
Áo
- 1904
- Thành lập
- 64
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Áo
Áo là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1904. Áo chơi các trận sân nhà tại Ernst-Happel-Stadion, sân vận động có sức chứa 50.865 khán giả. Áo còn góp mặt tại Group J, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 4 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 64 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
9F. Wiegele
Tuổi: 24
A. Schlager
Tuổi: 29
P. Pentz
Tuổi: 28
F. Wiegele
Tuổi: 24
T. Lawal
Tuổi: 25
N. Polster
Tuổi: 23
A. Schlager
Tuổi: 29
N. Schmid
Tuổi: 28
P. Pentz
Tuổi: 28
HẬU VỆ
19D. Alaba
Tuổi: 33
D. Affengruber
Tuổi: 24
P. Lienhart
Tuổi: 29
M. Friedl
Tuổi: 27
A. Prass
Tuổi: 24
S. Posch
Tuổi: 28
K. Danso
Tuổi: 27
M. Svoboda
Tuổi: 27
D. Alaba
Tuổi: 33
D. Affengruber
Tuổi: 24
P. Lienhart
Tuổi: 29
M. Friedl
Tuổi: 27
M. Wöber
Tuổi: 27
N. Veratschnig
Tuổi: 22
A. Prass
Tuổi: 24
L. Querfeld
Tuổi: 22
S. Posch
Tuổi: 28
K. Danso
Tuổi: 27
M. Svoboda
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
26K. Laimer
Tuổi: 28
P. Wimmer
Tuổi: 24
R. Schmid
Tuổi: 25
P. Mwene
Tuổi: 31
X. Schlager
Tuổi: 28
N. Seiwald
Tuổi: 24
P. Wanner
Tuổi: 20
D. Ljubičić
Tuổi: 28
A. Schöpf
Tuổi: 31
C. Chukwuemeka
Tuổi: 22
M. Sabitzer
Tuổi: 31
F. Grillitsch
Tuổi: 30
K. Laimer
Tuổi: 28
P. Wimmer
Tuổi: 24
R. Schmid
Tuổi: 25
P. Mwene
Tuổi: 31
C. Baumgartner
Tuổi: 26
X. Schlager
Tuổi: 28
N. Seiwald
Tuổi: 24
P. Wanner
Tuổi: 20
D. Ljubičić
Tuổi: 28
A. Schöpf
Tuổi: 31
C. Chukwuemeka
Tuổi: 22
M. Sabitzer
Tuổi: 31
F. Grillitsch
Tuổi: 30
A. Weimann
Tuổi: 34
TIỀN ĐẠO
10M. Arnautović
Tuổi: 36
M. Gregoritsch
Tuổi: 31
S. Kalajdzic
Tuổi: 28
M. Grüll
Tuổi: 27
M. Honsak
Tuổi: 29
M. Arnautović
Tuổi: 36
R. Florucz
Tuổi: 24
M. Gregoritsch
Tuổi: 31
Nikolaus Wurmbrand
Tuổi: 19
S. Kalajdzic
Tuổi: 28