
Northern Ireland
- 1880
- Thành lập
- 70
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Northern Ireland
Northern Ireland là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1880. Northern Ireland chơi các trận sân nhà tại Windsor Park, sân vận động có sức chứa 18.614 khán giả. Northern Ireland còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 11 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 70 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Georgia — Northern IrelandDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
11P. Charles
Tuổi: 20
C. Hazard
Tuổi: 27
J. Clarke
Tuổi: 21
B. Peacock-Farrell
Tuổi: 29
L. Southwood
Tuổi: 28
P. Charles
Tuổi: 20
C. Hazard
Tuổi: 27
J. Clarke
Tuổi: 21
S. McMullan
Tuổi: 21
B. Peacock-Farrell
Tuổi: 29
L. Southwood
Tuổi: 28
HẬU VỆ
18Tom Atcheson
Tuổi: 19
Ruairi McConville
Tuổi: 20
T. Hume
Tuổi: 23
C. Brown
Tuổi: 27
B. Spencer
Tuổi: 21
P. McNair
Tuổi: 30
E. Toal
Tuổi: 26
C. Bradley
Tuổi: 22
J. Lewis
Tuổi: 27
Tom Atcheson
Tuổi: 19
Ruairi McConville
Tuổi: 20
D. Ballard
Tuổi: 26
T. Hume
Tuổi: 23
C. Brown
Tuổi: 27
B. Spencer
Tuổi: 21
P. McNair
Tuổi: 30
R. Johnson
Tuổi: 29
E. Toal
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
20S. Charles
Tuổi: 22
K. Morrison
Tuổi: 19
J. Devenny
Tuổi: 22
A. McCann
Tuổi: 26
I. Price
Tuổi: 22
E. Galbraith
Tuổi: 24
T. Devlin
Tuổi: 22
G. Saville
Tuổi: 32
Jamie Carson McDonnell
Tuổi: 21
B. Lyons
Tuổi: 28
S. Charles
Tuổi: 22
K. Morrison
Tuổi: 19
J. Devenny
Tuổi: 22
A. McCann
Tuổi: 26
I. Price
Tuổi: 22
E. Galbraith
Tuổi: 24
T. Devlin
Tuổi: 22
G. Saville
Tuổi: 32
Jamie Carson McDonnell
Tuổi: 21
B. Lyons
Tuổi: 28
TIỀN ĐẠO
21B. Graham
Tuổi: 18
C. Marshall
Tuổi: 21
P. Smyth
Tuổi: 28
J. Donley
Tuổi: 20
C. O'Neill
Tuổi: 17
D. Charles
Tuổi: 30
J. Magennis
Tuổi: 35
J. Reid
Tuổi: 31
P. Kelly
Tuổi: 21
B. Graham
Tuổi: 18
C. Marshall
Tuổi: 21
P. Smyth
Tuổi: 28
J. Donley
Tuổi: 20
C. O'Neill
Tuổi: 17
D. Charles
Tuổi: 30
Ronan Hale
Tuổi: 27
J. Magennis
Tuổi: 35
R. McCausland
Tuổi: 22
J. Reid
Tuổi: 31
D. Taylor
Tuổi: 22
P. Kelly
Tuổi: 21