
Montenegro
- 1931
- Thành lập
- 82
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Montenegro
Montenegro là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1931. Montenegro chơi các trận sân nhà tại TBC (Montenegro), sân vận động có sức chứa 1.000 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 1 với 10 điểm sau 4 trận, gồm 3 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 7 bàn và để thủng lưới 4 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 3 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua. Montenegro còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 3 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 82 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Montenegro vs LatviaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League, 2026
54 đội
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
11D. Petković
Tuổi: 32
I. Nikić
Tuổi: 25
B. Popović
Tuổi: 25
Benjamin Krijestarac
Tuổi: 20
M. Dubljanić
Tuổi: 26
D. Petković
Tuổi: 32
I. Nikić
Tuổi: 25
M. Dragojević
Tuổi: 36
B. Popović
Tuổi: 25
Benjamin Krijestarac
Tuổi: 20
M. Dubljanić
Tuổi: 26
HẬU VỆ
28A. Marušić
Tuổi: 33
B. Tomašević
Tuổi: 19
R. Radunović
Tuổi: 33
S. Milić
Tuổi: 25
M. Roganović
Tuổi: 20
A. Vukčević
Tuổi: 29
S. Savić
Tuổi: 34
N. Šipčić
Tuổi: 30
M. Vešović
Tuổi: 34
I. Vujačić
Tuổi: 31
O. Gašević
Tuổi: 23
S. Rubežić
Tuổi: 25
A. Ražnatović
Tuổi: 25
A. Marušić
Tuổi: 33
R. Radunović
Tuổi: 33
S. Milić
Tuổi: 25
M. Roganović
Tuổi: 20
A. Vukčević
Tuổi: 29
S. Savić
Tuổi: 34
N. Šipčić
Tuổi: 30
M. Vukčević
Tuổi: 32
M. Vešović
Tuổi: 34
I. Vujačić
Tuổi: 31
M. Tuci
Tuổi: 27
O. Gašević
Tuổi: 23
R. Đelaj
Tuổi: 23
S. Rubežić
Tuổi: 25
A. Ražnatović
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
20Vasilije Adžić
Tuổi: 19
A. Bulatović
Tuổi: 19
M. Janković
Tuổi: 30
M. Vukotić
Tuổi: 23
S. Lončar
Tuổi: 29
D. Vuković
Tuổi: 23
M. Brnović
Tuổi: 25
M. Šimun
Tuổi: 24
N. Eraković
Tuổi: 26
Vasilije Adžić
Tuổi: 19
A. Bulatović
Tuổi: 19
M. Janković
Tuổi: 30
M. Vukotić
Tuổi: 23
E. Kuc
Tuổi: 31
S. Lončar
Tuổi: 29
D. Vuković
Tuổi: 23
M. Bakić
Tuổi: 32
M. Brnović
Tuổi: 25
M. Šimun
Tuổi: 24
N. Eraković
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
23N. Krstović
Tuổi: 25
S. Hakšabanović
Tuổi: 26
A. Kostić
Tuổi: 18
M. Osmajić
Tuổi: 26
M. Perović
Tuổi: 19
A. Latković
Tuổi: 25
S. Mugoša
Tuổi: 33
D. Camaj
Tuổi: 28
V. Đukanović
Tuổi: 21
S. Jovetić
Tuổi: 36
V. Jovović
Tuổi: 31
B. Sekulić
Tuổi: 27
N. Krstović
Tuổi: 25
S. Hakšabanović
Tuổi: 26
A. Kostić
Tuổi: 18
M. Osmajić
Tuổi: 26
M. Perović
Tuổi: 19
S. Mugoša
Tuổi: 33
D. Camaj
Tuổi: 28
V. Đukanović
Tuổi: 21
S. Jovetić
Tuổi: 36
V. Jovović
Tuổi: 31
B. Sekulić
Tuổi: 27