
Na Uy
- 1902
- Thành lập
- 67
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Na Uy
Na Uy là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1902. Na Uy chơi các trận sân nhà tại Ullevaal Stadion, sân vận động có sức chứa 27.182 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 3 điểm sau 4 trận, gồm 1 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 6 bàn và để thủng lưới 8 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 1 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. Na Uy còn góp mặt tại Group I, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 6 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 67 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League, 2026
54 đội
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
8Ø. Nyland
Tuổi: 35
E. Selvik
Tuổi: 28
S. Tangvik
Tuổi: 23
Ø. Nyland
Tuổi: 35
M. Dyngeland
Tuổi: 30
E. Selvik
Tuổi: 28
V. Myhra
Tuổi: 29
S. Tangvik
Tuổi: 23
HẬU VỆ
24D. Møller Wolfe
Tuổi: 23
L. Østigård
Tuổi: 26
T. Heggem
Tuổi: 26
M. Pedersen
Tuổi: 25
F. Bjørkan
Tuổi: 27
O. Bjørtuft
Tuổi: 27
K. Ajer
Tuổi: 27
J. Ryerson
Tuổi: 28
S. Langås
Tuổi: 24
H. Falchener
Tuổi: 22
A. Hanche-Olsen
Tuổi: 28
S. Sebulonsen
Tuổi: 25
D. Møller Wolfe
Tuổi: 23
L. Østigård
Tuổi: 26
T. Heggem
Tuổi: 26
M. Pedersen
Tuổi: 25
E. Helland
Tuổi: 20
F. Bjørkan
Tuổi: 27
O. Bjørtuft
Tuổi: 27
K. Ajer
Tuổi: 27
J. Ryerson
Tuổi: 28
S. Langås
Tuổi: 24
T. Guddal
Tuổi: 23
H. Falchener
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
20S. Berge
Tuổi: 27
M. Thorsby
Tuổi: 29
M. Ødegaard
Tuổi: 27
Oscar Bobb
Tuổi: 22
T. Aasgaard
Tuổi: 23
P. Berg
Tuổi: 28
K. Thorstvedt
Tuổi: 26
F. Aursnes
Tuổi: 30
S. Berge
Tuổi: 27
M. Thorsby
Tuổi: 29
A. Dønnum
Tuổi: 27
M. Ødegaard
Tuổi: 27
Oscar Bobb
Tuổi: 22
T. Aasgaard
Tuổi: 23
F. Myhre
Tuổi: 26
P. Berg
Tuổi: 28
K. Thorstvedt
Tuổi: 26
F. Aursnes
Tuổi: 30
S. Nypan
Tuổi: 19
K. Arnstad
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
15A. Sørloth
Tuổi: 30
A. Nusa
Tuổi: 20
J. Strand Larsen
Tuổi: 25
E. Haaland
Tuổi: 25
O. Didrik Blomberg
Tuổi: 25
J. Hauge
Tuổi: 26
A. Schjelderup
Tuổi: 21
E. Botheim
Tuổi: 25
A. Sørloth
Tuổi: 30
A. Nusa
Tuổi: 20
J. Strand Larsen
Tuổi: 25
E. Haaland
Tuổi: 25
J. Hauge
Tuổi: 26
A. Schjelderup
Tuổi: 21
A. Heggebø
Tuổi: 24