
Armenia
- 1992
- Thành lập
- 93
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Armenia
Armenia là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1992. Armenia chơi các trận sân nhà tại Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, sân vận động có sức chứa 14.530 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 3 với 4 điểm sau 4 trận, gồm 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 4 bàn và để thủng lưới 5 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Armenia còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 7 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 93 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League, 2026
54 đội
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
11O. Čančarević
Tuổi: 36
A. Mishiev
Tuổi: 21
A. Nersesyan
Tuổi: 24
G. Matinyan
Tuổi: 21
H. Avagyan
Tuổi: 29
A. Beglaryan
Tuổi: 32
O. Čančarević
Tuổi: 36
A. Mishiev
Tuổi: 21
A. Nersesyan
Tuổi: 24
H. Avagyan
Tuổi: 29
A. Beglaryan
Tuổi: 32
HẬU VỆ
33N. Tiknizyan
Tuổi: 26
S. Muradyan
Tuổi: 21
G. Harutyunyan
Tuổi: 21
E. Grigoryan
Tuổi: 27
K. Hovhannisyan
Tuổi: 33
Junior Julio
Tuổi: 29
A. Petrosyan
Tuổi: 33
K. Ayvazyan
Tuổi: 22
E. Piloyan
Tuổi: 24
E. Simonyan
Tuổi: 22
S. Mkrtchyan
Tuổi: 22
A. Ghazaryan
Tuổi: 24
D. Davidyan
Tuổi: 28
A. Sadoyan
Tuổi: 26
D. Terteryan
Tuổi: 28
José Junior Bueno
Tuổi: 29
V. Arutiunian
Tuổi: 20
A. Petrosyan
Tuổi: 33
N. Tiknizyan
Tuổi: 26
S. Muradyan
Tuổi: 21
G. Harutyunyan
Tuổi: 21
E. Grigoryan
Tuổi: 27
K. Hovhannisyan
Tuổi: 33
Junior Julio
Tuổi: 29
A. Petrosyan
Tuổi: 33
E. Piloyan
Tuổi: 24
E. Simonyan
Tuổi: 22
A. Khachumyan
Tuổi: 26
S. Mkrtchyan
Tuổi: 22
A. Ghazaryan
Tuổi: 24
D. Davidyan
Tuổi: 28
A. Sadoyan
Tuổi: 26
V. Arutiunian
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
29A. Khamoyan
Tuổi: 25
V. Bichakhchyan
Tuổi: 26
K. Muradyan
Tuổi: 33
A. Askaryan
Tuổi: 19
A. Bandikyan
Tuổi: 20
E. Spertsyan
Tuổi: 25
U. Iwu
Tuổi: 26
E. Sevikyan
Tuổi: 24
T. Avanesyan
Tuổi: 23
K. Nalbandyan
Tuổi: 23
D. Hakobyan
Tuổi: 20
K. Hovhannisyan
Tuổi: 20
T. Barseghyan
Tuổi: 32
A. Dashyan
Tuổi: 36
H. Harutyunyan
Tuổi: 26
A. Khamoyan
Tuổi: 25
V. Bichakhchyan
Tuổi: 26
K. Muradyan
Tuổi: 33
A. Askaryan
Tuổi: 19
N. Aghasaryan
Tuổi: 24
L. Zelarayán
Tuổi: 33
A. Bandikyan
Tuổi: 20
E. Spertsyan
Tuổi: 25
U. Iwu
Tuổi: 26
E. Sevikyan
Tuổi: 24
T. Avanesyan
Tuổi: 23
K. Nalbandyan
Tuổi: 23
D. Hakobyan
Tuổi: 20
K. Hovhannisyan
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
20G. Ranos
Tuổi: 22
G. Manvelyan
Tuổi: 23
N. Hovhannisyan
Tuổi: 19
A. Serobyan
Tuổi: 22
Z. Shaghoyan
Tuổi: 24
N. Hovhannisyan
Tuổi: 19
A. Gharibyan
Tuổi: 19
N. Grigoryan
Tuổi: 24
A. Miranyan
Tuổi: 30
F. Geragusian
Tuổi: 18
G. Ranos
Tuổi: 22
G. Manvelyan
Tuổi: 23
A. Eloyan
Tuổi: 21
A. Serobyan
Tuổi: 22
Z. Shaghoyan
Tuổi: 24
N. Hovhannisyan
Tuổi: 19
N. Grigoryan
Tuổi: 24
A. Miranyan
Tuổi: 30
G. Tarakhchyan
Tuổi: 23
F. Geragusian
Tuổi: 18