
Romania
- 1909
- Thành lập
- 97
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Romania
Romania là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1909. Romania chơi các trận sân nhà tại TBC (Romania), sân vận động có sức chứa 1.000 khán giả. Romania còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 18 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 97 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
13I. Radu
Tuổi: 28
Ș. Târnovanu
Tuổi: 25
O. Hindrich
Tuổi: 23
M. Aioani
Tuổi: 26
L. Popescu
Tuổi: 28
I. Radu
Tuổi: 28
H. Moldovan
Tuổi: 27
Ș. Târnovanu
Tuổi: 25
O. Hindrich
Tuổi: 23
M. Aioani
Tuổi: 26
F. Niţă
Tuổi: 38
L. Popescu
Tuổi: 28
C. Căbuz
Tuổi: 29
HẬU VỆ
32A. Rațiu
Tuổi: 27
M. Popescu
Tuổi: 32
M. Ilie
Tuổi: 23
T. Strata
Tuổi: 21
N. Bancu
Tuổi: 33
A. Burcă
Tuổi: 32
L. Eissat
Tuổi: 20
V. Ghiță
Tuổi: 27
A. Rus
Tuổi: 29
A. Coubiș
Tuổi: 22
R. Drăgușin
Tuổi: 23
K. Ciubotaru
Tuổi: 21
A. Borza
Tuổi: 20
A. Rațiu
Tuổi: 27
V. Chiricheș
Tuổi: 36
V. Crețu
Tuổi: 36
M. Popescu
Tuổi: 32
M. Ilie
Tuổi: 23
T. Strata
Tuổi: 21
N. Bancu
Tuổi: 33
A. Burcă
Tuổi: 32
L. Eissat
Tuổi: 20
V. Ghiță
Tuổi: 27
C. Manea
Tuổi: 28
I. Nedelcearu
Tuổi: 29
B. Racovițan
Tuổi: 25
A. Rus
Tuổi: 29
A. Chipciu
Tuổi: 36
A. Coubiș
Tuổi: 22
R. Drăgușin
Tuổi: 23
K. Ciubotaru
Tuổi: 21
A. Borza
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
26N. Stanciu
Tuổi: 32
F. Tănase
Tuổi: 31
V. Dragomir
Tuổi: 26
V. Screciu
Tuổi: 25
I. Hagi
Tuổi: 27
R. Marin
Tuổi: 29
C. Petrila
Tuổi: 25
T. Băluță
Tuổi: 26
A. Cicâldău
Tuổi: 28
D. Matei
Tuổi: 19
Ș. Baiaram
Tuổi: 23
C. Cîrjan
Tuổi: 23
N. Stanciu
Tuổi: 32
M. Marin
Tuổi: 27
A. Șut
Tuổi: 26
F. Tănase
Tuổi: 31
V. Dragomir
Tuổi: 26
V. Screciu
Tuổi: 25
I. Hagi
Tuổi: 27
R. Marin
Tuổi: 29
C. Petrila
Tuổi: 25
T. Băluță
Tuổi: 26
A. Cicâldău
Tuổi: 28
D. Matei
Tuổi: 19
Ș. Baiaram
Tuổi: 23
C. Cîrjan
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
26D. Man
Tuổi: 27
D. Bîrligea
Tuổi: 25
D. Miculescu
Tuổi: 24
D. Olaru
Tuổi: 27
L. Munteanu
Tuổi: 23
D. Sorescu
Tuổi: 28
A. Dobre
Tuổi: 27
D. Drăguş
Tuổi: 26
V. Mihăilă
Tuổi: 25
O. Moruțan
Tuổi: 26
M. Coman
Tuổi: 29
F. Coman
Tuổi: 27
D. Man
Tuổi: 27
D. Alibec
Tuổi: 34
D. Bîrligea
Tuổi: 25
D. Miculescu
Tuổi: 24
D. Olaru
Tuổi: 27
L. Munteanu
Tuổi: 23
D. Sorescu
Tuổi: 28
A. Dobre
Tuổi: 27
D. Drăguş
Tuổi: 26
V. Mihăilă
Tuổi: 25
A. Mitriță
Tuổi: 30
O. Moruțan
Tuổi: 26
M. Coman
Tuổi: 29
F. Coman
Tuổi: 27