
Denmark
- 1889
- Thành lập
- 83
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Denmark
Denmark là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1889. Denmark chơi các trận sân nhà tại Nature Energy Park, sân vận động có sức chứa 15.790 khán giả. Denmark còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 8 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 83 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10F. Rønnow
Tuổi: 33
M. Hermansen
Tuổi: 25
F. Jörgensen
Tuổi: 23
A. Jungdal
Tuổi: 23
F. Rønnow
Tuổi: 33
M. Hermansen
Tuổi: 25
F. Jörgensen
Tuổi: 23
K. Schmeichel
Tuổi: 39
O. Christensen
Tuổi: 26
A. Jungdal
Tuổi: 23
HẬU VỆ
25P. Dorgu
Tuổi: 21
J. Mæhle
Tuổi: 28
J. Andersen
Tuổi: 29
R. Kristensen
Tuổi: 28
N. Nartey
Tuổi: 25
O. Provstgaard
Tuổi: 22
V. Nelsson
Tuổi: 27
L. Høgsberg
Tuổi: 19
V. Bak Jensen
Tuổi: 22
A. Christensen
Tuổi: 29
A. Bah
Tuổi: 28
P. Dorgu
Tuổi: 21
J. Mæhle
Tuổi: 28
J. Andersen
Tuổi: 29
R. Kristensen
Tuổi: 28
N. Nartey
Tuổi: 25
O. Provstgaard
Tuổi: 22
V. Nelsson
Tuổi: 27
M. Roerslev
Tuổi: 26
L. Høgsberg
Tuổi: 19
J. Vestergaard
Tuổi: 33
A. Gaaei
Tuổi: 23
V. Bak Jensen
Tuổi: 22
A. Christensen
Tuổi: 29
A. Bah
Tuổi: 28
TIỀN VỆ
31C. Eriksen
Tuổi: 33
J. Lindstrøm
Tuổi: 25
J. Stage
Tuổi: 29
A. Grønbæk
Tuổi: 24
P. Højbjerg
Tuổi: 30
C. Nørgaard
Tuổi: 31
M. Hjulmand
Tuổi: 26
M. Damsgaard
Tuổi: 25
M. Jensen
Tuổi: 29
Victor Mow Froholdt
Tuổi: 19
A. Dreyer
Tuổi: 27
N. Nartey
Tuổi: 20
T. Jørgensen
Tuổi: 20
C. Eriksen
Tuổi: 33
J. Lindstrøm
Tuổi: 25
J. Stage
Tuổi: 29
M. Frendrup
Tuổi: 24
A. Grønbæk
Tuổi: 24
P. Højbjerg
Tuổi: 30
M. O'Riley
Tuổi: 25
C. Nørgaard
Tuổi: 31
M. Hjulmand
Tuổi: 26
M. Damsgaard
Tuổi: 25
M. Jensen
Tuổi: 29
Victor Mow Froholdt
Tuổi: 19
P. Billing
Tuổi: 29
J. Bruun Larsen
Tuổi: 27
C. Holse
Tuổi: 26
A. Dreyer
Tuổi: 27
N. Nartey
Tuổi: 20
T. Jørgensen
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
17A. Daghim
Tuổi: 20
G. Isaksen
Tuổi: 24
R. Højlund
Tuổi: 22
W. Osula
Tuổi: 22
K. Høgh
Tuổi: 25
J. Trenskow
Tuổi: 25
A. Daghim
Tuổi: 20
A. Skov Olsen
Tuổi: 26
J. Wind
Tuổi: 26
G. Isaksen
Tuổi: 24
R. Højlund
Tuổi: 22
W. Osula
Tuổi: 22
K. Dolberg
Tuổi: 28
K. Høgh
Tuổi: 25
J. Trenskow
Tuổi: 25
M. Biereth
Tuổi: 22
M. Kvistgaarden
Tuổi: 23