
Hungary
- —
- Thành lập
- 91
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Hungary
Hungary là đội tuyển bóng đá quốc gia. Hungary chơi các trận sân nhà tại Puskás Aréna, sân vận động có sức chứa 67.889 khán giả. Hungary còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 6 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 91 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
13Á. Pécsi
Tuổi: 20
B. Tóth
Tuổi: 28
P. Szappanos
Tuổi: 35
A. Yaakobishvili
Tuổi: 19
Á. Pécsi
Tuổi: 20
D. Dibusz
Tuổi: 35
B. Tóth
Tuổi: 28
L. Kilvinger
Tuổi: 16
S. Ostoici
Tuổi: 16
B. Soulavy
P. Szappanos
Tuổi: 35
A. Yaakobishvili
Tuổi: 19
P. Demjén
Tuổi: 27
HẬU VỆ
32W. Orbán
Tuổi: 33
M. Kerkez
Tuổi: 22
A. Osváth
Tuổi: 30
R. Sallai
Tuổi: 28
B. Bolla
Tuổi: 26
A. Markgráf
Tuổi: 20
M. Csinger
Tuổi: 22
T. Rajmund
Tuổi: 21
M. Dárdai
Tuổi: 23
W. Orbán
Tuổi: 33
L. Négo
Tuổi: 34
M. Kerkez
Tuổi: 22
G. Szalai
Tuổi: 25
A. Osváth
Tuổi: 30
R. Sallai
Tuổi: 28
K. Szűcs
Tuổi: 24
D. Acsai
Tuổi: 16
B. Béres
M. Bogdán
Tuổi: 16
O. Nyári
Tuổi: 16
M. Papp
Tuổi: 16
Z. Skotner
Tuổi: 16
Dénes Szakál
Tuổi: 16
T. Vincze
Tuổi: 16
A. Szalai
Tuổi: 27
A. Mocsi
Tuổi: 25
B. Balogh
Tuổi: 23
B. Bolla
Tuổi: 26
A. Markgráf
Tuổi: 20
M. Csinger
Tuổi: 22
T. Rajmund
Tuổi: 21
M. Dárdai
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
27A. Schäfer
Tuổi: 26
D. Szoboszlai
Tuổi: 25
A. Tóth
Tuổi: 20
C. Styles
Tuổi: 25
Z. Nagy
Tuổi: 32
D. Lukács
Tuổi: 29
T. Szucs
Tuổi: 20
M. Vitális
Tuổi: 23
P. Baráth
Tuổi: 23
Bence Dárdai
Tuổi: 19
A. Schäfer
Tuổi: 26
D. Szoboszlai
Tuổi: 25
B. Ötvös
Tuổi: 27
A. Tóth
Tuổi: 20
C. Styles
Tuổi: 25
M. Kiss
Tuổi: 16
M. Milkovics
Tuổi: 16
B. Somfalvi
Tuổi: 15
D. TÃmár
Tuổi: 16
D. Varga
Z. Nagy
Tuổi: 32
D. Lukács
Tuổi: 29
T. Szucs
Tuổi: 20
M. Vitális
Tuổi: 23
N. Szendrei
Tuổi: 25
Á. Csongvai
Tuổi: 25
P. Baráth
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
19Z. Gruber
Tuổi: 21
B. Varga
Tuổi: 31
D. Bárány
Tuổi: 25
S. Schön
Tuổi: 25
B. Kovacs
Tuổi: 18
D. Redzic
Tuổi: 22
Z. Gruber
Tuổi: 21
B. Varga
Tuổi: 31
B. Tóth
Tuổi: 30
Ã. Berekméri-Szigeti
Tuổi: 16
P. FÅr
N. Kiss
Tuổi: 15
Z. Varga
Tuổi: 16
B. Wiesner
Tuổi: 16
D. Bárány
Tuổi: 25
S. Schön
Tuổi: 25
B. Kovacs
Tuổi: 18
D. Redzic
Tuổi: 22
R. Molnár
Tuổi: 23