại Group E, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 6 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 65 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Netherlands — GermanyDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7M. Neuer
Tuổi: 39
O. Baumann
Tuổi: 35
A. Nübel
Tuổi: 29
M. Neuer
Tuổi: 39
O. Baumann
Tuổi: 35
F. Dahmen
Tuổi: 27
A. Nübel
Tuổi: 29
HẬU VỆ
16A. Rüdiger
Tuổi: 32
J. Tah
Tuổi: 29
N. Brown
Tuổi: 22
D. Raum
Tuổi: 27
M. Thiaw
Tuổi: 24
W. Anton
Tuổi: 29
N. Schlotterbeck
Tuổi: 26
A. Rüdiger
Tuổi: 32
J. Tah
Tuổi: 29
N. Brown
Tuổi: 22
R. Koch
Tuổi: 29
J. Vagnoman
Tuổi: 25
D. Raum
Tuổi: 27
M. Thiaw
Tuổi: 24
W. Anton
Tuổi: 29
N. Schlotterbeck
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
26L. Goretzka
Tuổi: 30
J. Kimmich
Tuổi: 30
J. Musiala
Tuổi: 22
A. Pavlović
Tuổi: 21
N. Amiri
Tuổi: 29
A. Stiller
Tuổi: 24
A. Ouédraogo
Tuổi: 19
F. Wirtz
Tuổi: 22
P. Groß
Tuổi: 34
F. Nmecha
Tuổi: 25
L. Goretzka
Tuổi: 30
L. Karl
Tuổi: 17
J. Kimmich
Tuổi: 30
J. Musiala
Tuổi: 22
A. Pavlović
Tuổi: 21
N. Amiri
Tuổi: 29
R. Andrich
Tuổi: 31
A. Stiller
Tuổi: 24
R. Baku
Tuổi: 27
A. Ouédraogo
Tuổi: 19
S. El Mala
Tuổi: 19
F. Wirtz
Tuổi: 22
K. Schade
Tuổi: 24
P. Groß
Tuổi: 34
F. Nmecha
Tuổi: 25
A. Stach
Tuổi: 27
TIỀN ĐẠO
16J. Leweling
Tuổi: 24
D. Undav
Tuổi: 29
N. Woltemade
Tuổi: 23
K. Havertz
Tuổi: 26
M. Beier
Tuổi: 23
L. Sané
Tuổi: 29
S. Gnabry
Tuổi: 30
J. Burkardt
Tuổi: 25
C. Führich
Tuổi: 27
J. Leweling
Tuổi: 24
D. Undav
Tuổi: 29
N. Woltemade
Tuổi: 23
K. Havertz
Tuổi: 26
K. Adeyemi
Tuổi: 23
M. Beier
Tuổi: 23
L. Sané
Tuổi: 29