Bosnia và Herzegovina — Đội hình
THỦ MÔN
7N. Vasilj
Tuổi: 30
M. Zlomislić
Tuổi: 27
M. Jurkas
Tuổi: 18
N. Vasilj
Tuổi: 30
M. Zlomislić
Tuổi: 27
O. Hadžikić
Tuổi: 29
M. Jurkas
Tuổi: 18
HẬU VỆ
17S. Kolašinac
Tuổi: 32
S. Radeljić
Tuổi: 28
T. Muharemović
Tuổi: 22
A. Dedić
Tuổi: 23
N. Katić
Tuổi: 29
D. Burnić
Tuổi: 27
D. Hadžikadunić
Tuổi: 27
N. Mujakić
Tuổi: 27
S. Kolašinac
Tuổi: 32
N. Äelik
Tuổi: 19
S. Radeljić
Tuổi: 28
T. Muharemović
Tuổi: 22
A. Dedić
Tuổi: 23
N. Katić
Tuổi: 29
D. Burnić
Tuổi: 27
D. Hadžikadunić
Tuổi: 27
N. Mujakić
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
14A. Malic
Tuổi: 20
I. Šunjić
Tuổi: 29
A. Gigović
Tuổi: 23
A. Hadžiahmetović
Tuổi: 28
B. Tahirović
Tuổi: 22
I. Bašić
Tuổi: 23
Ermin Mahmić
Tuổi: 20
A. Malic
Tuổi: 20
I. Šunjić
Tuổi: 29
A. Gigović
Tuổi: 23
A. Hadžiahmetović
Tuổi: 28
B. Tahirović
Tuổi: 22
I. Bašić
Tuổi: 23
Ermin Mahmić
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
16H. Tabaković
Tuổi: 31
E. Demirović
Tuổi: 27
E. Džeko
Tuổi: 39
E. Bajraktarevic
Tuổi: 20
A. Memić
Tuổi: 24
Kerim-Sam Alajbegović
Tuổi: 18
S. Baždar
Tuổi: 21
J. Lukić
Tuổi: 27
H. Tabaković
Tuổi: 31
E. Demirović
Tuổi: 27
E. Džeko
Tuổi: 39
E. Bajraktarevic
Tuổi: 20
A. Memić
Tuổi: 24
Kerim-Sam Alajbegović
Tuổi: 18
S. Baždar
Tuổi: 21
J. Lukić
Tuổi: 27