
Ukraine
- 1991
- Thành lập
- 85
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Ukraine
Ukraine là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1991. Ukraine chơi các trận sân nhà tại Estadio Enrique Roca de Murcia, sân vận động có sức chứa 31.179 khán giả. Ukraine còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 8 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 85 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
11R. Neshcheret
Tuổi: 23
D. Riznyk
Tuổi: 26
A. Trubin
Tuổi: 24
H. Ermakov
Tuổi: 23
A. Lunin
Tuổi: 26
R. Neshcheret
Tuổi: 23
D. Riznyk
Tuổi: 26
A. Trubin
Tuổi: 24
H. Bushchan
Tuổi: 31
Y. Volynets
Tuổi: 32
H. Ermakov
Tuổi: 23
HẬU VỆ
23I. Zabarnyi
Tuổi: 23
V. Mykolenko
Tuổi: 26
T. Mykhavko
Tuổi: 20
V. Bondar
Tuổi: 26
Y. Konoplya
Tuổi: 26
M. Matvienko
Tuổi: 29
B. Mykhailichenko
Tuổi: 28
O. Svatok
Tuổi: 31
E. Sarapiy
Tuổi: 26
O. Romanchuk
Tuổi: 26
I. Zabarnyi
Tuổi: 23
V. Mykolenko
Tuổi: 26
T. Mykhavko
Tuổi: 20
O. Zinchenko
Tuổi: 29
V. Bondar
Tuổi: 26
Y. Konoplya
Tuổi: 26
M. Matvienko
Tuổi: 29
M. Talovierov
Tuổi: 25
Y. Cheberko
Tuổi: 27
B. Mykhailichenko
Tuổi: 28
O. Svatok
Tuổi: 31
E. Sarapiy
Tuổi: 26
O. Romanchuk
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
34R. Malinovskyi
Tuổi: 32
V. Brazhko
Tuổi: 23
O. Pikhalyonok
Tuổi: 28
M. Shaparenko
Tuổi: 27
O. Tymchyk
Tuổi: 28
Y. Yarmolyuk
Tuổi: 21
D. Ignatenko
Tuổi: 28
A. Bondarenko
Tuổi: 25
E. Nazaryna
Tuổi: 28
O. Ocheretko
Tuổi: 22
V. Tsygankov
Tuổi: 28
H. Sudakov
Tuổi: 23
I. Kalyuzhnyi
Tuổi: 27
O. Gutsulyak
Tuổi: 28
O. Zubkov
Tuổi: 29
R. Malinovskyi
Tuổi: 32
V. Brazhko
Tuổi: 23
O. Karavaev
Tuổi: 33
M. Mykhaylenko
Tuổi: 24
O. Pikhalyonok
Tuổi: 28
M. Shaparenko
Tuổi: 27
O. Tymchyk
Tuổi: 28
Y. Yarmolyuk
Tuổi: 21
D. Ignatenko
Tuổi: 28
A. Bondarenko
Tuổi: 25
E. Nazaryna
Tuổi: 28
O. Ocheretko
Tuổi: 22
V. Tsygankov
Tuổi: 28
H. Sudakov
Tuổi: 23
I. Kalyuzhnyi
Tuổi: 27
O. Martynyuk
Tuổi: 24
V. Veleten
Tuổi: 23
O. Gutsulyak
Tuổi: 28
O. Zubkov
Tuổi: 29
TIỀN ĐẠO
17A. Dovbyk
Tuổi: 28
R. Yaremchuk
Tuổi: 30
M. Ponomarenko
Tuổi: 19
N. Voloshyn
Tuổi: 22
A. Yarmolenko
Tuổi: 36
V. Vanat
Tuổi: 23
O. Nazarenko
Tuổi: 25
H. Synchuk
Tuổi: 19
A. Dovbyk
Tuổi: 28
R. Yaremchuk
Tuổi: 30
V. Kabaev
Tuổi: 30
M. Ponomarenko
Tuổi: 19
N. Voloshyn
Tuổi: 22
A. Yarmolenko
Tuổi: 36
V. Vanat
Tuổi: 23
O. Nazarenko
Tuổi: 25
H. Synchuk
Tuổi: 19