
Finland
- 1907
- Thành lập
- 79
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Finland
Finland là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1907. Finland chơi các trận sân nhà tại Helsingin olympiastadion, sân vận động có sức chứa 40.682 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 3 với 7 điểm sau 4 trận, gồm 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 9 bàn và để thủng lưới 2 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Finland còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 0 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 79 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League, 2026
54 đội
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
8L. Bergström
Tuổi: 23
V. Sinisalo
Tuổi: 24
L. Hrádecký
Tuổi: 36
J. Joronen
Tuổi: 32
L. Bergström
Tuổi: 23
V. Sinisalo
Tuổi: 24
L. Hrádecký
Tuổi: 36
J. Joronen
Tuổi: 32
HẬU VỆ
24S. Miettinen
Tuổi: 21
J. Lähteenmäki
Tuổi: 19
N. Alho
Tuổi: 32
A. Ståhl
Tuổi: 31
M. Tenho
Tuổi: 30
T. Miettinen
Tuổi: 23
V. Koski
Tuổi: 23
R. Jansson
Tuổi: 21
R. Mahuta
Tuổi: 23
Leo Väisänen
Tuổi: 28
S. Miettinen
Tuổi: 21
J. Lähteenmäki
Tuổi: 19
N. Alho
Tuổi: 32
R. Ivanov
Tuổi: 31
J. Uronen
Tuổi: 31
V. Tikkanen
Tuổi: 26
J. Niska
Tuổi: 23
A. Ståhl
Tuổi: 31
M. Tenho
Tuổi: 30
T. Miettinen
Tuổi: 23
V. Koski
Tuổi: 23
R. Jansson
Tuổi: 21
R. Mahuta
Tuổi: 23
J. Pikkarainen
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
30G. Kamara
Tuổi: 30
D. Arifi
Tuổi: 23
J. Oksanen
Tuổi: 25
A. Svanbäck
Tuổi: 21
A. Marhiev
Tuổi: 23
N. Skyttä
Tuổi: 23
O. Valakari
Tuổi: 26
N. Pyyhtiä
Tuổi: 22
S. Väänänen
Tuổi: 23
J. Kilo
Tuổi: 23
L. Walta
Tuổi: 22
A. Suhonen
Tuổi: 24
K. Kairinen
Tuổi: 27
R. Lod
Tuổi: 32
M. Peltola
Tuổi: 23
G. Kamara
Tuổi: 30
D. Arifi
Tuổi: 23
J. Oksanen
Tuổi: 25
F. Jensen
Tuổi: 28
A. Marhiev
Tuổi: 23
N. Skyttä
Tuổi: 23
O. Valakari
Tuổi: 26
N. Pyyhtiä
Tuổi: 22
S. Väänänen
Tuổi: 23
J. Kilo
Tuổi: 23
L. Walta
Tuổi: 22
A. Suhonen
Tuổi: 24
K. Kairinen
Tuổi: 27
R. Lod
Tuổi: 32
M. Peltola
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
17O. Antman
Tuổi: 24
O. Jukkola
Tuổi: 23
B. Källman
Tuổi: 27
K. Paananen
Tuổi: 22
J. Pohjanpalo
Tuổi: 31
D. Håkans
Tuổi: 25
T. Keskinen
Tuổi: 22
C. Terho
Tuổi: 22
O. Antman
Tuổi: 24
O. Jukkola
Tuổi: 23
B. Källman
Tuổi: 27
T. Pukki
Tuổi: 35
K. Paananen
Tuổi: 22
J. Pohjanpalo
Tuổi: 31
D. Håkans
Tuổi: 25
T. Keskinen
Tuổi: 22
C. Terho
Tuổi: 22