
Finland
- 1907
- Thành lập
- 73
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Finland
Finland là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1907. Finland chơi các trận sân nhà tại Helsingin olympiastadion, sân vận động có sức chứa 40.682 khán giả. Finland còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 0 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 73 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
San Marino — FinlandDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7V. Sinisalo
Tuổi: 24
L. Hrádecký
Tuổi: 36
J. Joronen
Tuổi: 32
L. Bergström
Tuổi: 23
V. Sinisalo
Tuổi: 24
L. Hrádecký
Tuổi: 36
J. Joronen
Tuổi: 32
HẬU VỆ
22S. Miettinen
Tuổi: 21
J. Lähteenmäki
Tuổi: 19
N. Alho
Tuổi: 32
M. Tenho
Tuổi: 30
T. Miettinen
Tuổi: 23
V. Koski
Tuổi: 23
R. Jansson
Tuổi: 21
R. Mahuta
Tuổi: 23
S. Miettinen
Tuổi: 21
J. Lähteenmäki
Tuổi: 19
N. Alho
Tuổi: 32
R. Ivanov
Tuổi: 31
J. Uronen
Tuổi: 31
V. Tikkanen
Tuổi: 26
J. Niska
Tuổi: 23
A. Ståhl
Tuổi: 31
M. Tenho
Tuổi: 30
T. Miettinen
Tuổi: 23
V. Koski
Tuổi: 23
R. Jansson
Tuổi: 21
R. Mahuta
Tuổi: 23
J. Pikkarainen
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
27D. Arifi
Tuổi: 23
J. Oksanen
Tuổi: 25
A. Marhiev
Tuổi: 23
N. Skyttä
Tuổi: 23
O. Valakari
Tuổi: 26
N. Pyyhtiä
Tuổi: 22
S. Väänänen
Tuổi: 23
J. Kilo
Tuổi: 23
L. Walta
Tuổi: 22
A. Suhonen
Tuổi: 24
R. Lod
Tuổi: 32
M. Peltola
Tuổi: 23
G. Kamara
Tuổi: 30
D. Arifi
Tuổi: 23
J. Oksanen
Tuổi: 25
F. Jensen
Tuổi: 28
A. Marhiev
Tuổi: 23
N. Skyttä
Tuổi: 23
O. Valakari
Tuổi: 26
N. Pyyhtiä
Tuổi: 22
S. Väänänen
Tuổi: 23
J. Kilo
Tuổi: 23
L. Walta
Tuổi: 22
A. Suhonen
Tuổi: 24
K. Kairinen
Tuổi: 27
R. Lod
Tuổi: 32
M. Peltola
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
17O. Antman
Tuổi: 24
O. Jukkola
Tuổi: 23
B. Källman
Tuổi: 27
K. Paananen
Tuổi: 22
J. Pohjanpalo
Tuổi: 31
D. Håkans
Tuổi: 25
T. Keskinen
Tuổi: 22
C. Terho
Tuổi: 22
O. Antman
Tuổi: 24
O. Jukkola
Tuổi: 23
B. Källman
Tuổi: 27
T. Pukki
Tuổi: 35
K. Paananen
Tuổi: 22
J. Pohjanpalo
Tuổi: 31
D. Håkans
Tuổi: 25
T. Keskinen
Tuổi: 22
C. Terho
Tuổi: 22