
Bỉ
- 1895
- Thành lập
- 60
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Bỉ
Bỉ là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1895. Bỉ chơi các trận sân nhà tại Stade Roi Baudouin, sân vận động có sức chứa 50.093 khán giả. Bỉ còn góp mặt tại Group G, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 5 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 60 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8S. Lammens
Tuổi: 23
T. Courtois
Tuổi: 33
M. Penders
Tuổi: 20
S. Lammens
Tuổi: 23
T. Courtois
Tuổi: 33
M. Vandevoordt
Tuổi: 23
M. Penders
Tuổi: 20
M. Sels
Tuổi: 33
HẬU VỆ
18T. Castagne
Tuổi: 30
A. Theate
Tuổi: 25
K. De Winter
Tuổi: 23
T. Meunier
Tuổi: 34
N. Ngoy
Tuổi: 22
Z. Debast
Tuổi: 22
M. De Cuyper
Tuổi: 25
B. Mechele
Tuổi: 32
J. Seys
Tuổi: 20
T. Castagne
Tuổi: 30
A. Theate
Tuổi: 25
K. De Winter
Tuổi: 23
T. Meunier
Tuổi: 34
N. Ngoy
Tuổi: 22
Z. Debast
Tuổi: 22
M. De Cuyper
Tuổi: 25
B. Mechele
Tuổi: 32
J. Seys
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
20A. Saelemaekers
Tuổi: 26
K. De Bruyne
Tuổi: 34
C. De Ketelaere
Tuổi: 24
Diego Moreira
Tuổi: 21
N. Raskin
Tuổi: 24
H. Vanaken
Tuổi: 33
A. Onana
Tuổi: 24
Y. Tielemans
Tuổi: 28
A. Witsel
Tuổi: 36
A. Saelemaekers
Tuổi: 26
K. De Bruyne
Tuổi: 34
C. De Ketelaere
Tuổi: 24
C. Vanhoutte
Tuổi: 27
Diego Moreira
Tuổi: 21
N. Raskin
Tuổi: 24
H. Vanaken
Tuổi: 33
A. Onana
Tuổi: 24
Y. Tielemans
Tuổi: 28
Nathan De Cat
Tuổi: 17
A. Witsel
Tuổi: 36
TIỀN ĐẠO
14R. Lukaku
Tuổi: 32
M. Fernandez-Pardo
Tuổi: 20
L. Trossard
Tuổi: 31
J. Doku
Tuổi: 23
D. Lukebakio
Tuổi: 28
M. Batshuayi
Tuổi: 32
R. Lukaku
Tuổi: 32
L. Openda
Tuổi: 25
M. Fernandez-Pardo
Tuổi: 20
M. Fofana
Tuổi: 20
L. Trossard
Tuổi: 31
J. Doku
Tuổi: 23
R. Vermant
Tuổi: 21
D. Lukebakio
Tuổi: 28