
Croatia
- 1912
- Thành lập
- 66
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Croatia
Croatia là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1912. Croatia chơi các trận sân nhà tại Stadion Maksimir, sân vận động có sức chứa 37.168 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 3 với 3 điểm sau 4 trận, gồm 1 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 4 bàn và để thủng lưới 14 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 1 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. Croatia còn góp mặt tại Group L, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 6 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 66 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
8D. Kotarski
Tuổi: 25
D. Livaković
Tuổi: 30
I. Pandur
Tuổi: 25
D. Kotarski
Tuổi: 25
D. Livaković
Tuổi: 30
I. Pandur
Tuổi: 25
I. Ivušić
Tuổi: 30
K. Letica
Tuổi: 28
HẬU VỆ
19D. Ćaleta-Car
Tuổi: 29
J. Stanišić
Tuổi: 25
L. Vušković
Tuổi: 18
M. Pongračić
Tuổi: 28
I. Smolčić
Tuổi: 25
J. Gvardiol
Tuổi: 23
J. Šutalo
Tuổi: 25
M. Erlić
Tuổi: 27
D. Ćaleta-Car
Tuổi: 29
J. Stanišić
Tuổi: 25
L. Vušković
Tuổi: 18
J. Juranović
Tuổi: 30
M. Pongračić
Tuổi: 28
D. Bradarić
Tuổi: 26
I. Smolčić
Tuổi: 25
J. Gvardiol
Tuổi: 23
J. Šutalo
Tuổi: 25
B. Sosa
Tuổi: 27
M. Erlić
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
26L. Sučić
Tuổi: 23
L. Majer
Tuổi: 27
A. Kramarić
Tuổi: 34
K. Jakić
Tuổi: 28
L. Modrić
Tuổi: 40
M. Pašalić
Tuổi: 30
N. Moro
Tuổi: 27
N. Vlašić
Tuổi: 28
P. Sučić
Tuổi: 22
M. Baturina
Tuổi: 22
M. Kovačić
Tuổi: 31
T. Fruk
Tuổi: 24
J. Mišić
Tuổi: 31
L. Sučić
Tuổi: 23
L. Majer
Tuổi: 27
A. Kramarić
Tuổi: 34
K. Jakić
Tuổi: 28
L. Modrić
Tuổi: 40
M. Pašalić
Tuổi: 30
N. Moro
Tuổi: 27
N. Vlašić
Tuổi: 28
P. Sučić
Tuổi: 22
M. Baturina
Tuổi: 22
M. Kovačić
Tuổi: 31
T. Fruk
Tuổi: 24
M. Oršić
Tuổi: 33
TIỀN ĐẠO
13A. Budimir
Tuổi: 34
I. Matanović
Tuổi: 22
I. Perišić
Tuổi: 36
D. Beljo
Tuổi: 23
F. Ivanović
Tuổi: 22
M. Pašalić
Tuổi: 25
P. Musa
Tuổi: 27
A. Budimir
Tuổi: 34
I. Matanović
Tuổi: 22
I. Perišić
Tuổi: 36
F. Ivanović
Tuổi: 22
M. Pašalić
Tuổi: 25
P. Musa
Tuổi: 27