
Serbia
- 1919
- Thành lập
- 102
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Serbia
Serbia là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1919. Serbia chơi các trận sân nhà tại Stadion Rajko Mitić, sân vận động có sức chứa 51.862 khán giả. Serbia còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 6 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 102 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
15Đ. Petrović
Tuổi: 26
V. Milinković-Savić
Tuổi: 28
V. Ilić
Tuổi: 22
L. LijeskiÄ
Tuổi: 20
P. Rajković
Tuổi: 30
F. Stanković
Tuổi: 23
Đ. Petrović
Tuổi: 26
V. Milinković-Savić
Tuổi: 28
Vuk Draškić
Tuổi: 18
V. Ilić
Tuổi: 22
Lazar Kaličanin
Tuổi: 21
L. LijeskiÄ
Tuổi: 20
P. Rajković
Tuổi: 30
D. Rosić
Tuổi: 29
F. Stanković
Tuổi: 23
HẬU VỆ
29K. Nedeljković
Tuổi: 20
S. Pavlović
Tuổi: 24
A. AvdiÄ
Tuổi: 18
O. MimoviÄ
Tuổi: 21
N. Milenković
Tuổi: 28
A. Terzić
Tuổi: 26
V. Đurđević
Tuổi: 21
N. SimiÄ
Tuổi: 18
S. Eraković
Tuổi: 24
S. Bukinac
Tuổi: 20
P. Petrović
Tuổi: 20
M. Milikic
Tuổi: 23
Veljko Milosavljević
Tuổi: 18
K. Nedeljković
Tuổi: 20
S. Pavlović
Tuổi: 24
A. AvdiÄ
Tuổi: 18
M. Veljković
Tuổi: 30
O. MimoviÄ
Tuổi: 21
N. Milenković
Tuổi: 28
A. Terzić
Tuổi: 26
V. Đurđević
Tuổi: 21
N. SimiÄ
Tuổi: 18
S. Babić
Tuổi: 29
S. Eraković
Tuổi: 24
J. Šimić
Tuổi: 20
N. Stojić
Tuổi: 27
S. Bukinac
Tuổi: 20
P. Petrović
Tuổi: 20
M. Milikic
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
33N. Gudelj
Tuổi: 34
S. Lukić
Tuổi: 29
A. MaksimoviÄ
Tuổi: 18
F. Kostić
Tuổi: 33
L. Samardžić
Tuổi: 23
P. Stanić
Tuổi: 24
A. Stanković
Tuổi: 20
V. Kostov
Tuổi: 17
A. Živković
Tuổi: 29
V. Dragojević
Tuổi: 19
M. Gaćinović
Tuổi: 30
S. Milinković-Savić
Tuổi: 30
N. Petrović
Tuổi: 26
N. Gudelj
Tuổi: 34
L. Ilić
Tuổi: 26
S. Lukić
Tuổi: 29
A. MaksimoviÄ
Tuổi: 18
F. Kostić
Tuổi: 33
L. Samardžić
Tuổi: 23
I. Ilić
Tuổi: 24
P. Stanić
Tuổi: 24
A. Stanković
Tuổi: 20
A. Katai
Tuổi: 34
V. Kostov
Tuổi: 17
A. Živković
Tuổi: 29
D. Zukić
Tuổi: 24
V. Dragojević
Tuổi: 19
M. Grujić
Tuổi: 29
N. Maksimović
Tuổi: 30
U. Račić
Tuổi: 27
M. Gaćinović
Tuổi: 30
S. Milinković-Savić
Tuổi: 30
N. Petrović
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
25N. Štulić
Tuổi: 24
V. Lučić
Tuổi: 23
M. Ivanović
Tuổi: 21
P. Ratkov
Tuổi: 22
J. Milošević
Tuổi: 20
V. Birmančević
Tuổi: 27
L. Jović
Tuổi: 28
A. Mitrović
Tuổi: 31
L. Ranđelović
Tuổi: 28
D. Joveljic
Tuổi: 26
A. Ilić
Tuổi: 25
D. Vlahović
Tuổi: 25
N. Štulić
Tuổi: 24
V. Lučić
Tuổi: 23
N. Radonjić
Tuổi: 29
M. Cvetkovic
Tuổi: 18
S. Mitrović
Tuổi: 23
M. Ivanović
Tuổi: 21
P. Ratkov
Tuổi: 22
J. Milošević
Tuổi: 20
V. Birmančević
Tuổi: 27
L. Jović
Tuổi: 28
A. Mitrović
Tuổi: 31
L. Ranđelović
Tuổi: 28
D. Joveljic
Tuổi: 26