
Thổ Nhĩ Kỳ
- 1923
- Thành lập
- 66
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1923. Thổ Nhĩ Kỳ chơi các trận sân nhà tại Gürsel Aksel Stadyumu, sân vận động có sức chứa 30.035 khán giả. Thổ Nhĩ Kỳ còn góp mặt tại Group D, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 3 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 66 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
9A. Bayındır
Tuổi: 27
M. Günok
Tuổi: 36
U. Çakır
Tuổi: 29
A. Bayındır
Tuổi: 27
B. Özer
Tuổi: 25
E. Destanoğlu
Tuổi: 24
M. Günok
Tuổi: 36
U. Çakır
Tuổi: 29
M. Şengezer
Tuổi: 28
HẬU VỆ
24O. Kabak
Tuổi: 25
Z. Çelik
Tuổi: 28
F. Kadıoğlu
Tuổi: 26
M. Müldür
Tuổi: 26
Ç. Söyüncü
Tuổi: 29
K. Ayhan
Tuổi: 31
A. Bardakcı
Tuổi: 31
E. Elmalı
Tuổi: 25
S. Akaydin
Tuổi: 31
M. Demiral
Tuổi: 27
O. Kabak
Tuổi: 25
Z. Çelik
Tuổi: 28
F. Kadıoğlu
Tuổi: 26
M. Müldür
Tuổi: 26
Ç. Söyüncü
Tuổi: 29
Y. Ozcan
Tuổi: 19
A. Kaplan
Tuổi: 22
K. Ayhan
Tuổi: 31
A. Bardakcı
Tuổi: 31
E. Elmalı
Tuổi: 25
S. Akaydin
Tuổi: 31
M. Demiral
Tuổi: 27
M. Eskihellaç
Tuổi: 28
Yusuf Akçiçek
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
18A. Güler
Tuổi: 20
C. Uzun
Tuổi: 20
H. Çalhanoğlu
Tuổi: 31
O. Aydın
Tuổi: 25
İ. Yüksek
Tuổi: 26
O. Kökçü
Tuổi: 25
S. Özcan
Tuổi: 27
A. Güler
Tuổi: 20
C. Uzun
Tuổi: 20
A. Karazor
Tuổi: 29
H. Çalhanoğlu
Tuổi: 31
İ. Vural
Tuổi: 19
O. Aydın
Tuổi: 25
İ. Yüksek
Tuổi: 26
O. Kökçü
Tuổi: 25
E. Tıknaz
Tuổi: 21
S. Özcan
Tuổi: 27
O. Yokuşlu
Tuổi: 31
TIỀN ĐẠO
15K. Yıldız
Tuổi: 20
K. Aktürkoğlu
Tuổi: 27
İ. Kahveci
Tuổi: 30
D. Gül
Tuổi: 21
Y. Akgün
Tuổi: 25
B. Yılmaz
Tuổi: 25
K. Yıldız
Tuổi: 20
K. Aktürkoğlu
Tuổi: 27
İ. Kahveci
Tuổi: 30
D. Gül
Tuổi: 21
A. Şimşir
Tuổi: 23
Y. Akgün
Tuổi: 25
A. Kutucu
Tuổi: 25
B. Yılmaz
Tuổi: 25
Y. Sarı
Tuổi: 27