
Rep. Of Ireland
- 1921
- Thành lập
- 108
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Rep. Of Ireland
Rep. Of Ireland là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1921. Rep. Of Ireland chơi các trận sân nhà tại Aviva Stadium, sân vận động có sức chứa 55.359 khán giả. Rep. Of Ireland còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 6 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 108 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Kosovo — Rep. Of IrelandDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
15M. Travers
Tuổi: 26
C. Kelleher
Tuổi: 27
M. O’Leary
Tuổi: 29
Joshua Keeley
Tuổi: 22
K. Cahill
Tuổi: 22
E. McGinty
Tuổi: 26
C. Brann
Tuổi: 22
G. Bazunu
Tuổi: 23
M. Travers
Tuổi: 26
C. Kelleher
Tuổi: 27
M. O’Leary
Tuổi: 29
Joshua Keeley
Tuổi: 22
K. Cahill
Tuổi: 22
E. McGinty
Tuổi: 26
C. Brann
Tuổi: 22
HẬU VỆ
28R. Manning
Tuổi: 29
C. Ndaba
Tuổi: 26
S. Coleman
Tuổi: 37
J. O'Brien
Tuổi: 24
A. Murphy
Tuổi: 21
L. Scales
Tuổi: 27
N. Collins
Tuổi: 24
D. O'Shea
Tuổi: 26
J. Abankwah
Tuổi: 21
J. Egan
Tuổi: 33
J. Dunne
Tuổi: 28
B. Lawal
Tuổi: 22
E. Cashin
Tuổi: 24
M. Doherty
Tuổi: 33
R. Manning
Tuổi: 29
C. Ndaba
Tuổi: 26
S. Coleman
Tuổi: 37
J. O'Brien
Tuổi: 24
A. Murphy
Tuổi: 21
L. Scales
Tuổi: 27
N. Collins
Tuổi: 24
D. O'Shea
Tuổi: 26
J. Abankwah
Tuổi: 21
J. Egan
Tuổi: 33
J. Dunne
Tuổi: 28
B. Lawal
Tuổi: 22
F. Ebosele
Tuổi: 23
E. Cashin
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
37F. Azaz
Tuổi: 25
S. Szmodics
Tuổi: 30
J. Taylor
Tuổi: 27
J. Knight
Tuổi: 24
J. Hodge
Tuổi: 23
R. Brady
Tuổi: 33
J. Molumby
Tuổi: 26
A. Browne
Tuổi: 30
H. Vale
Tuổi: 22
A. Moran
Tuổi: 22
T. Adaramola
Tuổi: 22
K. Phillips
Tuổi: 23
R. Finneran
Tuổi: 17
J. Moylan
Tuổi: 24
M. Healy
Tuổi: 23
D. Devoy
Tuổi: 24
J. O'Dwyer
Tuổi: 16
F. Azaz
Tuổi: 25
S. Szmodics
Tuổi: 30
J. Taylor
Tuổi: 27
J. Cullen
Tuổi: 29
J. Knight
Tuổi: 24
J. Hodge
Tuổi: 23
W. Smallbone
Tuổi: 25
R. Brady
Tuổi: 33
J. Molumby
Tuổi: 26
A. Browne
Tuổi: 30
H. Vale
Tuổi: 22
A. Moran
Tuổi: 22
T. Adaramola
Tuổi: 22
C. Coventry
Tuổi: 25
W. Ferry
Tuổi: 25
K. Phillips
Tuổi: 23
R. Finneran
Tuổi: 17
J. Moylan
Tuổi: 24
M. Healy
Tuổi: 23
D. Devoy
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
28J. Kenny
Tuổi: 22
T. Parrott
Tuổi: 23
A. Emakhu
Tuổi: 22
T. Cannon
Tuổi: 23
C. Ogbene
Tuổi: 28
A. Idah
Tuổi: 24
M. Alli
Tuổi: 25
A. Brennan
Tuổi: 18
J. McGrath
Tuổi: 29
M. Melia
Tuổi: 18
J. Umeh
Tuổi: 17
K. Leavy
Tuổi: 23
E. Ferguson
Tuổi: 21
J. Kenny
Tuổi: 22
K. McAteer
Tuổi: 24
T. Parrott
Tuổi: 23
A. Emakhu
Tuổi: 22
M. Johnston
Tuổi: 26
T. Cannon
Tuổi: 23
C. Ogbene
Tuổi: 28
A. Idah
Tuổi: 24
M. Alli
Tuổi: 25
A. Brennan
Tuổi: 18
J. McGrath
Tuổi: 29
M. Melia
Tuổi: 18
K. O'Toole
Tuổi: 27
J. Umeh
Tuổi: 17
K. Leavy
Tuổi: 23