
Estonia
- 1921
- Thành lập
- 84
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Estonia
Estonia là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1921. Estonia chơi các trận sân nhà tại A. Le Coq Arena, sân vận động có sức chứa 14.405 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 6 điểm sau 4 trận, gồm 1 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 2 bàn và để thủng lưới 1 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 1 trận thắng, 3 trận hòa và 0 trận thua. Estonia còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 4 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 84 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Luxembourg — EstoniaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
10K. Hein
Tuổi: 23
K. Vallner
Tuổi: 27
K. Kivila
Tuổi: 22
H. Perk
Tuổi: 26
M. Igonen
Tuổi: 29
K. Hein
Tuổi: 23
K. Vallner
Tuổi: 27
K. Kivila
Tuổi: 22
H. Perk
Tuổi: 26
M. Igonen
Tuổi: 29
HẬU VỆ
21K. Mets
Tuổi: 32
T. Tammik
Tuổi: 23
M. Paskotši
Tuổi: 22
K. Hussar
Tuổi: 23
E. Tõugjas
Tuổi: 22
J. Saliste
Tuổi: 30
M. Kolobov
Tuổi: 20
J. Tamm
Tuổi: 33
M. Kuusk
Tuổi: 29
K. Mets
Tuổi: 32
T. Tammik
Tuổi: 23
E. Tur
Tuổi: 29
M. Paskotši
Tuổi: 22
K. Hussar
Tuổi: 23
E. Tõugjas
Tuổi: 22
T. Teniste
Tuổi: 37
J. Saliste
Tuổi: 30
M. Kolobov
Tuổi: 20
R. Veering
Tuổi: 20
J. Tamm
Tuổi: 33
M. Kuusk
Tuổi: 29
TIỀN VỆ
27M. Ainsalu
Tuổi: 29
R. Peetson
Tuổi: 30
M. Skvortsov
Tuổi: 18
R. Shein
Tuổi: 22
V. Kreida
Tuổi: 26
M. Miller
Tuổi: 28
M. Käit
Tuổi: 27
V. Sinyavskiy
Tuổi: 29
M. Soomets
Tuổi: 25
Kristofer Käit
Tuổi: 20
P. Kristal
Tuổi: 18
K. Palumets
Tuổi: 23
R. Saarma
Tuổi: 24
M. Ainsalu
Tuổi: 29
R. Peetson
Tuổi: 30
R. Shein
Tuổi: 22
V. Kreida
Tuổi: 26
R. Siht
Tuổi: 19
M. Miller
Tuổi: 28
M. Vetkal
Tuổi: 21
M. Käit
Tuổi: 27
V. Sinyavskiy
Tuổi: 29
M. Soomets
Tuổi: 25
Kristofer Käit
Tuổi: 20
P. Kristal
Tuổi: 18
K. Palumets
Tuổi: 23
R. Saarma
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
26F. Liivak
Tuổi: 29
M. Schjønning-Larsen
Tuổi: 24
M. Lepik
Tuổi: 25
M. Poom
Tuổi: 26
R. Sappinen
Tuổi: 29
H. Anier
Tuổi: 35
S. Alamaa
Tuổi: 17
M. Männilaan
Tuổi: 24
I. Yakovlev
Tuổi: 27
Karel Mustmaa
Tuổi: 20
A. Tamm
Tuổi: 24
T. Varjund
Tuổi: 18
F. Liivak
Tuổi: 29
M. Schjønning-Larsen
Tuổi: 24
M. Lepik
Tuổi: 25
M. Poom
Tuổi: 26
R. Sappinen
Tuổi: 29
S. Tovstik
Tuổi: 19
H. Anier
Tuổi: 35
K. Eerme
Tuổi: 21
M. Paalberg
Tuổi: 17
M. Männilaan
Tuổi: 24
I. Yakovlev
Tuổi: 27
Karel Mustmaa
Tuổi: 20
A. Tamm
Tuổi: 24
T. Varjund
Tuổi: 18