
Georgia
- 1990
- Thành lập
- 82
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Georgia
Georgia là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1990. Georgia chơi các trận sân nhà tại Ramaz Shengelias Sakhelobis Stadioni, sân vận động có sức chứa 19.400 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 2 điểm sau 4 trận, gồm 0 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 0 bàn và để thủng lưới 2 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 0 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Georgia còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 7 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 82 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
7G. Mamardashvili
Tuổi: 25
L. Gugeshashvili
Tuổi: 26
D. Kereselidze
Tuổi: 26
G. Mamardashvili
Tuổi: 25
L. Gugeshashvili
Tuổi: 26
D. Kereselidze
Tuổi: 26
G. Loria
Tuổi: 39
HẬU VỆ
28G. Gocholeishvili
Tuổi: 24
S. Goglichidze
Tuổi: 21
S. Sazonov
Tuổi: 23
G. Kashia
Tuổi: 38
I. Azarovi
Tuổi: 23
L. Dvali
Tuổi: 30
I. Gelashvili
Tuổi: 24
L. Lochoshvili
Tuổi: 27
V. Mamuchashvili
Tuổi: 28
J. Tabidze
Tuổi: 29
L. Gadrani
Tuổi: 28
S. Kharebashvili
Tuổi: 17
I. Beriashvili
Tuổi: 27
G. Gocholeishvili
Tuổi: 24
S. Goglichidze
Tuổi: 21
G. Kashia
Tuổi: 38
I. Azarovi
Tuổi: 23
L. Dvali
Tuổi: 30
I. Gelashvili
Tuổi: 24
G. Giorbelidze
Tuổi: 29
S. Kharebashvili
Tuổi: 17
S. Khvadagiani
Tuổi: 22
L. Lochoshvili
Tuổi: 27
A. Narimanidze
Tuổi: 20
V. Mamuchashvili
Tuổi: 28
L. Gadrani
Tuổi: 28
S. Kharebashvili
Tuổi: 17
I. Beriashvili
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
24G. Kochorashvili
Tuổi: 26
O. Kiteishvili
Tuổi: 29
G. Mamageishvili
Tuổi: 22
I. Yegoian
Tuổi: 21
O. Mamageishvili
Tuổi: 22
N. Lominadze
Tuổi: 23
N. Gagnidze
Tuổi: 24
O. Kakabadze
Tuổi: 30
A. Mekvabishvili
Tuổi: 24
Z. Davitashvili
Tuổi: 24
G. Chakvetadze
Tuổi: 26
G. Kochorashvili
Tuổi: 26
O. Kiteishvili
Tuổi: 29
G. Mamageishvili
Tuổi: 22
I. Yegoian
Tuổi: 21
N. Lominadze
Tuổi: 23
N. Gagnidze
Tuổi: 24
O. Kakabadze
Tuổi: 30
N. Kvekveskiri
Tuổi: 33
A. Mekvabishvili
Tuổi: 24
S. Nonikashvili
Tuổi: 24
Z. Davitashvili
Tuổi: 24
I. Tabatadze
Tuổi: 26
G. Chakvetadze
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
23G. Mikautadze
Tuổi: 25
B. Zivzivadze
Tuổi: 31
K. Kvaratskhelia
Tuổi: 24
G. Abuashvili
Tuổi: 22
G. Tsitaishvili
Tuổi: 25
G. Gagua
Tuổi: 24
G. Guliashvili
Tuổi: 24
G. Kvernadze
Tuổi: 22
G. Kvilitaia
Tuổi: 32
S. Lobzhanidze
Tuổi: 31
G. Mikautadze
Tuổi: 25
B. Zivzivadze
Tuổi: 31
K. Kvaratskhelia
Tuổi: 24
G. Abuashvili
Tuổi: 22
G. Tsitaishvili
Tuổi: 25
G. Beridze
Tuổi: 28
G. Gagua
Tuổi: 24
G. Guliashvili
Tuổi: 24
G. Kvernadze
Tuổi: 22
G. Kvilitaia
Tuổi: 32
S. Lobzhanidze
Tuổi: 31
L. Shengelia
Tuổi: 30
D. Volkovi
Tuổi: 30