
Pháp
- 1919
- Thành lập
- 65
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Pháp
Pháp là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1919. Pháp chơi các trận sân nhà tại Stade de France, sân vận động có sức chứa 81.338 khán giả. Pháp còn góp mặt tại Group I, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 9 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 65 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7M. Maignan
Tuổi: 30
B. Samba
Tuổi: 31
R. Risser
Tuổi: 21
M. Maignan
Tuổi: 30
L. Chevalier
Tuổi: 24
B. Samba
Tuổi: 31
R. Risser
Tuổi: 21
HẬU VỆ
22D. Upamecano
Tuổi: 27
L. Hernández
Tuổi: 29
I. Konaté
Tuổi: 26
W. Saliba
Tuổi: 24
M. Gusto
Tuổi: 22
M. Lacroix
Tuổi: 25
L. Digne
Tuổi: 32
J. Koundé
Tuổi: 27
T. Hernández
Tuổi: 28
C. Lenglet
Tuổi: 30
D. Upamecano
Tuổi: 27
L. Badé
Tuổi: 25
P. Kalulu
Tuổi: 25
B. Pavard
Tuổi: 29
L. Hernández
Tuổi: 29
I. Konaté
Tuổi: 26
W. Saliba
Tuổi: 24
M. Gusto
Tuổi: 22
M. Lacroix
Tuổi: 25
L. Digne
Tuổi: 32
J. Koundé
Tuổi: 27
T. Hernández
Tuổi: 28
TIỀN VỆ
17A. Tchouaméni
Tuổi: 25
M. Olise
Tuổi: 24
M. Koné
Tuổi: 24
A. Rabiot
Tuổi: 30
W. Zaïre-Emery
Tuổi: 19
R. Cherki
Tuổi: 22
N. Kanté
Tuổi: 34
E. Camavinga
Tuổi: 23
A. Tchouaméni
Tuổi: 25
M. Olise
Tuổi: 24
M. Guendouzi
Tuổi: 26
M. Koné
Tuổi: 24
A. Rabiot
Tuổi: 30
K. Thuram
Tuổi: 24
W. Zaïre-Emery
Tuổi: 19
R. Cherki
Tuổi: 22
N. Kanté
Tuổi: 34
TIỀN ĐẠO
19Kylian Mbappé
Tuổi: 27
M. Thuram
Tuổi: 28
B. Barcola
Tuổi: 23
O. Dembélé
Tuổi: 28
D. Doué
Tuổi: 20
J. Mateta
Tuổi: 28
M. Akliouche
Tuổi: 23
Kylian Mbappé
Tuổi: 27
C. Nkunku
Tuổi: 28
M. Thuram
Tuổi: 28
B. Barcola
Tuổi: 23
O. Dembélé
Tuổi: 28
D. Doué
Tuổi: 20
F. Thauvin
Tuổi: 32
H. Ekitike
Tuổi: 23
J. Mateta
Tuổi: 28
M. Akliouche
Tuổi: 23
R. Kolo Muani
Tuổi: 27
K. Coman
Tuổi: 29