
Armenia
- 1992
- Thành lập
- 83
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Armenia
Armenia là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1992. Armenia chơi các trận sân nhà tại Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, sân vận động có sức chứa 14.530 khán giả. Armenia còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 7 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 83 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10O. Čančarević
Tuổi: 36
A. Mishiev
Tuổi: 21
A. Nersesyan
Tuổi: 24
H. Avagyan
Tuổi: 29
A. Beglaryan
Tuổi: 32
O. Čančarević
Tuổi: 36
A. Mishiev
Tuổi: 21
A. Nersesyan
Tuổi: 24
H. Avagyan
Tuổi: 29
A. Beglaryan
Tuổi: 32
HẬU VỆ
28N. Tiknizyan
Tuổi: 26
S. Muradyan
Tuổi: 21
G. Harutyunyan
Tuổi: 21
E. Grigoryan
Tuổi: 27
K. Hovhannisyan
Tuổi: 33
Junior Julio
Tuổi: 29
A. Petrosyan
Tuổi: 33
E. Piloyan
Tuổi: 24
S. Mkrtchyan
Tuổi: 22
A. Ghazaryan
Tuổi: 24
D. Davidyan
Tuổi: 28
A. Sadoyan
Tuổi: 26
V. Arutiunian
Tuổi: 20
N. Tiknizyan
Tuổi: 26
S. Muradyan
Tuổi: 21
G. Harutyunyan
Tuổi: 21
E. Grigoryan
Tuổi: 27
K. Hovhannisyan
Tuổi: 33
Junior Julio
Tuổi: 29
A. Petrosyan
Tuổi: 33
E. Piloyan
Tuổi: 24
E. Simonyan
Tuổi: 22
A. Khachumyan
Tuổi: 26
S. Mkrtchyan
Tuổi: 22
A. Ghazaryan
Tuổi: 24
D. Davidyan
Tuổi: 28
A. Sadoyan
Tuổi: 26
V. Arutiunian
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
27A. Khamoyan
Tuổi: 25
V. Bichakhchyan
Tuổi: 26
A. Askaryan
Tuổi: 19
A. Bandikyan
Tuổi: 20
E. Spertsyan
Tuổi: 25
E. Sevikyan
Tuổi: 24
T. Avanesyan
Tuổi: 23
K. Nalbandyan
Tuổi: 23
D. Hakobyan
Tuổi: 20
K. Hovhannisyan
Tuổi: 20
T. Barseghyan
Tuổi: 32
A. Dashyan
Tuổi: 36
H. Harutyunyan
Tuổi: 26
A. Khamoyan
Tuổi: 25
V. Bichakhchyan
Tuổi: 26
K. Muradyan
Tuổi: 33
A. Askaryan
Tuổi: 19
N. Aghasaryan
Tuổi: 24
L. Zelarayán
Tuổi: 33
A. Bandikyan
Tuổi: 20
E. Spertsyan
Tuổi: 25
U. Iwu
Tuổi: 26
E. Sevikyan
Tuổi: 24
T. Avanesyan
Tuổi: 23
K. Nalbandyan
Tuổi: 23
D. Hakobyan
Tuổi: 20
K. Hovhannisyan
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
18G. Ranos
Tuổi: 22
G. Manvelyan
Tuổi: 23
A. Serobyan
Tuổi: 22
Z. Shaghoyan
Tuổi: 24
N. Hovhannisyan
Tuổi: 19
N. Grigoryan
Tuổi: 24
A. Miranyan
Tuổi: 30
F. Geragusian
Tuổi: 18
G. Ranos
Tuổi: 22
G. Manvelyan
Tuổi: 23
A. Eloyan
Tuổi: 21
A. Serobyan
Tuổi: 22
Z. Shaghoyan
Tuổi: 24
N. Hovhannisyan
Tuổi: 19
N. Grigoryan
Tuổi: 24
A. Miranyan
Tuổi: 30
G. Tarakhchyan
Tuổi: 23
F. Geragusian
Tuổi: 18