
Hà Lan
- 1889
- Thành lập
- 65
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Hà Lan
Hà Lan là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1889. Hà Lan chơi các trận sân nhà tại Johan Cruijff ArenA, sân vận động có sức chứa 55.885 khán giả. Hà Lan còn góp mặt tại Group F, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 7 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 65 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Netherlands — GermanyDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
9M. Flekken
Tuổi: 32
B. Verbruggen
Tuổi: 23
R. Roefs
Tuổi: 22
M. Flekken
Tuổi: 32
N. Olij
Tuổi: 30
J. Bijlow
Tuổi: 27
B. Verbruggen
Tuổi: 23
K. Scherpen
Tuổi: 25
R. Roefs
Tuổi: 22
HẬU VỆ
18D. Dumfries
Tuổi: 29
V. van Dijk
Tuổi: 34
J. Hato
Tuổi: 19
N. Aké
Tuổi: 30
J. van Hecke
Tuổi: 25
M. van de Ven
Tuổi: 24
L. Geertruida
Tuổi: 25
M. de Ligt
Tuổi: 26
D. Dumfries
Tuổi: 29
S. de Vrij
Tuổi: 33
V. van Dijk
Tuổi: 34
J. Timber
Tuổi: 24
J. Hato
Tuổi: 19
N. Aké
Tuổi: 30
J. van Hecke
Tuổi: 25
Q. Hartman
Tuổi: 24
M. van de Ven
Tuổi: 24
L. Geertruida
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
21T. Koopmeiners
Tuổi: 27
M. de Roon
Tuổi: 34
R. Gravenberch
Tuổi: 23
T. Reijnders
Tuổi: 27
G. Til
Tuổi: 28
Q. Timber
Tuổi: 24
M. Wieffer
Tuổi: 26
F. de Jong
Tuổi: 28
T. Koopmeiners
Tuổi: 27
M. de Roon
Tuổi: 34
J. Frimpong
Tuổi: 25
R. Gravenberch
Tuổi: 23
T. Reijnders
Tuổi: 27
J. Schouten
Tuổi: 28
G. Til
Tuổi: 28
Q. Timber
Tuổi: 24
L. Valente
Tuổi: 22
M. Wieffer
Tuổi: 26
K. Smit
Tuổi: 19
F. de Jong
Tuổi: 28
X. Simons
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
17J. Kluivert
Tuổi: 26
N. Lang
Tuổi: 26
C. Gakpo
Tuổi: 26
C. Summerville
Tuổi: 24
W. Weghorst
Tuổi: 33
D. Malen
Tuổi: 26
B. Brobbey
Tuổi: 23
M. Depay
Tuổi: 31
J. Kluivert
Tuổi: 26
N. Lang
Tuổi: 26
E. Emegha
Tuổi: 22
C. Gakpo
Tuổi: 26
C. Summerville
Tuổi: 24
W. Weghorst
Tuổi: 33
D. Malen
Tuổi: 26
B. Brobbey
Tuổi: 23
M. Depay
Tuổi: 31