
Lithuania
- 1922
- Thành lập
- 88
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Lithuania
Lithuania là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1922. Lithuania chơi các trận sân nhà tại Marijampolės futbolo arenos stadionas, sân vận động có sức chứa 6.250 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 4 điểm sau 3 trận, gồm 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 3 bàn và để thủng lưới 2 bàn. Phong độ trong 3 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Lithuania còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 0 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 88 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Lithuania — LiechtensteinDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
12T. Švedkauskas
Tuổi: 31
I. Plūkas
Tuổi: 32
L. Paukštė
Tuổi: 27
A. VoitinoviÄius
Tuổi: 19
E. Gertmonas
Tuổi: 29
D. Bartkus
Tuổi: 36
T. Švedkauskas
Tuổi: 31
I. Plūkas
Tuổi: 32
M. Adamonis
Tuổi: 28
A. VoitinoviÄius
Tuổi: 19
E. Gertmonas
Tuổi: 29
D. Bartkus
Tuổi: 36
HẬU VỆ
23J. Lasickas
Tuổi: 28
A. Tutyškinas
Tuổi: 22
E. Utkus
Tuổi: 25
R. Sveikauskas
Tuổi: 28
Ž. Baltrūnas
Tuổi: 23
D. Malžinskas
Tuổi: 26
V. Armalas
Tuổi: 25
K. Kažukolovas
Tuổi: 25
R. Lekiatas
Tuổi: 27
P. Širvys
Tuổi: 27
R. Sveikauskas
Tuổi: 28
J. Lasickas
Tuổi: 28
A. Tutyškinas
Tuổi: 22
E. Utkus
Tuổi: 25
S. Olberkis
Tuổi: 28
E. Girdvainis
Tuổi: 32
R. Sveikauskas
Tuổi: 28
Ž. Baltrūnas
Tuổi: 23
M. Beneta
Tuổi: 32
V. Armalas
Tuổi: 25
N. Stankevičius
Tuổi: 23
R. Lekiatas
Tuổi: 27
P. Širvys
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
35G. Gineitis
Tuổi: 21
M. Burba
Tuổi: 22
A. Dolžnikov
Tuổi: 25
M. Vorobjovas
Tuổi: 30
D. Sluta
Tuổi: 21
A. Karvatskyi
Tuổi: 28
A. Novikovas
Tuổi: 35
Vaidas Magdušauskas
Tuổi: 22
M. Remeikis
Tuổi: 22
K. Upstas
Tuổi: 31
V. Slivka
Tuổi: 30
D. Šluta
Tuổi: 21
A. Lickūnas
Tuổi: 19
Lukas Michelbrink
Tuổi: 20
E. Kloniunas
Tuổi: 27
G. Gineitis
Tuổi: 21
M. Burba
Tuổi: 22
G. Matulevičius
Tuổi: 28
P. Golubickas
Tuổi: 26
D. Šimkus
Tuổi: 29
A. Dolžnikov
Tuổi: 25
M. Vorobjovas
Tuổi: 30
D. Sluta
Tuổi: 21
G. Sirgedas
Tuổi: 31
A. Karvatskyi
Tuổi: 28
A. Novikovas
Tuổi: 35
Vaidas Magdušauskas
Tuổi: 22
D. Antanavičius
Tuổi: 27
M. Remeikis
Tuổi: 22
K. Upstas
Tuổi: 31
G. Micevicius
Tuổi: 22
D. Šešplaukis
Tuổi: 27
V. Slivka
Tuổi: 30
Lukas Michelbrink
Tuổi: 20
E. Kloniunas
Tuổi: 27
TIỀN ĐẠO
18F. Steponavičius
Tuổi: 21
M. Mikulenas
Tuổi: 23
I. Venckus
Tuổi: 24
E. Jankauskas
Tuổi: 27
A. Kucys
Tuổi: 22
M. Ruzgis
Tuổi: 28
T. Kalinauskas
Tuổi: 25
Armandas Kučys
Tuổi: 22
R. Jansonas
Tuổi: 20
F. Černych
Tuổi: 34
N. Petkevičius
Tuổi: 25
M. Mikulenas
Tuổi: 23
I. Venckus
Tuổi: 24
E. Jankauskas
Tuổi: 27
E. Dubickas
Tuổi: 27
A. Kucys
Tuổi: 22
G. Paulauskas
Tuổi: 26
T. Kalinauskas
Tuổi: 25