Bulgaria vs Luxembourg — UEFA Nations League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bulgaria gặp Luxembourg vào ngày , bóng lăn lúc , tại UEFA Nations League. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bulgaria thắng 1 trận, Luxembourg thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Bulgaria
WWWLL
TB điểm1.80
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận1.80
Hiệu số+4
Luxembourg
LLLWW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Bulgaria
3 Bất bại3 Ghi bàn
Luxembourg
2 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Bulgaria
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Luxembourg
Bulgaria — 5 trận sân nhà gần nhất
WLLD
- Bulgaria2 - 1GeorgiaWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 10HT 2-0
- Bulgaria1 - 6TürkiyeWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 7HT 1-1
- Bulgaria0 - 3SpainWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 5HT 0-3
- Bulgaria2 - 2CyprusFriendliesFriendlies 1HT 1-1
Luxembourg — 5 trận sân khách gần nhất
WLLL
- Malta0 - 2LuxembourgUEFA Nations LeaguePlay-offs C/DHT 0-0
- Northern Ireland1 - 0LuxembourgWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 10HT 1-0
- Slovakia2 - 0LuxembourgWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 8HT 0-0
- Germany4 - 0LuxembourgWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 7HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Luxembourg0 - 1BulgariaUEFA Nations LeagueLeague C - 5HT 0-1
- Bulgaria0 - 0LuxembourgUEFA Nations LeagueLeague C - 3HT 0-0
- 2022/23
- Luxembourg0 - 0BulgariaFriendliesFriendlies 1HT 0-0
- 2018/19
- Luxembourg1 - 1BulgariaWorld Cup - Qualification Europe1st Round - 10HT 1-0
- Bulgaria4 - 3LuxembourgWorld Cup - Qualification Europe1st Round - 1HT 1-0
UEFA Nations League
54 Đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
5667

