
Wales
- 1876
- Thành lập
- 70
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Wales
Wales là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1876. Wales chơi các trận sân nhà tại Swansea.com Stadium, sân vận động có sức chứa 21.028 khán giả. Wales còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 12 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 70 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7T. King
Tuổi: 30
K. Darlow
Tuổi: 35
D. Ward
Tuổi: 32
T. King
Tuổi: 30
A. Davies
Tuổi: 33
K. Darlow
Tuổi: 35
D. Ward
Tuổi: 32
HẬU VỆ
24N. Williams
Tuổi: 24
R. Kpakio
Tuổi: 18
D. Lawlor
Tuổi: 19
B. Davies
Tuổi: 32
C. Mepham
Tuổi: 28
E. Ampadu
Tuổi: 25
J. Rodon
Tuổi: 28
R. Norrington-Davies
Tuổi: 26
B. Cabango
Tuổi: 25
J. Dasilva
Tuổi: 27
C. Roberts
Tuổi: 30
J. Lienou
Tuổi: 17
N. Williams
Tuổi: 24
R. Kpakio
Tuổi: 18
D. Lawlor
Tuổi: 19
B. Davies
Tuổi: 32
C. Mepham
Tuổi: 28
E. Ampadu
Tuổi: 25
J. Rodon
Tuổi: 28
R. Norrington-Davies
Tuổi: 26
B. Cabango
Tuổi: 25
J. Dasilva
Tuổi: 27
C. Roberts
Tuổi: 30
J. Lienou
Tuổi: 17
TIỀN VỆ
19H. Wilson
Tuổi: 28
J. James
Tuổi: 21
J. Colwill
Tuổi: 21
Oliver Bostock
Tuổi: 18
D. James
Tuổi: 28
Kai Andrews
Tuổi: 19
J. Sheehan
Tuổi: 30
C. Congreve
Tuổi: 21
H. Wilson
Tuổi: 28
J. James
Tuổi: 21
J. Colwill
Tuổi: 21
R. Colwill
Tuổi: 23
Oliver Bostock
Tuổi: 18
D. James
Tuổi: 28
Kai Andrews
Tuổi: 19
C. Crew
Tuổi: 19
A. Ramsey
Tuổi: 35
J. Sheehan
Tuổi: 30
C. Congreve
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
20D. Brooks
Tuổi: 28
I. Davies
Tuổi: 24
B. Johnson
Tuổi: 24
S. Thomas
Tuổi: 26
L. Cullen
Tuổi: 26
M. Harris
Tuổi: 27
N. Broadhead
Tuổi: 27
L. Koumas
Tuổi: 20
R. Matondo
Tuổi: 25
K. Moore
Tuổi: 33
D. Brooks
Tuổi: 28
I. Davies
Tuổi: 24
B. Johnson
Tuổi: 24
S. Thomas
Tuổi: 26
L. Cullen
Tuổi: 26
M. Harris
Tuổi: 27
N. Broadhead
Tuổi: 27
L. Koumas
Tuổi: 20
R. Matondo
Tuổi: 25
K. Moore
Tuổi: 33