
Slovenia
- 1920
- Thành lập
- 74
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Slovenia
Slovenia là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1920. Slovenia chơi các trận sân nhà tại Stadion Z'dežele, sân vận động có sức chứa 13.059 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 7 điểm sau 4 trận, gồm 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 5 bàn và để thủng lưới 3 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Slovenia còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 8 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 74 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Slovenia vs SwitzerlandDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League, 2026
54 đội
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
9J. Oblak
Tuổi: 32
M. Vidovšek
Tuổi: 26
Žan-Luk Leban
Tuổi: 23
I. Vekič
Tuổi: 27
J. Oblak
Tuổi: 32
M. Vidovšek
Tuổi: 26
Žan-Luk Leban
Tuổi: 23
M. Turk
Tuổi: 22
I. Vekič
Tuổi: 27
HẬU VỆ
22J. Urbančič
Tuổi: 24
P. Stojanović
Tuổi: 30
Ž. Karničnik
Tuổi: 31
M. Zabukovnik
Tuổi: 25
J. Bijol
Tuổi: 26
D. Brekalo
Tuổi: 27
V. Drkušić
Tuổi: 26
D. Zec
Tuổi: 25
M. Ratnik
Tuổi: 22
S. Kuzmić
Tuổi: 21
Ž. Zaletel
Tuổi: 26
J. Urbančič
Tuổi: 24
P. Stojanović
Tuổi: 30
Ž. Karničnik
Tuổi: 31
J. Bijol
Tuổi: 26
J. Balkovec
Tuổi: 31
D. Brekalo
Tuổi: 27
V. Drkušić
Tuổi: 26
S. Karič
Tuổi: 27
D. Zec
Tuổi: 25
M. Ratnik
Tuổi: 22
S. Kuzmić
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
21S. Lovrić
Tuổi: 27
Adrian Zeljković
Tuổi: 23
T. Elšnik
Tuổi: 27
A. Čerin
Tuổi: 26
J. Gorenc Stankovič
Tuổi: 29
T. Horvat
Tuổi: 26
E. Janža
Tuổi: 32
S. Sešlar
Tuổi: 23
T. Svetlin
Tuổi: 24
B. Verbič
Tuổi: 32
S. Lovrić
Tuổi: 27
D. Petrovič
Tuổi: 27
Adrian Zeljković
Tuổi: 23
T. Elšnik
Tuổi: 27
A. Čerin
Tuổi: 26
J. Gorenc Stankovič
Tuổi: 29
T. Horvat
Tuổi: 26
E. Janža
Tuổi: 32
S. Sešlar
Tuổi: 23
T. Svetlin
Tuổi: 24
B. Verbič
Tuổi: 32
TIỀN ĐẠO
22B. Šeško
Tuổi: 22
T. Begić
Tuổi: 22
A. Šporar
Tuổi: 31
D. Šturm
Tuổi: 26
Z. Vipotnik
Tuổi: 23
N. Prelec
Tuổi: 24
A. Matko
Tuổi: 25
Ž. Celar
Tuổi: 26
T. N. Koren
Tuổi: 16
E. Sokler
Tuổi: 26
B. Šeško
Tuổi: 22
T. Begić
Tuổi: 22
A. Šporar
Tuổi: 31
D. Šturm
Tuổi: 26
Z. Vipotnik
Tuổi: 23
N. Gradišar
Tuổi: 23
B. Kramer
Tuổi: 29
A. Matko
Tuổi: 25
J. Mlakar
Tuổi: 27
A. Vombergar
Tuổi: 31
T. N. Koren
Tuổi: 16
E. Sokler
Tuổi: 26