
Liechtenstein
- 1934
- Thành lập
- 64
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Liechtenstein
Liechtenstein là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1934. Liechtenstein chơi các trận sân nhà tại Rheinpark Stadion, sân vận động có sức chứa 7.564 khán giả. Liechtenstein còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 2 điểm sau 4 trận. Đội hình hiện tại có 64 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Liechtenstein — LithuaniaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
9B. Büchel
Tuổi: 36
G. Foser
Tuổi: 23
J. Ospelt
Tuổi: 26
Lorenzo Lo Russo
Tuổi: 32
B. Büchel
Tuổi: 36
G. Foser
Tuổi: 23
T. Oehri
Tuổi: 21
J. Ospelt
Tuổi: 26
Lorenzo Lo Russo
Tuổi: 32
HẬU VỆ
16Felix Oberwaditzer
Tuổi: 19
P. Gaßner
Tuổi: 22
N. Beck
Tuổi: 24
M. Goppel
Tuổi: 28
J. Hofer
Tuổi: 28
A. Malin
Tuổi: 31
L. Traber
Tuổi: 25
Felix Oberwaditzer
Tuổi: 19
P. Gaßner
Tuổi: 22
Luca Beck
Tuổi: 20
N. Beck
Tuổi: 24
M. Goppel
Tuổi: 28
L. Graber
Tuổi: 24
J. Hofer
Tuổi: 28
A. Malin
Tuổi: 31
L. Traber
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
25J. Weissenhofer
Tuổi: 19
A. Hasler
Tuổi: 20
N. Hasler
Tuổi: 34
L. Kranz
Tuổi: 22
L. Meier
Tuổi: 27
A. Netzer
Tuổi: 23
S. Schlegel
Tuổi: 21
A. Sele
Tuổi: 29
F. Wolfinger
Tuổi: 29
S. Wolfinger
Tuổi: 34
Bruno Poitner
Tuổi: 19
M. Buchel
Tuổi: 35
J. Weissenhofer
Tuổi: 19
S. Lüchinger
Tuổi: 23
A. Hasler
Tuổi: 20
N. Hasler
Tuổi: 34
L. Kranz
Tuổi: 22
L. Meier
Tuổi: 27
A. Netzer
Tuổi: 23
S. Schlegel
Tuổi: 21
A. Sele
Tuổi: 29
F. Wolfinger
Tuổi: 29
S. Wolfinger
Tuổi: 34
Bruno Poitner
Tuổi: 19
M. Buchel
Tuổi: 35
TIỀN ĐẠO
14Fabio Luque Notaro
Tuổi: 20
F. Sağlam
Tuổi: 24
Kenny Kindle
Tuổi: 22
W. Pizzi
Tuổi: 30
Dennis Salanović
Tuổi: 29
E. Zünd
Tuổi: 21
J. Hasler
Tuổi: 36
Fabio Luque Notaro
Tuổi: 20
F. Sağlam
Tuổi: 24
Kenny Kindle
Tuổi: 22
W. Pizzi
Tuổi: 30
Dennis Salanović
Tuổi: 29
E. Zünd
Tuổi: 21
J. Hasler
Tuổi: 36