
Romania
- 1909
- Thành lập
- 101
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Romania
Romania là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1909. Romania chơi các trận sân nhà tại TBC (Romania), sân vận động có sức chứa 1.000 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 0 điểm sau 4 trận, gồm 0 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 3 bàn và để thủng lưới 13 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 0 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Romania còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 18 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 101 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
14I. Radu
Tuổi: 28
Ș. Târnovanu
Tuổi: 25
O. Hindrich
Tuổi: 23
M. Aioani
Tuổi: 26
L. Popescu
Tuổi: 28
V. Cojocaru
Tuổi: 30
I. Radu
Tuổi: 28
H. Moldovan
Tuổi: 27
Ș. Târnovanu
Tuổi: 25
O. Hindrich
Tuổi: 23
M. Aioani
Tuổi: 26
F. Niţă
Tuổi: 38
L. Popescu
Tuổi: 28
C. Căbuz
Tuổi: 29
HẬU VỆ
34A. Rațiu
Tuổi: 27
M. Popescu
Tuổi: 32
M. Ilie
Tuổi: 23
T. Strata
Tuổi: 21
N. Bancu
Tuổi: 33
A. Burcă
Tuổi: 32
L. Eissat
Tuổi: 20
V. Ghiță
Tuổi: 27
B. Racovițan
Tuổi: 25
A. Rus
Tuổi: 29
A. Coubiș
Tuổi: 22
R. Drăgușin
Tuổi: 23
K. Ciubotaru
Tuổi: 21
A. Borza
Tuổi: 20
R. Opruț
Tuổi: 27
A. Rațiu
Tuổi: 27
V. Chiricheș
Tuổi: 36
V. Crețu
Tuổi: 36
M. Popescu
Tuổi: 32
M. Ilie
Tuổi: 23
T. Strata
Tuổi: 21
N. Bancu
Tuổi: 33
A. Burcă
Tuổi: 32
L. Eissat
Tuổi: 20
V. Ghiță
Tuổi: 27
C. Manea
Tuổi: 28
I. Nedelcearu
Tuổi: 29
B. Racovițan
Tuổi: 25
A. Rus
Tuổi: 29
A. Chipciu
Tuổi: 36
A. Coubiș
Tuổi: 22
R. Drăgușin
Tuổi: 23
K. Ciubotaru
Tuổi: 21
A. Borza
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
27N. Stanciu
Tuổi: 32
M. Marin
Tuổi: 27
F. Tănase
Tuổi: 31
V. Dragomir
Tuổi: 26
V. Screciu
Tuổi: 25
I. Hagi
Tuổi: 27
R. Marin
Tuổi: 29
C. Petrila
Tuổi: 25
T. Băluță
Tuổi: 26
A. Cicâldău
Tuổi: 28
D. Matei
Tuổi: 19
Ș. Baiaram
Tuổi: 23
C. Cîrjan
Tuổi: 23
N. Stanciu
Tuổi: 32
M. Marin
Tuổi: 27
A. Șut
Tuổi: 26
F. Tănase
Tuổi: 31
V. Dragomir
Tuổi: 26
V. Screciu
Tuổi: 25
I. Hagi
Tuổi: 27
R. Marin
Tuổi: 29
C. Petrila
Tuổi: 25
T. Băluță
Tuổi: 26
A. Cicâldău
Tuổi: 28
D. Matei
Tuổi: 19
Ș. Baiaram
Tuổi: 23
C. Cîrjan
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
26D. Man
Tuổi: 27
D. Bîrligea
Tuổi: 25
D. Miculescu
Tuổi: 24
D. Olaru
Tuổi: 27
L. Munteanu
Tuổi: 23
D. Sorescu
Tuổi: 28
A. Dobre
Tuổi: 27
D. Drăguş
Tuổi: 26
V. Mihăilă
Tuổi: 25
O. Moruțan
Tuổi: 26
M. Coman
Tuổi: 29
F. Coman
Tuổi: 27
D. Man
Tuổi: 27
D. Alibec
Tuổi: 34
D. Bîrligea
Tuổi: 25
D. Miculescu
Tuổi: 24
D. Olaru
Tuổi: 27
L. Munteanu
Tuổi: 23
D. Sorescu
Tuổi: 28
A. Dobre
Tuổi: 27
D. Drăguş
Tuổi: 26
V. Mihăilă
Tuổi: 25
A. Mitriță
Tuổi: 30
O. Moruțan
Tuổi: 26
M. Coman
Tuổi: 29
F. Coman
Tuổi: 27