
Andorra
- 1994
- Thành lập
- 77
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Andorra
Andorra là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1994. Andorra chơi các trận sân nhà tại Estadi Nacional, sân vận động có sức chứa 3.306 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 3 với 1 điểm sau 3 trận, gồm 0 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 1 bàn và để thủng lưới 3 bàn. Phong độ trong 3 trận gần nhất là 0 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Andorra còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 1 điểm sau 4 trận. Đội hình hiện tại có 77 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Andorra vs GibraltarDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League, 2026
54 đội
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
11Mauro Rabelo
Tuổi: 23
Á. Ruíz
Tuổi: 34
Iker Álvarez
Tuổi: 24
Josep Gómes
Tuổi: 40
M. De Castro
Tuổi: 22
Mauro Rabelo
Tuổi: 23
Á. Ruíz
Tuổi: 34
Xisco Pires
Tuổi: 27
Iker Álvarez
Tuổi: 24
Josep Gómes
Tuổi: 40
M. De Castro
Tuổi: 22
HẬU VỆ
28J. Rubio
Tuổi: 31
M. San Nicolas
Tuổi: 32
Christian García
Tuổi: 26
Èric de Pablos
Tuổi: 26
Biel Borra
Tuổi: 20
M. Garcia
Tuổi: 37
Joel Guillén
Tuổi: 24
Max Llovera
Tuổi: 28
Ian Olivera
Tuổi: 21
Kiko Pomares
Tuổi: 27
M. Vales
Tuổi: 35
Kiko Pomares
Tuổi: 27
A. Cornella
Tuổi: 19
M. San Nicolas
Tuổi: 32
M. Vales
Tuổi: 35
J. Rubio
Tuổi: 31
M. San Nicolas
Tuổi: 32
Christian García
Tuổi: 26
Èric de Pablos
Tuổi: 26
Biel Borra
Tuổi: 20
J. Cervos
Tuổi: 27
M. Garcia
Tuổi: 37
Joel Guillén
Tuổi: 24
Max Llovera
Tuổi: 28
Ian Olivera
Tuổi: 21
Kiko Pomares
Tuổi: 27
M. Vales
Tuổi: 35
A. Cornella
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
19Dacu
Tuổi: 24
Jordi Alaez
Tuổi: 27
Marc Pujol
Tuổi: 43
João Teixeira
Tuổi: 29
Pau Babot
Tuổi: 19
Éric De Las Heras Izquierdo
Tuổi: 23
Ot Remolins
Tuổi: 21
E. Vales
Tuổi: 25
N. Linares Boutarfas
Tuổi: 20
Dacu
Tuổi: 24
Jordi Alaez
Tuổi: 27
Marc Pujol
Tuổi: 43
Marc Rebés
Tuổi: 31
João Teixeira
Tuổi: 29
Pau Babot
Tuổi: 19
Éric De Las Heras Izquierdo
Tuổi: 23
Ot Remolins
Tuổi: 21
E. Vales
Tuổi: 25
N. Linares Boutarfas
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
18Hugo Silva
Tuổi: 21
G. López
Tuổi: 26
Álex Martínez
Tuổi: 27
Cucu
Tuổi: 26
A. Rodrigo Tapia
Tuổi: 21
Albert Rosas
Tuổi: 23
Izan Fernández
Tuổi: 24
G. Sola
Tuổi: 22
Hugo Silva
Tuổi: 21
G. López
Tuổi: 26
Álex Martínez
Tuổi: 27
Sergi Moreno
Tuổi: 38
Cucu
Tuổi: 26
E. Balastegui
Tuổi: 22
A. Rodrigo Tapia
Tuổi: 21
Albert Rosas
Tuổi: 23
Izan Fernández
Tuổi: 24
G. Sola
Tuổi: 22