
Montenegro
- 1931
- Thành lập
- 78
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Montenegro
Montenegro là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1931. Montenegro chơi các trận sân nhà tại TBC (Montenegro), sân vận động có sức chứa 1.000 khán giả. Montenegro còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 3 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 78 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
11D. Petković
Tuổi: 32
I. Nikić
Tuổi: 25
B. Popović
Tuổi: 25
Benjamin Krijestarac
Tuổi: 20
M. Dubljanić
Tuổi: 26
D. Petković
Tuổi: 32
I. Nikić
Tuổi: 25
M. Dragojević
Tuổi: 36
B. Popović
Tuổi: 25
Benjamin Krijestarac
Tuổi: 20
M. Dubljanić
Tuổi: 26
HẬU VỆ
27A. Marušić
Tuổi: 33
R. Radunović
Tuổi: 33
S. Milić
Tuổi: 25
M. Roganović
Tuổi: 20
A. Vukčević
Tuổi: 29
S. Savić
Tuổi: 34
N. Šipčić
Tuổi: 30
M. Vešović
Tuổi: 34
I. Vujačić
Tuổi: 31
O. Gašević
Tuổi: 23
S. Rubežić
Tuổi: 25
A. Ražnatović
Tuổi: 25
A. Marušić
Tuổi: 33
R. Radunović
Tuổi: 33
S. Milić
Tuổi: 25
M. Roganović
Tuổi: 20
A. Vukčević
Tuổi: 29
S. Savić
Tuổi: 34
N. Šipčić
Tuổi: 30
M. Vukčević
Tuổi: 32
M. Vešović
Tuổi: 34
I. Vujačić
Tuổi: 31
M. Tuci
Tuổi: 27
O. Gašević
Tuổi: 23
R. Đelaj
Tuổi: 23
S. Rubežić
Tuổi: 25
A. Ražnatović
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
18A. Bulatović
Tuổi: 19
M. Janković
Tuổi: 30
M. Vukotić
Tuổi: 23
S. Lončar
Tuổi: 29
M. Brnović
Tuổi: 25
M. Šimun
Tuổi: 24
N. Eraković
Tuổi: 26
Vasilije Adžić
Tuổi: 19
A. Bulatović
Tuổi: 19
M. Janković
Tuổi: 30
M. Vukotić
Tuổi: 23
E. Kuc
Tuổi: 31
S. Lončar
Tuổi: 29
D. Vuković
Tuổi: 23
M. Bakić
Tuổi: 32
M. Brnović
Tuổi: 25
M. Šimun
Tuổi: 24
N. Eraković
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
22N. Krstović
Tuổi: 25
S. Hakšabanović
Tuổi: 26
A. Kostić
Tuổi: 18
M. Osmajić
Tuổi: 26
M. Perović
Tuổi: 19
S. Mugoša
Tuổi: 33
D. Camaj
Tuổi: 28
V. Đukanović
Tuổi: 21
S. Jovetić
Tuổi: 36
V. Jovović
Tuổi: 31
B. Sekulić
Tuổi: 27
N. Krstović
Tuổi: 25
S. Hakšabanović
Tuổi: 26
A. Kostić
Tuổi: 18
M. Osmajić
Tuổi: 26
M. Perović
Tuổi: 19
S. Mugoša
Tuổi: 33
D. Camaj
Tuổi: 28
V. Đukanović
Tuổi: 21
S. Jovetić
Tuổi: 36
V. Jovović
Tuổi: 31
B. Sekulić
Tuổi: 27