
Slovenia
- 1920
- Thành lập
- 69
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Slovenia
Slovenia là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1920. Slovenia chơi các trận sân nhà tại Stadion Z'dežele, sân vận động có sức chứa 13.059 khán giả. Slovenia còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 8 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 69 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
9J. Oblak
Tuổi: 32
M. Vidovšek
Tuổi: 26
Žan-Luk Leban
Tuổi: 23
I. Vekič
Tuổi: 27
J. Oblak
Tuổi: 32
M. Vidovšek
Tuổi: 26
Žan-Luk Leban
Tuổi: 23
M. Turk
Tuổi: 22
I. Vekič
Tuổi: 27
HẬU VỆ
20J. Urbančič
Tuổi: 24
P. Stojanović
Tuổi: 30
Ž. Karničnik
Tuổi: 31
J. Bijol
Tuổi: 26
D. Brekalo
Tuổi: 27
V. Drkušić
Tuổi: 26
D. Zec
Tuổi: 25
M. Ratnik
Tuổi: 22
S. Kuzmić
Tuổi: 21
J. Urbančič
Tuổi: 24
P. Stojanović
Tuổi: 30
Ž. Karničnik
Tuổi: 31
J. Bijol
Tuổi: 26
J. Balkovec
Tuổi: 31
D. Brekalo
Tuổi: 27
V. Drkušić
Tuổi: 26
S. Karič
Tuổi: 27
D. Zec
Tuổi: 25
M. Ratnik
Tuổi: 22
S. Kuzmić
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
21S. Lovrić
Tuổi: 27
Adrian Zeljković
Tuổi: 23
T. Elšnik
Tuổi: 27
A. Čerin
Tuổi: 26
J. Gorenc Stankovič
Tuổi: 29
T. Horvat
Tuổi: 26
E. Janža
Tuổi: 32
S. Sešlar
Tuổi: 23
T. Svetlin
Tuổi: 24
B. Verbič
Tuổi: 32
S. Lovrić
Tuổi: 27
D. Petrovič
Tuổi: 27
Adrian Zeljković
Tuổi: 23
T. Elšnik
Tuổi: 27
A. Čerin
Tuổi: 26
J. Gorenc Stankovič
Tuổi: 29
T. Horvat
Tuổi: 26
E. Janža
Tuổi: 32
S. Sešlar
Tuổi: 23
T. Svetlin
Tuổi: 24
B. Verbič
Tuổi: 32
TIỀN ĐẠO
19T. Begić
Tuổi: 22
A. Šporar
Tuổi: 31
D. Šturm
Tuổi: 26
Z. Vipotnik
Tuổi: 23
A. Matko
Tuổi: 25
T. N. Koren
Tuổi: 16
E. Sokler
Tuổi: 26
B. Šeško
Tuổi: 22
T. Begić
Tuổi: 22
A. Šporar
Tuổi: 31
D. Šturm
Tuổi: 26
Z. Vipotnik
Tuổi: 23
N. Gradišar
Tuổi: 23
B. Kramer
Tuổi: 29
A. Matko
Tuổi: 25
J. Mlakar
Tuổi: 27
A. Vombergar
Tuổi: 31
T. N. Koren
Tuổi: 16
E. Sokler
Tuổi: 26