
Italy
- 1898
- Thành lập
- 110
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Italy
Italy là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1898. Italy chơi các trận sân nhà tại Stadio Olimpico, sân vận động có sức chứa 68.530 khán giả. Italy còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 13 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 110 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
12A. Meret
Tuổi: 28
M. Carnesecchi
Tuổi: 25
G. Donnarumma
Tuổi: 26
L. Palmisani
Tuổi: 21
G. Daffara
Tuổi: 21
E. Caprile
Tuổi: 24
A. Meret
Tuổi: 28
M. Carnesecchi
Tuổi: 25
G. Donnarumma
Tuổi: 26
G. Vicario
Tuổi: 29
L. Palmisani
Tuổi: 21
G. Daffara
Tuổi: 21
HẬU VỆ
37F. Chiarodia
Tuổi: 20
G. Mancini
Tuổi: 29
D. Bartesaghi
Tuổi: 20
A. Buongiorno
Tuổi: 26
L. Spinazzola
Tuổi: 32
A. Cambiaso
Tuổi: 25
F. Gatti
Tuổi: 27
H. Ahanor
Tuổi: 17
G. Scalvini
Tuổi: 22
P. Comuzzo
Tuổi: 20
N. Fortini
Tuổi: 19
A. Bastoni
Tuổi: 26
F. Dimarco
Tuổi: 28
R. Calafiori
Tuổi: 23
F. Mané
Tuổi: 20
L. Reggiani
Tuổi: 17
F. Chiarodia
Tuổi: 20
G. Mancini
Tuổi: 29
D. Bartesaghi
Tuổi: 20
M. Gabbia
Tuổi: 26
A. Buongiorno
Tuổi: 26
G. Di Lorenzo
Tuổi: 32
L. Spinazzola
Tuổi: 32
A. Cambiaso
Tuổi: 25
F. Gatti
Tuổi: 27
H. Ahanor
Tuổi: 17
G. Scalvini
Tuổi: 22
P. Comuzzo
Tuổi: 20
N. Fortini
Tuổi: 19
L. Ranieri
Tuổi: 26
A. Bastoni
Tuổi: 26
F. Dimarco
Tuổi: 28
R. Calafiori
Tuổi: 23
D. Coppola
Tuổi: 22
F. Mané
Tuổi: 20
D. Udogie
Tuổi: 23
L. Reggiani
Tuổi: 17
TIỀN VỆ
32B. Cristante
Tuổi: 30
N. Pisilli
Tuổi: 21
M. Palestra
Tuổi: 20
M. Locatelli
Tuổi: 27
C. Ndour
Tuổi: 21
N. Barella
Tuổi: 28
D. Frattesi
Tuổi: 26
S. Tonali
Tuổi: 25
S. Inacio
Tuổi: 17
L. Lipani
Tuổi: 20
T. Berti
Tuổi: 21
M. Dagasso
Tuổi: 21
G. Faticanti
Tuổi: 21
N. Rovella
Tuổi: 24
M. Zaccagni
Tuổi: 30
B. Cristante
Tuổi: 30
N. Pisilli
Tuổi: 21
S. Ricci
Tuổi: 24
M. Palestra
Tuổi: 20
M. Locatelli
Tuổi: 27
R. Bellanova
Tuổi: 25
D. Maldini
Tuổi: 24
C. Ndour
Tuổi: 21
C. Casadei
Tuổi: 22
N. Barella
Tuổi: 28
D. Frattesi
Tuổi: 26
S. Tonali
Tuổi: 25
S. Inacio
Tuổi: 17
L. Lipani
Tuổi: 20
T. Berti
Tuổi: 21
M. Dagasso
Tuổi: 21
G. Faticanti
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
29G. Raspadori
Tuổi: 25
L. Koleosho
Tuổi: 21
M. Politano
Tuổi: 32
J. Ekhator
Tuổi: 19
S. Fini
Tuổi: 19
M. Kean
Tuổi: 25
F. Esposito
Tuổi: 20
F. Camarda
Tuổi: 17
M. Retegui
Tuổi: 26
L. Cherubini
Tuổi: 21
A. Cacciamani
Tuổi: 18
C. Favasuli
Tuổi: 21
G. Raspadori
Tuổi: 25
L. Koleosho
Tuổi: 21
L. Lucca
Tuổi: 25
M. Politano
Tuổi: 32
J. Ekhator
Tuổi: 19
S. Fini
Tuổi: 19
G. Scamacca
Tuổi: 26
N. Cambiaghi
Tuổi: 25
R. Orsolini
Tuổi: 28
M. Kean
Tuổi: 25
R. Piccoli
Tuổi: 24
F. Esposito
Tuổi: 20
F. Camarda
Tuổi: 17
M. Retegui
Tuổi: 26
L. Cherubini
Tuổi: 21
A. Cacciamani
Tuổi: 18
C. Favasuli
Tuổi: 21