
Na Uy
- 1902
- Thành lập
- 64
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Na Uy
Na Uy là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1902. Na Uy chơi các trận sân nhà tại Ullevaal Stadion, sân vận động có sức chứa 27.182 khán giả. Na Uy còn góp mặt tại Group I, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 6 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 64 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8Ø. Nyland
Tuổi: 35
E. Selvik
Tuổi: 28
S. Tangvik
Tuổi: 23
Ø. Nyland
Tuổi: 35
M. Dyngeland
Tuổi: 30
E. Selvik
Tuổi: 28
V. Myhra
Tuổi: 29
S. Tangvik
Tuổi: 23
HẬU VỆ
23D. Møller Wolfe
Tuổi: 23
L. Østigård
Tuổi: 26
T. Heggem
Tuổi: 26
M. Pedersen
Tuổi: 25
F. Bjørkan
Tuổi: 27
K. Ajer
Tuổi: 27
J. Ryerson
Tuổi: 28
S. Langås
Tuổi: 24
H. Falchener
Tuổi: 22
A. Hanche-Olsen
Tuổi: 28
S. Sebulonsen
Tuổi: 25
D. Møller Wolfe
Tuổi: 23
L. Østigård
Tuổi: 26
T. Heggem
Tuổi: 26
M. Pedersen
Tuổi: 25
E. Helland
Tuổi: 20
F. Bjørkan
Tuổi: 27
O. Bjørtuft
Tuổi: 27
K. Ajer
Tuổi: 27
J. Ryerson
Tuổi: 28
S. Langås
Tuổi: 24
T. Guddal
Tuổi: 23
H. Falchener
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
20S. Berge
Tuổi: 27
M. Thorsby
Tuổi: 29
M. Ødegaard
Tuổi: 27
Oscar Bobb
Tuổi: 22
T. Aasgaard
Tuổi: 23
P. Berg
Tuổi: 28
K. Thorstvedt
Tuổi: 26
F. Aursnes
Tuổi: 30
S. Berge
Tuổi: 27
M. Thorsby
Tuổi: 29
A. Dønnum
Tuổi: 27
M. Ødegaard
Tuổi: 27
Oscar Bobb
Tuổi: 22
T. Aasgaard
Tuổi: 23
F. Myhre
Tuổi: 26
P. Berg
Tuổi: 28
K. Thorstvedt
Tuổi: 26
F. Aursnes
Tuổi: 30
S. Nypan
Tuổi: 19
K. Arnstad
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
13A. Sørloth
Tuổi: 30
A. Nusa
Tuổi: 20
J. Strand Larsen
Tuổi: 25
E. Haaland
Tuổi: 25
J. Hauge
Tuổi: 26
A. Schjelderup
Tuổi: 21
A. Sørloth
Tuổi: 30
A. Nusa
Tuổi: 20
J. Strand Larsen
Tuổi: 25
E. Haaland
Tuổi: 25
J. Hauge
Tuổi: 26
A. Schjelderup
Tuổi: 21
A. Heggebø
Tuổi: 24