
Israel
- 1928
- Thành lập
- 80
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Israel
Israel là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1928. Israel chơi các trận sân nhà tại Bozsik Aréna, sân vận động có sức chứa 8.200 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 2 điểm sau 4 trận, gồm 0 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 2 bàn và để thủng lưới 7 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 0 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Israel còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 4 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 80 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League, 2026
54 đội
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
10Daniel Peretz
Tuổi: 25
O. Glazer
Tuổi: 29
N. Eliasi
Tuổi: 23
A. Tzur
Tuổi: 27
Assaf Tsur
Tuổi: 27
Daniel Peretz
Tuổi: 25
O. Glazer
Tuổi: 29
N. Eliasi
Tuổi: 23
A. Tzur
Tuổi: 27
O. Y. Nir On
Tuổi: 24
HẬU VỆ
22I. Nachmias
Tuổi: 28
R. Revivo
Tuổi: 22
R. Shlomo
Tuổi: 26
O. Blorian
Tuổi: 25
E. Dasa
Tuổi: 33
S. Lemkin
Tuổi: 22
I. Feingold
Tuổi: 21
N. Sztejfman
Tuổi: 17
I. Rotman
Tuổi: 23
Y. Cohen
Tuổi: 28
N. Stoioanov
Tuổi: 20
I. Nachmias
Tuổi: 28
S. Yehezkel
Tuổi: 30
R. Revivo
Tuổi: 22
R. Shlomo
Tuổi: 26
M. Baltaxa
Tuổi: 30
O. Blorian
Tuổi: 25
E. Dasa
Tuổi: 33
S. Lemkin
Tuổi: 22
I. Rotman
Tuổi: 23
Y. Cohen
Tuổi: 28
N. Stoioanov
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
28O. Gloukh
Tuổi: 21
I. Noy
Tuổi: 24
Dor Peretz
Tuổi: 30
I. Shahar
Tuổi: 24
M. Abu Fani
Tuổi: 27
G. Kanichowsky
Tuổi: 28
G. Mizrahi
Tuổi: 24
E. Peretz
Tuổi: 29
O. Gandelman
Tuổi: 25
E. Azoulay
Tuổi: 23
N. Lavi
Tuổi: 29
Y. Levi
Tuổi: 20
O. Gloukh
Tuổi: 21
D. Gropper
Tuổi: 26
I. Noy
Tuổi: 24
Dor Peretz
Tuổi: 30
I. Shahar
Tuổi: 24
M. Abu Fani
Tuổi: 27
G. Kanichowsky
Tuổi: 28
D. Biton
Tuổi: 30
A. Ganah
Tuổi: 21
G. Mizrahi
Tuổi: 24
E. Peretz
Tuổi: 29
M. Jaber
Tuổi: 26
O. Gandelman
Tuổi: 25
E. Azoulay
Tuổi: 23
N. Lavi
Tuổi: 29
Y. Levi
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
20M. Solomon
Tuổi: 26
T. Abed
Tuổi: 21
S. Farhi
Tuổi: 19
A. Khalaili
Tuổi: 21
L. Abada
Tuổi: 24
D. Turgeman
Tuổi: 22
S. Torial
Tuổi: 24
Y. Shua
Tuổi: 26
T. Baribo
Tuổi: 27
I. Toklomati Giorno
Tuổi: 21
Sayed Abu Farkhi
Tuổi: 20
M. Solomon
Tuổi: 26
T. Abed
Tuổi: 21
S. Farhi
Tuổi: 19
A. Khalaili
Tuổi: 21
D. Turgeman
Tuổi: 22
S. Torial
Tuổi: 24
Y. Shua
Tuổi: 26
T. Baribo
Tuổi: 27
I. Toklomati Giorno
Tuổi: 21