
Đức
- 1900
- Thành lập
- 79
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Đức
Đức là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1900. Đức chơi các trận sân nhà tại Olympiastadion Berlin, sân vận động có sức chứa 74.667 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 3 với 5 điểm sau 4 trận, gồm 1 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 3 bàn và để thủng lưới 2 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 1 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua. Đức còn góp mặt tại Group E, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 6 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 79 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
9M. Neuer
Tuổi: 39
O. Baumann
Tuổi: 35
F. Dahmen
Tuổi: 27
A. Nübel
Tuổi: 29
M. ter Stegen
Tuổi: 33
M. Neuer
Tuổi: 39
O. Baumann
Tuổi: 35
F. Dahmen
Tuổi: 27
A. Nübel
Tuổi: 29
HẬU VỆ
20A. Rüdiger
Tuổi: 32
J. Tah
Tuổi: 29
M. Rosenfelder
Tuổi: 22
P. Treu
Tuổi: 25
N. Brown
Tuổi: 22
J. Vagnoman
Tuổi: 25
D. Raum
Tuổi: 27
Y. Bisseck
Tuổi: 25
M. Thiaw
Tuổi: 24
W. Anton
Tuổi: 29
N. Schlotterbeck
Tuổi: 26
A. Rüdiger
Tuổi: 32
J. Tah
Tuổi: 29
N. Brown
Tuổi: 22
R. Koch
Tuổi: 29
J. Vagnoman
Tuổi: 25
D. Raum
Tuổi: 27
M. Thiaw
Tuổi: 24
W. Anton
Tuổi: 29
N. Schlotterbeck
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
30L. Goretzka
Tuổi: 30
J. Kimmich
Tuổi: 30
J. Musiala
Tuổi: 22
A. Pavlović
Tuổi: 21
Y. Engelhardt
Tuổi: 24
N. Amiri
Tuổi: 29
Hennes Behrens
Tuổi: 20
A. Stiller
Tuổi: 24
A. Ouédraogo
Tuổi: 19
F. Wirtz
Tuổi: 22
K. Schade
Tuổi: 24
P. Groß
Tuổi: 34
F. Nmecha
Tuổi: 25
A. Stach
Tuổi: 27
L. Goretzka
Tuổi: 30
L. Karl
Tuổi: 17
J. Kimmich
Tuổi: 30
J. Musiala
Tuổi: 22
A. Pavlović
Tuổi: 21
N. Amiri
Tuổi: 29
R. Andrich
Tuổi: 31
A. Stiller
Tuổi: 24
R. Baku
Tuổi: 27
A. Ouédraogo
Tuổi: 19
S. El Mala
Tuổi: 19
F. Wirtz
Tuổi: 22
K. Schade
Tuổi: 24
P. Groß
Tuổi: 34
F. Nmecha
Tuổi: 25
A. Stach
Tuổi: 27
TIỀN ĐẠO
20S. Gnabry
Tuổi: 30
C. Führich
Tuổi: 27
J. Leweling
Tuổi: 24
D. Undav
Tuổi: 29
N. Woltemade
Tuổi: 23
K. Havertz
Tuổi: 26
K. Adeyemi
Tuổi: 23
M. Beier
Tuổi: 23
L. Sané
Tuổi: 29
Y. Ebnoutalib
Tuổi: 22
S. Gnabry
Tuổi: 30
J. Burkardt
Tuổi: 25
C. Führich
Tuổi: 27
J. Leweling
Tuổi: 24
D. Undav
Tuổi: 29
N. Woltemade
Tuổi: 23
K. Havertz
Tuổi: 26
K. Adeyemi
Tuổi: 23
M. Beier
Tuổi: 23
L. Sané
Tuổi: 29