Latvia vs Armenia — UEFA Nations League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Latvia gặp Armenia vào ngày , bóng lăn lúc , tại UEFA Nations League. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Latvia thắng 3 trận, Armenia thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,25 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
3.25
So sánh phong độ
Latvia
WWLDL
TB điểm1.40
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số-4
Armenia
LLLLL
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.40
Thua/Trận3.00
Hiệu số-13
Chuỗi & Xu hướng
Latvia
2 Bất bại3 Ghi bàn
Armenia
2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/4 (75%)
Trên 2 bàn3/4 (75%)
Dưới 3 bàn1/4 (25%)
Trận giữ sạch lưới0Latvia
Trung bình bàn hiệp 11.25
Trận giữ sạch lưới0Armenia
Latvia — 5 trận sân nhà gần nhất
WLDLD
- Latvia1 - 0GibraltarUEFA Nations LeaguePlay-offs C/DHT 0-0
- Latvia0 - 5EnglandWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 8HT 0-3
- Latvia2 - 2AndorraWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 7HT 1-1
- Latvia0 - 1SerbiaWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 5HT 0-1
- Latvia1 - 1AlbaniaWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 4HT 1-1
Armenia — 5 trận sân khách gần nhất
LLLDL
- Portugal9 - 1ArmeniaWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 10HT 5-1
- Rep. Of Ireland1 - 0ArmeniaWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 8HT 0-0
- Hungary2 - 0ArmeniaWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 7HT 0-0
- Montenegro2 - 2ArmeniaFriendliesFriendlies 2HT 1-1
- Kosovo5 - 2ArmeniaFriendliesFriendlies 2HT 1-2
Các trận trước
4 trận- 2024/25
- Latvia1 - 2ArmeniaUEFA Nations LeagueLeague C - 6HT 0-0
- Armenia4 - 1LatviaUEFA Nations LeagueLeague C - 1HT 2-1
- 2023/24
- Latvia2 - 0ArmeniaEuro Championship - QualificationQualifying Round - 7HT 1-0
- Armenia2 - 1LatviaEuro Championship - QualificationQualifying Round - 4HT 1-0
UEFA Nations League
54 Đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
5659

