Ukraine vs Northern Ireland — UEFA Nations League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Ukraine gặp Northern Ireland vào ngày , bóng lăn lúc , tại UEFA Nations League. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Ukraine thắng 1 trận, Northern Ireland thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Ukraine
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Northern Ireland
LLWLD
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số-3
Chuỗi & Xu hướng
Ukraine
Northern Ireland
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/3 (0%)
Trên 2 bàn0/3 (0%)
Dưới 3 bàn3/3 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Ukraine
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Northern Ireland
Ukraine — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWWL
- Ukraine1 - 0AlbaniaFriendliesFriendly InternationalHT 0-0
- Ukraine1 - 3SwedenWorld Cup - Qualification EuropeSemi-finalsHT 0-1
- Ukraine2 - 0IcelandWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 10HT 0-0
- Ukraine2 - 1AzerbaijanWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 8HT 1-1
- Ukraine0 - 2FranceWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 5HT 0-1
Northern Ireland — 5 trận sân khách gần nhất
DLLLW
- Wales1 - 1Northern IrelandFriendliesFriendly InternationalHT 0-1
- Italy2 - 0Northern IrelandWorld Cup - Qualification EuropeSemi-finalsHT 0-0
- Slovakia1 - 0Northern IrelandWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 9HT 0-0
- Germany3 - 1Northern IrelandWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 6HT 1-1
- Luxembourg1 - 3Northern IrelandWorld Cup - Qualification EuropeGroup Stage - 5HT 1-1
Các trận trước
3 trận- 2021/22
- Ukraine1 - 0Northern IrelandFriendliesFriendlies 1HT 1-0
- 2020/21
- Ukraine0 - 0Northern IrelandFriendliesFriendlies 1HT 0-0
- 2016/17
- Ukraine0 - 2Northern IrelandEuro ChampionshipGroup Stage - 2HT 0-0
UEFA Nations League
54 Đội
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
5654

