
Malta
- 1900
- Thành lập
- 70
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Malta
Malta là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1900. Malta chơi các trận sân nhà tại Ta'Qali National Stadium, sân vận động có sức chứa 17.797 khán giả. Malta còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 7 điểm sau 4 trận. Đội hình hiện tại có 70 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8H. Bonello
Tuổi: 37
M. Debono
Tuổi: 23
R. Al Tumi
Tuổi: 25
J. Sissons
Tuổi: 18
H. Bonello
Tuổi: 37
M. Debono
Tuổi: 23
R. Al Tumi
Tuổi: 25
J. Sissons
Tuổi: 18
HẬU VỆ
18Z. Muscat
Tuổi: 32
Gabriel Mentz
Tuổi: 27
A. Garzia
Tuổi: 23
K. Shaw
Tuổi: 26
M. Beerman
Tuổi: 26
C. Zammit Lonardelli
Tuổi: 24
J. Borg
Tuổi: 27
E. Pepe
Tuổi: 36
Z. Muscat
Tuổi: 32
S. Borg
Tuổi: 37
Gabriel Mentz
Tuổi: 27
A. Garzia
Tuổi: 23
K. Shaw
Tuổi: 26
M. Beerman
Tuổi: 26
C. Zammit Lonardelli
Tuổi: 24
J. Borg
Tuổi: 27
E. Pepe
Tuổi: 36
J. Carragher
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
22R. Camenzuli
Tuổi: 31
T. Teuma
Tuổi: 32
M. Guillaumier
Tuổi: 27
J. Azzopardi
Tuổi: 19
B. Paiber
Tuổi: 30
Y. Yankam
Tuổi: 28
J. Grech
Tuổi: 28
A. Overend
Tuổi: 25
J. C. Corbalan
Tuổi: 28
K. Scicluna
Tuổi: 19
R. Camenzuli
Tuổi: 31
T. Teuma
Tuổi: 32
M. Guillaumier
Tuổi: 27
J. Azzopardi
Tuổi: 19
B. Paiber
Tuổi: 30
Y. Yankam
Tuổi: 28
K. Reid
Tuổi: 31
J. Grech
Tuổi: 28
A. Overend
Tuổi: 25
J. C. Corbalan
Tuổi: 28
R. Scicluna
Tuổi: 32
K. Scicluna
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
22J. Mbong
Tuổi: 28
I. Cardona
Tuổi: 28
A. Satariano
Tuổi: 23
T. Buhagiar
Tuổi: 27
I. Chouaref
Tuổi: 25
B. Tuma
Tuổi: 20
K. Ewurum
Tuổi: 18
A. Zammit
Tuổi: 22
P. Mbong
Tuổi: 24
K. Cannavò
Tuổi: 25
J. Mbong
Tuổi: 28
I. Cardona
Tuổi: 28
A. Satariano
Tuổi: 23
T. Buhagiar
Tuổi: 27
I. Chouaref
Tuổi: 25
B. Tuma
Tuổi: 20
K. Ewurum
Tuổi: 18
A. Zammit
Tuổi: 22
P. Mbong
Tuổi: 24
K. Nwoko
Tuổi: 28
J. Jones
Tuổi: 28
K. Cannavò
Tuổi: 25